Nhập số câu đúng phần Listening & Reading để nhận ngay điểm chuẩn TOEIC (Scaled Score) và tra cứu tương đương hệ CEFR, IELTS.
4.9/5 (1,432 đánh giá)
Nhập số câu đúng TOEIC
Tổng Điểm TOEIC Của Bạn
765
LISTENING
380
READING
385
Tương đương
6.0
IELTS
Khung Châu Âu
B2
CEFR
Quy đổi ĐH
10
Điểm
Chúc mừng! Mức điểm 765 đạt chuẩn B2, hoàn toàn đủ điều kiện ra trường tại hầu hết các trường ĐH.
Quy đổi điểm TOEIC sang điểm Đại Học
Mỗi trường Đại học tại Việt Nam có một quy chế riêng về việc quy đổi chứng chỉ quốc tế sang điểm môn Tiếng Anh. Dưới đây là bảng quy đổi tham khảo phổ biến nhất áp dụng tại ĐH Bách Khoa, Kinh tế Quốc dân, và ĐH Quốc Gia:
Nhập số câu đúng Listening và Reading ở bảng tính điểm bên trên để xem kết quả tổng điểm TOEIC, quy đổi IELTS, CEFR và điểm Đại học tương ứng.
Điểm TOEIC
CEFR
IELTS
Điểm ĐH
10 – 224
A1
< 4.0
Thi lại
225 – 549
A2
4.5
8.0
550 – 784
B1
5.5
9.0
785 – 944
B2
6.5
9.5
945 – 990
C1
7.5+
10
Cách Tính Điểm TOEIC (Reading & Listening) Chi Tiết
Điểm TOEIC Listening & Reading được tính dựa trên số câu trả lời đúng (Raw Score), sau đó quy đổi sang điểm chuẩn (Scaled Score) theo bảng chuyển đổi của ETS.
Điểm tối đa: 990 điểm (Listening 495 + Reading 495)
Số câu hỏi: 200 câu (100 Listening + 100 Reading)
Không trừ điểm khi làm sai — chỉ tính câu đúng
Quy trình: Số câu đúng → Điểm quy đổi (Scaled) → Tổng điểm
✅ Ví dụ: Làm đúng 75/100 câu Listening = 385 điểm, 80/100 câu Reading = 395 điểm → Tổng: 780 điểm (đạt chuẩn B2).
⚠️ Lưu ý: Bảng quy đổi điểm chỉ mang tính chất tham khảo tương đối. Kết quả thực tế có thể chênh lệch tùy theo độ khó của đề thi.
Bảng Quy Đổi TOEIC Sang IELTS (Tham Khảo 2026)
Dưới đây là bảng quy đổi tương đương giữa điểm TOEIC và IELTS, tổng hợp từ các nguồn uy tín như Anh Ngữ ZIM, TOEIC mobiEdu và IELTS Fighter:
Điểm TOEIC
IELTS Tương Đương
Mô tả
0 – 250
0 – 2.5
Chưa đạt
255 – 400
3.0 – 3.5
Sơ cấp
405 – 600
4.0 – 5.0
Trung cấp
605 – 780
5.5 – 6.5
Đầu ra Đại học phổ biến
785 – 900
6.5 – 7.5
Chuyên nghiệp quốc tế
905 – 990
8.0 – 9.0
Xuất sắc / Chuyên gia
Bảng Quy Đổi TOEIC Sang CEFR (Khung Châu Âu)
Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR) là chuẩn quốc tế được các trường Đại học và doanh nghiệp Việt Nam sử dụng rộng rãi:
Cấp độ CEFR
Điểm TOEIC
Mô tả năng lực
A1 Căn bản
120 – 220
Hiểu câu đơn giản, giao tiếp rất cơ bản
A2 Sơ cấp
225 – 545
Xử lý tình huống thường nhật
B1 Trung cấp
550 – 780
Đọc hiểu văn bản thông thường, email công việc
B2 Trên trung cấp
785 – 940
Làm việc chuyên môn bằng tiếng Anh
C1 Cao cấp
945 – 990
Sử dụng tiếng Anh linh hoạt, học thuật
💡 Tip: Hầu hết các trường Đại học yêu cầu đầu ra tối thiểu B1 (TOEIC 550+). Nhiều tập đoàn như Samsung, FPT yêu cầu B2 (TOEIC 785+).
Bảng Quy Đổi TOEIC Writing & Speaking (Thang 400)
Ngoài bài thi Listening & Reading, TOEIC còn có bài thi Writing & Speaking với thang điểm riêng (tổng tối đa 400 điểm):
Khoảng điểm
Mô tả
CEFR tương đương
0 – 100
Chưa đạt yêu cầu cơ bản
A1 – A2
110 – 150
Giao tiếp cơ bản được
B1
160 – 200
Diễn đạt rõ ràng, mạch lạc
B2+
⚠️ Lưu ý: Bài thi TOEIC Writing & Speaking được chấm bởi giám khảo ETS, không sử dụng bảng quy đổi tự động như L&R.