Bảng Giá Vàng Hôm Nay

...
SẢN PHẨM MUA BÁN
Giá Vàng Thế Giới
🇺🇸 XAU/USD 4,839.30 - Mua
🇺🇸 DXY Index 96.86 Info
Vàng Miếng SJC (VND/Lượng)
🏆 SJC 1-10L 175,800,000 178,800,000 Hot
💎 DOJI HN 175,800,000 178,800,000 Mua
💎 DOJI HCM 175,800,000 178,800,000 Mua
🏦 Phú Quý 175,800,000 178,800,000 Mua
🏦 VietinBank 175,800,000 178,800,000 Mua
Vàng Nhẫn 9999 (VND/Lượng)
💍 BTMC 175,800,000 178,800,000 Mua
💍 Phú Quý 175,500,000 178,500,000 Mua
💍 DOJI HTV 175,400,000 178,400,000 Mua
💍 SJC 999.9 174,300,000 177,300,000 Mua
Bạc Thỏi / Bạc Miếng
⚪ Bạc Phú Quý 1L 2,924,000 3,014,000 Info
👆 Vuốt ngang để xem thêm
US

Hợp đồng Tương lai Vàng - 4/26 (GCJ6)

CFD CFD theo thời gian thực • USD
4,852.79
-98.01 (-1.98%)
Dữ Liệu theo Thời Gian Thực09:49:29

Phân tích Kỹ thuật (Tổng hợp)

Khung giờ Tóm tắt Trung bình Động Các Chỉ báo KT
5 Phút Mua Mạnh Mua Mua Mạnh
15 Phút Mua Mua Trung Tính
Hàng Giờ Bán Bán Mạnh Mua
Hàng Ngày Mua Mạnh Mua Mạnh Mua Mạnh

Đồng hồ Kỹ thuật (15 Phút)

Tổng kết
Trung Tính
Các Chỉ Số Kỹ Thuật
Mua
Trung bình Động
Bán

Dữ liệu Thị trường (Chi tiết)

Giá đóng cửa trước4,950.00
Giá mở cửa4,985.20
Khối lượng14,555
Biên độ ngày4,852.79 - 5,045.00
Biên độ 52 tuần2,855.00 - 5,626.80
Hợp đồng mở (OI)320,125
Thay đổi 1 năm+68.27%
Tháng đáo hạnTh4/2026
Miễn trừ trách nhiệm: Fusion Media xin nhắc bạn rằng dữ liệu có trên trang web này không nhất thiết phải là thời gian thực hay chính xác. Tất cả các giá CFD (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai), tiền điện tử và Forex không được cung cấp bởi các sàn giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường...
© 2007-2026 Fusion Media Limited. Bảo lưu mọi quyền.
Tiết lộ Rủi ro: Giao dịch các công cụ tài chính và/hoặc tiền điện tử tiềm ẩn mức độ rủi ro cao.