Cập nhật giá cà phê Robusta London, Arabica New York & giá nội địa theo tỉnh
🟢 Cập nhật: 11/03/2026| Tỉnh/Vùng | Giá (đ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk (Buôn Ma Thuột) | 96,500 | — |
| Gia Lai (Pleiku) | 96,500 | — |
| Đắk Nông (Gia Nghĩa) | 96,700 | — |
| Lâm Đồng (Di Linh, Bảo Lộc) | 96,300 | — |
| Trung bình | 96,600 | — |
| Hợp đồng | Tháng | Giá hiện tại | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|---|
| ☕ Robusta — Sàn London (USD/Tấn) | ||||
| RMH26 | 03/26 | 3,751.00 | ↓ 79 | -2.05% |
| RMK26 | 05/26 | 3,692.00 | ↓ 79 | -2.08% |
| RMN26 | 07/26 | 3,596.00 | ↓ 72 | -1.95% |
| RMU26 | 09/26 | 3,518.00 | ↓ 67 | -1.87% |
| RMX26 | 11/26 | 3,447.00 | ↓ 60 | -1.70% |
| 🫘 Arabica — Sàn New York (Cent/lb) | ||||
| KCH26 | 03/26 | 301.75 | ↑ 4.15 | +1.39% |
| KCK26 | 05/26 | 295.80 | ↓ 1.10 | -0.37% |
| KCN26 | 07/26 | 290.10 | ↓ 0.80 | -0.28% |
| KCU26 | 09/26 | 284.30 | ↓ 0.45 | -0.16% |
| Chỉ số | Giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| Tỷ giá USD/VND | 26,025 | ↓ 16 |
| Hồ tiêu (Pepper) | 146,000 đ/kg | — |
| Cà phê rang xay | 158,000 đ/kg | — |
Giá cà phê nội địa thay đổi hàng ngày theo diễn biến sàn London và New York. Giá niêm yết là giá thu mua tại các đại lý lớn ở Tây Nguyên. Giá thực tế có thể chênh lệch 100-500đ/kg tùy chất lượng, độ ẩm và đại lý thu mua.
📡 Nguồn dữ liệu: giacaphe.com, chocaphe.vn · Sàn ICE London & ICE New York
Việt Nam là nước sản xuất cà phê lớn thứ 2 thế giới sau Brazil và là nhà xuất khẩu Robusta số 1. Ngành cà phê đóng góp đáng kể vào GDP nông nghiệp với sản lượng khoảng 1.7-1.8 triệu tấn/năm.
Tây Nguyên là vùng trồng cà phê lớn nhất với Đắk Lắk chiếm ~30% sản lượng cả nước, tiếp theo là Lâm Đồng, Đắk Nông và Gia Lai. Đắk Lắk cũng là nơi có giá tham chiếu (Buôn Ma Thuột) được sử dụng rộng rãi trong ngành.