Giá thành sản xuất gồm những gì?
Giá thành sản xuất bao gồm 3 yếu tố chính: (1) Chi phí NVL trực tiếp (TK
621) — nguyên liệu, vật liệu trực tiếp dùng cho sản xuất; (2) Chi phí nhân công
trực tiếp (TK 622) — lương, BHXH, phụ cấp của CN trực tiếp; (3) Chi phí sản
xuất chung (TK 627) — khấu hao TSCĐ, điện nước, bảo trì, lương quản lý phân xưởng.
Có mấy phương pháp tính giá thành?
3 phương pháp phổ biến theo TT200: (1) Giản đơn — dùng cho DN sản
xuất 1 loại SP; (2) Hệ số — nhiều SP từ cùng NVL với hệ số quy đổi; (3) Tỷ
lệ — SP chính + phụ phẩm. Công cụ này hỗ trợ phương pháp giản đơn (phổ biến nhất).
Định mức NVL là gì?
Định mức NVL (Bill of Materials - BOM) là lượng NVL tiêu chuẩn để sản xuất 1
đơn vị sản phẩm. Ví dụ: 1 cái áo cần 1.5m vải, 5 cúc, 200m chỉ. Định mức bao gồm cả hao
hụt cho phép (thường 2-5%).
Phân bổ chi phí SXC như thế nào?
CP SXC được phân bổ cho từng SP theo tiêu chí phân bổ: giờ công trực
tiếp, giờ máy chạy, hoặc tỷ lệ CP NVL. Ví dụ: tổng khấu hao nhà xưởng 100
triệu/tháng, SP A chiếm 60% công suất → phân bổ 60 triệu cho SP A.
Cách tính khấu hao máy móc?
Khấu hao theo Thông tư 45/2013/TT-BTC. Phương pháp đường thẳng: Mức
KH năm = Nguyên giá / Thời gian sử dụng. Ví dụ: máy 500 triệu, sử dụng 10 năm → KH
= 50 triệu/năm = 4.167 triệu/tháng.