29.6
Điểm chuẩn cao nhất CN
30.0
Điểm chuẩn tuyệt đối
850K
Thí sinh xét tuyển 2026
7.6M
Nguyện vọng đăng ký
6
Ngành đạt điểm 30/30
📊 Tra cứu điểm chuẩn đại học
Hiển thị 20 trong tổng 2.847 bản ghi ✕ Xóa lọc
Trường ↕ Ngành / Tổ hợp ↕ Phương thức Điểm chuẩn ↓ So 2024 Giải thích
Louis Bùi
Tham vấn chuyên môn: Louis Bùi

Chuyên gia phát triển công cụ & Kiến trúc sư hệ thống dữ liệu KTHDIGI.

✅ Dữ liệu cập nhật mới nhất: 26/08/2026

Điểm chuẩn đại học 2026 — Những con số đáng chú ý

Mùa tuyển sinh đại học 2026 ghi nhận nhiều kỷ lục mới. Hơn 200 trường đại học và học viện đồng loạt công bố điểm chuẩn chính thức vào ngày 22/8/2026 sau 10 lần lọc ảo, với gần 850.000 thí sinh và hơn 7,6 triệu nguyện vọng tham gia xét tuyển.

Điểm chuẩn cao nhất năm 2026

Năm 2026 có 6 ngành đạt điểm chuẩn tuyệt đối 30/30 — một con số chưa từng thấy. Trong khối công nghệ, kỷ lục thuộc về ngành Trí tuệ nhân tạo của ĐH Bách khoa TP.HCM với 29,6 điểm. Tiếp theo là Khoa học dữ liệu & AI của Bách khoa Hà Nội (29,39 điểm) và Sư phạm Hóa của ĐH Sư phạm TP.HCM (29,38 điểm).

⚠️ Nghịch lý 2026: Dù đề thi tốt nghiệp THPT được đánh giá khó hơn, điểm chuẩn nhiều ngành "hot" vẫn tăng vọt — do điểm cộng khuyến khích và quy đổi từ học bạ, chứng chỉ quốc tế đẩy điểm tổng lên cao. Thí sinh đạt 30/30 vẫn có thể trượt nguyện vọng vì không đủ điều kiện phụ của trường.

Điểm chuẩn ngành Y Hà Nội 2026 và khối ngành sức khỏe

Nhóm ngành Y dược luôn là tâm điểm của sự chú ý. Năm 2026, điểm chuẩn Đại học Y Hà Nội dao động từ 22,5 đến 28,13 điểm. Ngành Y khoa vẫn giữ ngôi vương với 28,13 điểm (tổ hợp B00). So sánh điểm chuẩn 2026 vs 2024, nhóm ngành này có xu hướng ổn định, không biến động quá 0,5 điểm do phổ điểm khối B không thay đổi nhiều.

Phân tích điểm chuẩn tổ hợp A00 và khối kỹ thuật

Với các thí sinh theo đuổi điểm chuẩn tổ hợp A00 2026, các trường như Bách khoa HN, Bách khoa HCM hay ĐH Công nghệ (ĐHQGHN) vẫn là những "pháo đài" khó chinh phục. Điểm chuẩn ngành Công nghệ thông tin (CNTT) 2026 tại các trường này đều duy trì ở mức trên 27 điểm. Đặc biệt, xu hướng xét tuyển bằng điểm Đánh giá năng lực (ĐGNL) ngày càng phổ biến, chiếm đến 30-50% chỉ tiêu của các trường top.

Cơ hội trúng tuyển khi xét học bạ 2026

Nếu điểm thi THPT không như ý, điểm chuẩn xét học bạ 2026 là cứu cánh cho nhiều thí sinh. Các trường kinh tế như UEH, UFM hay các trường sư phạm đều dành chỉ tiêu lớn cho phương thức này. Tuy nhiên, điểm chuẩn học bạ thường rất cao, thường xuyên ở mức 26-28 điểm cho tổ hợp 3 môn.

Hệ thống tra cứu điểm chuẩn HUB & SPOKE

Để giúp bạn tìm kiếm thông tin chuyên sâu hơn, KTHDIGI xây dựng hệ thống Hub & Spoke Model tối ưu cho từng nhu cầu:

Xu hướng điểm chuẩn 2026

So với năm 2024, điểm chuẩn nhìn chung có xu hướng tăng ở nhóm trường top, đặc biệt các ngành AI, CNTT, Y khoa và Sư phạm. Một số ngành truyền thống như Kỹ thuật xây dựng, Quản lý đất đai có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ do thí sinh phân tán sang ngành mới.

Nhóm ngànhĐiểm chuẩn trung bình 2026So với 2024Nhận xét
CNTT / AI / Khoa học dữ liệu25–29.6 điểm↑ Tăng mạnhNgành "hot" nhất, cạnh tranh cao
Y khoa / Dược / Nha khoa24–29 điểm↑ TăngLuôn ổn định ở mức cao
Sư phạm25–30 điểm↑ Tăng mạnhChính sách học bổng hút thí sinh
Kinh tế / Quản trị / Tài chính22–28 điểm→ Ổn địnhDải rộng tùy trường
Kỹ thuật truyền thống18–26 điểm↓ Giảm nhẹThí sinh phân tán sang ngành mới
Nghệ thuật / Thiết kế15–22 điểm→ Ổn địnhCộng điểm nghệ thuật ảnh hưởng lớn

Các phương thức xét tuyển đại học 2026 — Điểm chuẩn khác nhau thế nào?

Từ năm 2026, mỗi trường được phép sử dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển (không kể xét tuyển thẳng). Điều quan trọng cần hiểu: điểm chuẩn của mỗi phương thức là độc lập và không thể so sánh với nhau.

Xét điểm thi THPT

Phổ biến nhất. Tổng 3 môn theo tổ hợp, thang 30. Cộng điểm ưu tiên khu vực và đối tượng.

Xét học bạ THPT

Dựa trên ĐTB các môn trong tổ hợp qua 3 năm hoặc 5-6 học kỳ. Thang điểm 30 hoặc thang khác tùy trường.

Đánh giá năng lực (ĐGNL)

Kỳ thi của ĐHQG Hà Nội (HSA, thang 150) và ĐHQG TP.HCM (ĐGNL, thang 1200). Quy đổi về thang 30.

Xét tuyển kết hợp

Kết hợp điểm thi + học bạ + chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT...) theo công thức riêng của từng trường.

Không so sánh điểm chuẩn giữa các phương thức! Điểm chuẩn học bạ 27 điểm ở một trường không tương đương với điểm chuẩn thi THPT 27 điểm của chính trường đó — vì công thức quy đổi và độ khó của từng nguồn dữ liệu hoàn toàn khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về điểm chuẩn đại học 2026

Điểm chuẩn đại học 2026 tra cứu ở đâu chính xác nhất? +
Điểm chuẩn chính thức do từng trường công bố trên website trường sau khi Bộ GD&ĐT hoàn tất lọc ảo. Bạn có thể tra cứu tổng hợp tại công cụ này — dữ liệu được cập nhật từ thông báo chính thức của hơn 200 trường ngày 22/8/2026. Ngoài ra, Bộ GD&ĐT cũng đăng tải trên Cổng thông tin xét tuyển tại thisinh.thitotnghiepthpt.edu.vn.
Tại sao điểm chuẩn 2026 lại tăng dù đề thi khó hơn? +
Nghịch lý này xảy ra do nhiều nguyên nhân: (1) Điểm cộng khuyến khích từ giải HS giỏi, thể thao, văn nghệ ngày càng phổ biến; (2) Nhiều trường chấp nhận quy đổi điểm từ chứng chỉ quốc tế và học bạ — các nguồn này thường có điểm cao hơn điểm thi THPT; (3) Thí sinh ngày càng chiến lược hơn trong chọn nguyện vọng, đẩy cạnh tranh ở các ngành "hot" lên cao.
Điểm chuẩn năm 2026 có tăng tiếp không? +
Dự đoán cho năm 2026: Các ngành AI, CNTT, Y khoa, Sư phạm có thể tiếp tục tăng hoặc giữ nguyên ở mức cao. Tuy nhiên, từ 2026, mỗi trường chỉ được áp dụng tối đa 5 phương thức và phải công bố đề án tuyển sinh sớm từ tháng 10/2026 — điều này có thể giúp thí sinh chuẩn bị tốt hơn và phân tán nguyện vọng hợp lý hơn, từ đó có thể giảm nhiệt điểm chuẩn ở một số ngành.
Thí sinh đạt 30/30 điểm mà vẫn trượt — tại sao? +
Có thể xảy ra khi: (1) Nguyện vọng của thí sinh xếp ở vị trí thấp trong danh sách — hệ thống xét tuyển ưu tiên nguyện vọng cao hơn; (2) Trường áp dụng điểm cộng khuyến khích khiến tổng điểm của nhiều thí sinh khác vượt 30 (ví dụ 30 + 1 điểm khuyến khích = 31 điểm); (3) Thí sinh thiếu điều kiện phụ (học lực, hạnh kiểm, chứng chỉ) mà trường yêu cầu.
Điểm chuẩn xét học bạ thường cao hay thấp hơn xét điểm thi THPT? +
Không thể so sánh trực tiếp vì thang điểm và dữ liệu đầu vào khác nhau. Tuy nhiên, trong thực tế, điểm chuẩn xét học bạ thường dao động ở mức tương đương hoặc cao hơn một chút so với xét thi THPT — do điểm học bạ thường cao hơn điểm thi, nên trường phải điều chỉnh ngưỡng lên tương ứng.

Công cụ hỗ trợ học tập liên quan

TỔNG QUAN CÔNG CỤ

Tra Cứu Điểm Chuẩn Đại Học Toàn Quốc 2026 - Theo Trường, Ngành & Tổ Hợp

Cổng tra cứu điểm chuẩn Đại học toàn quốc trực tuyến hỗ trợ lọc điểm trúng tuyển theo tên trường Đại học, mã ngành đào tạo, tổ hợp môn xét tuyển (A00, A01, B00, C00, D01) và khu vực (Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam). Hệ thống phân tích phổ điểm thi tốt nghiệp THPT giúp thí sinh đăng ký nguyện vọng thông minh.

Tổng hợp 200+ trường Đại học
Cơ sở dữ liệu điểm chuẩn chính thức của toàn bộ các trường Đại học, Học viện trên cả nước
Bộ lọc đa tiêu chí thông minh
Lọc theo tên trường, nhóm ngành, khoảng điểm trúng tuyển và tổ hợp môn thi
So sánh điểm chuẩn 3 năm
Theo dõi biến động điểm trúng tuyển liên tục qua các năm để dự đoán xu hướng
Tối ưu hóa chiến lược nguyện vọng
Gợi ý phân bổ 3 tầng nguyện vọng (Nguyện vọng ước mơ, Vừa sức, An toàn) chống trượt đại học

Bảng phân bổ khoảng điểm chuẩn trung bình theo các khối ngành đào tạo đại học phổ biến

Khối ngành đào tạo Khoảng điểm chuẩn trường Top đầu Khoảng điểm chuẩn trường Top giữa Tổ hợp xét tuyển phổ biến
Công nghệ thông tin & AI 27.0 - 29.5 điểm 22.0 - 26.0 điểm A00, A01, D01, D07
Kinh tế, Quản trị & Marketing 26.5 - 28.5 điểm 21.0 - 25.0 điểm A00, A01, D01, D07
Y đa khoa & Răng Hàm Mặt 26.0 - 28.5 điểm 22.0 - 25.0 điểm B00 (Toán, Hóa, Sinh)
Luật & Khoa học xã hội 26.0 - 29.0 điểm 20.0 - 24.0 điểm C00, D01, A01
Khối ngành Kỹ thuật & Xây dựng 24.0 - 27.5 điểm 18.0 - 22.0 điểm A00, A01, D07

Quy Trình & Hướng Dẫn Thao Tác Chuẩn Xác

1
Nhập tên trường hoặc ngành học
Gõ tên trường Đại học mong muốn hoặc chọn khối ngành từ menu thả xuống.
2
Chọn tổ hợp môn xét tuyển
Chọn tổ hợp môn bạn đã thi (ví dụ: A00, D01, B00) để lọc các ngành phù hợp.
3
Lọc theo khoảng điểm thi của bạn
Chọn khoảng điểm tương ứng với kết quả thi tốt nghiệp THPT của bạn.
4
Lên danh sách nguyện vọng
Ghi lại mã trường, mã ngành và thứ tự ưu tiên để đăng ký trên hệ thống tuyển sinh quốc gia.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Hệ thống tuyển sinh chung của Bộ GD&ĐT xét tuyển bình đẳng giữa các nguyện vọng. Thí sinh chỉ trúng tuyển vào một nguyện vọng duy nhất có thứ tự ưu tiên cao nhất mà điểm số của thí sinh đáp ứng điều kiện.

Chiến lược tối ưu là quy tắc 3 tầng: (1) Tầng 1 (2-3 nguyện vọng): Các ngành ước mơ có điểm chuẩn năm trước cao hơn điểm bạn 0.5 - 1.5 điểm; (2) Tầng 2 (3-4 nguyện vọng): Các ngành vừa sức có điểm chuẩn bằng hoặc thấp hơn 0.5 điểm; (3) Tầng 3 (2-3 nguyện vọng): Các ngành an toàn có điểm chuẩn thấp hơn 2 - 3 điểm để chắc chắn đỗ.

Có. Thông thường điểm chuẩn học bạ thường cao hơn điểm chuẩn thi tốt nghiệp THPT từ 1 đến 3 điểm do phổ điểm học bạ được tích lũy qua cả quá trình học tập.

Công Cụ Liên Quan Trong Cùng Hệ Sinh Thái

Điểm Chuẩn ĐH Bách Khoa
Tra cứu điểm chuẩn HUST chi tiết từng ngành
Danh Sách Xét Tuyển Học Bạ
Cập nhật phương thức xét học bạ các trường
Máy Tính Điểm Thi SAT
Quy đổi điểm thi chuẩn hóa du học và xét tuyển