| Trường ↕ | Ngành / Tổ hợp ↕ | Phương thức | Điểm chuẩn ↓ | So 2024 | Giải thích |
|---|
Điểm chuẩn đại học 2026 — Những con số đáng chú ý
Mùa tuyển sinh đại học 2026 ghi nhận nhiều kỷ lục mới. Hơn 200 trường đại học và học viện đồng loạt công bố điểm chuẩn chính thức vào ngày 22/8/2026 sau 10 lần lọc ảo, với gần 850.000 thí sinh và hơn 7,6 triệu nguyện vọng tham gia xét tuyển.
Điểm chuẩn cao nhất năm 2026
Năm 2026 có 6 ngành đạt điểm chuẩn tuyệt đối 30/30 — một con số chưa từng thấy. Trong khối công nghệ, kỷ lục thuộc về ngành Trí tuệ nhân tạo của ĐH Bách khoa TP.HCM với 29,6 điểm. Tiếp theo là Khoa học dữ liệu & AI của Bách khoa Hà Nội (29,39 điểm) và Sư phạm Hóa của ĐH Sư phạm TP.HCM (29,38 điểm).
Điểm chuẩn ngành Y Hà Nội 2026 và khối ngành sức khỏe
Nhóm ngành Y dược luôn là tâm điểm của sự chú ý. Năm 2026, điểm chuẩn Đại học Y Hà Nội dao động từ 22,5 đến 28,13 điểm. Ngành Y khoa vẫn giữ ngôi vương với 28,13 điểm (tổ hợp B00). So sánh điểm chuẩn 2026 vs 2024, nhóm ngành này có xu hướng ổn định, không biến động quá 0,5 điểm do phổ điểm khối B không thay đổi nhiều.
Phân tích điểm chuẩn tổ hợp A00 và khối kỹ thuật
Với các thí sinh theo đuổi điểm chuẩn tổ hợp A00 2026, các trường như Bách khoa HN, Bách khoa HCM hay ĐH Công nghệ (ĐHQGHN) vẫn là những "pháo đài" khó chinh phục. Điểm chuẩn ngành Công nghệ thông tin (CNTT) 2026 tại các trường này đều duy trì ở mức trên 27 điểm. Đặc biệt, xu hướng xét tuyển bằng điểm Đánh giá năng lực (ĐGNL) ngày càng phổ biến, chiếm đến 30-50% chỉ tiêu của các trường top.
Cơ hội trúng tuyển khi xét học bạ 2026
Nếu điểm thi THPT không như ý, điểm chuẩn xét học bạ 2026 là cứu cánh cho nhiều thí sinh. Các trường kinh tế như UEH, UFM hay các trường sư phạm đều dành chỉ tiêu lớn cho phương thức này. Tuy nhiên, điểm chuẩn học bạ thường rất cao, thường xuyên ở mức 26-28 điểm cho tổ hợp 3 môn.
Hệ thống tra cứu điểm chuẩn HUB & SPOKE
Để giúp bạn tìm kiếm thông tin chuyên sâu hơn, KTHDIGI xây dựng hệ thống Hub & Spoke Model tối ưu cho từng nhu cầu:
Xu hướng điểm chuẩn 2026
So với năm 2024, điểm chuẩn nhìn chung có xu hướng tăng ở nhóm trường top, đặc biệt các ngành AI, CNTT, Y khoa và Sư phạm. Một số ngành truyền thống như Kỹ thuật xây dựng, Quản lý đất đai có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ do thí sinh phân tán sang ngành mới.
| Nhóm ngành | Điểm chuẩn trung bình 2026 | So với 2024 | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| CNTT / AI / Khoa học dữ liệu | 25–29.6 điểm | ↑ Tăng mạnh | Ngành "hot" nhất, cạnh tranh cao |
| Y khoa / Dược / Nha khoa | 24–29 điểm | ↑ Tăng | Luôn ổn định ở mức cao |
| Sư phạm | 25–30 điểm | ↑ Tăng mạnh | Chính sách học bổng hút thí sinh |
| Kinh tế / Quản trị / Tài chính | 22–28 điểm | → Ổn định | Dải rộng tùy trường |
| Kỹ thuật truyền thống | 18–26 điểm | ↓ Giảm nhẹ | Thí sinh phân tán sang ngành mới |
| Nghệ thuật / Thiết kế | 15–22 điểm | → Ổn định | Cộng điểm nghệ thuật ảnh hưởng lớn |
Các phương thức xét tuyển đại học 2026 — Điểm chuẩn khác nhau thế nào?
Từ năm 2026, mỗi trường được phép sử dụng tối đa 5 phương thức xét tuyển (không kể xét tuyển thẳng). Điều quan trọng cần hiểu: điểm chuẩn của mỗi phương thức là độc lập và không thể so sánh với nhau.
Xét điểm thi THPT
Phổ biến nhất. Tổng 3 môn theo tổ hợp, thang 30. Cộng điểm ưu tiên khu vực và đối tượng.
Xét học bạ THPT
Dựa trên ĐTB các môn trong tổ hợp qua 3 năm hoặc 5-6 học kỳ. Thang điểm 30 hoặc thang khác tùy trường.
Đánh giá năng lực (ĐGNL)
Kỳ thi của ĐHQG Hà Nội (HSA, thang 150) và ĐHQG TP.HCM (ĐGNL, thang 1200). Quy đổi về thang 30.
Xét tuyển kết hợp
Kết hợp điểm thi + học bạ + chứng chỉ quốc tế (IELTS, SAT...) theo công thức riêng của từng trường.