Ngày đầu tiên thấy kinh của lần kinh nguyệt gần nhất trước khi mang thai.

Chu kỳ ≠28 ngày sẽ được điều chỉnh ngày dự sinh tương ứng.

Tuổi thai = (Hôm nay − Ngày QH + 14 ngày) ÷ 7.

Ngày bác sĩ chuyển phôi vào tử cung.

🩺 Tiêu chuẩn vàng (ISUOG): Siêu âm đo CRL tuần 6–13 cho kết quả chính xác nhất, sai số ±3–5 ngày.
tuần tuổi
Ngày dự sinh (EDD)
Còn lại
Ngày thụ thai ước tính
⚖️
Cân nặng
📏
Chiều dài
💓
Nhịp tim
🍎
Kích thước
Tháng
Tuần
Ngày
Giờ
Tuần 1Tuần 40
🌱

Thai nhi của bạn

Dài:
Nặng:
Kích thước ≈

📊 Khuyến nghị tăng cân thai kỳ (IOM)

📈 Biểu đồ tăng trưởng thai nhi

Timeline thai kỳ — Click tuần để xem chi tiết

TCN 1
TCN 2
TCN 3
Cửa sổ sinh
Tuần —
🩺 Checklist mốc khám thai quan trọng
1

🟢 Tam cá nguyệt 1

  • Tim thai bắt đầu đập
  • Tất cả cơ quan hình thành
  • NT scan + Double test
  • Nguy cơ sảy thai cao nhất
2

🔵 Tam cá nguyệt 2

  • Biết giới tính qua SA
  • Thai máy đầu tiên
  • SA hình thái 20-22 tuần
  • Giai đoạn thoải mái nhất
3

🟡 Tam cá nguyệt 3

  • Phổi trưởng thành dần
  • Bé quay đầu xuống
  • Tiêm vaccine uốn ván
  • Chuẩn bị đồ sinh

🥗 Dinh dưỡng khuyến nghị cho giai đoạn hiện tại

📊 Theo dõi tăng cân thai kỳ (IOM Guidelines)

kg
📝 Nhật ký thai kỳ — Ghi chú cho tuần này
📋 Ghi chú đã lưu:
📜 Lịch sử tính

4 cách tính tuổi thai chính xác theo chuẩn sản khoa

Tuổi thai được tính theo tuần sản khoa, bắt đầu từ ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối (LMP), không phải từ ngày thụ tinh. Tuổi thai luôn lớn hơn tuổi thực tế của phôi khoảng 2 tuần.

Phương pháp 1: Theo ngày kinh cuối (LMP) — Phổ biến nhất

Công thức Naegele: Ngày dự sinh = LMP + 280 ngày (40 tuần). Phù hợp khi chu kỳ kinh đều đặn 28 ngày. Nếu chu kỳ khác 28 ngày, cần điều chỉnh.

Phương pháp 2: Theo ngày quan hệ

Công thức: Tuổi thai = (Hôm nay − Ngày QH + 14) ÷ 7. Cộng 14 ngày vì tuổi thai tính từ LMP (2 tuần trước rụng trứng).

Phương pháp 3: Theo IVF chuyển phôi

D3: Tuổi thai (ngày) = Hôm nay − Ngày chuyển phôi + 17. D5: Tuổi thai (ngày) = Hôm nay − Ngày chuyển phôi + 19.

Phương pháp 4: Theo CRL siêu âm (Tiêu chuẩn vàng)

Công thức: Tuổi thai ≈ CRL (cm) + 6.5 tuần. Áp dụng khi CRL dưới 84mm (tuần 6–13). Sai số ±3–5 ngày.

💡 Lưu ý: Nếu chênh lệch giữa LMP và siêu âm, bác sĩ ưu tiên siêu âm tam cá nguyệt đầu.

Kích thước thai nhi theo tuần — Thai bằng quả gì?

So sánh kích thước thai nhi với trái cây quen thuộc giúp mẹ bầu hình dung trực quan:

Câu hỏi thường gặp về tính tuổi thai

Thai 8 tuần bằng quả mâm xôi, dài ~1.6cm, nặng ~1g. Tim thai đập ~150–170l/p, tay chân hình thành.
Bác sĩ không dùng đơn vị tháng. Quy ước: Tháng 1=Tuần 1–4; ... Tháng 9=Tuần 36–40. Luôn dùng đơn vị tuần khi trao đổi với bác sĩ.
Tuổi thai tính từ LMP để chuẩn hóa. Thụ tinh xảy ra ~ngày 14. Tuổi thai luôn lớn hơn tuổi phôi ~2 tuần.
WHO: Sinh non nặng <28 tuần; Sinh non 28–36+6; Đủ tháng 39–40+6; Già tháng ≥42 tuần. Chỉ ~5% sinh đúng ngày dự sinh.
9 mốc: Tuần 6–8 xác nhận thai; Tuần 11–13 NT scan; Tuần 16 triple test; Tuần 18–22 siêu âm hình thái; Tuần 24–28 test tiểu đường; Tuần 28–32 siêu âm tăng trưởng; Tuần 32–36 vaccine uốn ván; Tuần 36 kiểm tra ngôi; Tuần 38–40 theo dõi cử động thai.
Tuổi thai (ngày) = Hôm nay − Ngày chuyển phôi + 19. Chia 7 ra tuần. VD: chuyển phôi D5 cách đây 30 ngày → (30+19)÷7 = 7 tuần.
Tuổi thai = CRL(mm) + 42 = 10+42 = 52 ngày = 7 tuần 3 ngày.

Công cụ liên quan cho mẹ bầu