Công cụ tính điểm tín chỉ, xây dựng mục tiêu và quản lý điểm sinh viên
| Tên môn học | Số TC | Điểm (Hệ 10) |
|---|
Công cụ này giúp bạn tính toán nhanh chóng điểm trung bình học kỳ (GPA) và điểm trung bình tích lũy (CPA) dựa trên số tín chỉ và điểm số của từng môn học.
Hàng tùy chọn ở trên cùng có thể được sử dụng để nhập điểm trung bình hiện tại của bạn, bằng cách nhập số giờ tín chỉ hiện tại vào cột tín chỉ và điểm trung bình hiện tại vào cột điểm. Hãy đảm bảo rằng bạn nhập đúng số tín chỉ tích lũy (Cumulative Credits) chứ không phải số tín chỉ đăng ký.
Dưới đây là thang điểm phổ biến (hệ 4) thường được sử dụng tại các trường đại học:
| Điểm Chữ | Điểm Hệ 4 (GPA) | Xếp loại |
|---|---|---|
| A+ | 4.0 | Xuất sắc |
| A | 3.7 - 4.0 | Giỏi |
| B+ | 3.3 - 3.5 | Khá giỏi |
| B | 3.0 | Khá |
| C+ | 2.3 - 2.5 | Trung bình khá |
| C | 2.0 | Trung bình |
| D+ | 1.3 - 1.5 | Trung bình yếu |
| D | 1.0 | Yếu |
| F | 0.0 | Kém |
* Lưu ý: Công cụ này chỉ mang tính chất tham khảo giúp bạn hoạch định lộ trình học tập. Kết quả chính thức luôn được tính bởi Phòng Đào tạo của trường Đại học.
| Tính năng | KTHDIGI | GPA Calculator.net | Scholaro | Tính tay |
|---|---|---|---|---|
| 💰 Giá | Miễn phí 100% | Miễn phí | Miễn phí (giới hạn) | Miễn phí |
| 🇻🇳 Thang điểm VN | Hệ 10 → Hệ 4 | Chỉ hệ 4 (Mỹ) | Thêm $ | Tự quy đổi |
| 💾 Lưu dữ liệu | LocalStorage | Không | Cần đăng ký | Không |
| 🎯 Mục tiêu GPA | Có (Goal Planner) | Không | Không | Không |
| 📋 Xếp loại tự động | Xuất sắc/Giỏi/Khá/TB | Không | Có | Tự tra |
| 📱 Mobile | Responsive | Responsive | App | — |
| Xếp loại | GPA (Hệ 4) | Điểm (Hệ 10) | Điểm chữ | Học bổng |
|---|---|---|---|---|
| Xuất sắc | 3.60 – 4.00 | 8.5 – 10 | A, A+ | ✅ 100% |
| Giỏi | 3.20 – 3.59 | 7.0 – 8.49 | B+, A | ✅ Có thể |
| Khá | 2.50 – 3.19 | 6.5 – 6.99 | B, C+ | ⚠️ Tùy trường |
| Trung bình | 2.00 – 2.49 | 5.0 – 6.49 | C, D+ | ❌ Không |
| Yếu / Kém | Dưới 2.00 | Dưới 5.0 | D, F | ❌ Cảnh báo |
GPA (Grade Point Average) là điểm trung bình của một học kỳ. CPA (Cumulative Point Average) là điểm trung bình tích lũy từ đầu khóa đến hiện tại. Nhiều trường ở VN dùng CPA để xếp loại tốt nghiệp.
Công thức quy đổi phổ biến: 8.5–10 = 4.0 | 8.0–8.4 = 3.5 | 7.0–7.9 = 3.0 | 6.5–6.9 = 2.5 | 5.5–6.4 = 2.0 | 5.0–5.4 = 1.5 | 4.0–4.9 = 1.0 | Dưới 4.0 = 0.0. Lưu ý: mỗi trường có thể áp dụng thang khác nhau.
Có! Dữ liệu được lưu vào localStorage của trình duyệt. Lần sau quay lại, điểm sẽ được khôi phục tự động. Dữ liệu không gửi lên server nào.
Tùy trường, nhưng thông thường: GPA ≥ 3.6 (xuất sắc) được học bổng toàn phần. GPA ≥ 3.2 (giỏi) được học bổng một phần. Một số trường xét từ GPA 2.5+ kèm điều kiện khác.
Có! Bạn có thể nhập tất cả môn từ đầu khóa vào công cụ, hoặc sử dụng công cụ Tính GPA Tích Lũy Nhiều Kỳ chuyên biệt hơn.
Công cụ sử dụng thang quy đổi phổ biến nhất tại Việt Nam (ĐH Bách Khoa, ĐH Kinh Tế, ĐHQGHN, ĐHQGHCM...). Một số trường có thang riêng (VD: FPT, RMIT), hãy kiểm tra quy chế của trường bạn.
Có! Công cụ responsive, giao diện tự động điều chỉnh trên màn hình nhỏ. Dữ liệu lưu trên cùng trình duyệt, mở lại sẽ khôi phục điểm đã nhập.