Tính điểm GPA đại học Online, Miễn phí & Chính xác
| Tóm tắt đầu vào | |
|---|---|
| GPA hiện tại | |
| Tổng tín chỉ cũ | |
| GPA dự kiến mới | |
| Số tín chỉ mới | |
| Kết quả chi tiết | |
|---|---|
| Tổng điểm chất lượng cũ (QP) | |
| Điểm chất lượng mới (QP) | |
| Tổng tín chỉ tích lũy | |
| Tổng điểm chất lượng (Total QP) | |
Điểm GPA Tích Lũy (Cumulative Grade Point Average – CGPA) là chỉ số quan trọng phản ánh kết quả học tập tổng thể của sinh viên trong suốt quá trình học tập. Nó là điểm trung bình của tất cả các môn học đã hoàn thành, có tính đến trọng số là số tín chỉ của mỗi môn.
| Điểm hệ 10 | Điểm hệ 4 | Điểm chữ |
|---|---|---|
| 9.0 - 10 | 4.0 | A+ |
| 8.5 - 8.9 | 3.7 | A |
| 8.0 - 8.4 | 3.5 | B+ |
| 7.0 - 7.9 | 3.0 | B |
| 6.5 - 6.9 | 2.5 | C+ |
| 5.5 - 6.4 | 2.0 | C |
| 5.0 - 5.4 | 1.5 | D+ |
| 4.0 - 4.9 | 1.0 | D |
| < 4.0 | 0.0 | F |
Công thức cơ bản:
Trong đó: Điểm Chất Lượng (QP) = Điểm số (hệ 4) x Số tín chỉ.
Công cụ của chúng tôi tính toán bằng cách:
Thông thường, GPA từ 3.2 đến 3.59 được xếp loại Giỏi. Từ 3.6 trở lên là Xuất sắc. Dưới 2.0 thường bị cảnh báo học vụ.
Bạn nên đăng ký học cải thiện các môn điểm thấp, tập trung vào các môn có số tín chỉ cao (vì ảnh hưởng lớn đến trọng số), và lên kế hoạch học tập hợp lý cho các kỳ tới.