Nhiệt Độ Là Gì? (A-Z) Thang Đo, Cách Đo & Ảnh Hưởng Thực Tế

Quảng cáo

Độ Là Gì? Hướng Dẫn Đo Lường, Quy Đổi Và Lựa Chọn Thiết Bị Cảm Biến Nhiệt Chuẩn Kỹ Thuật 2026

Độ (hay nhiệt độ) là đại lượng vật lý đặc trưng cho mức năng lượng nhiệt động của các hạt phân tử trong vật chất, thể hiện trực tiếp mức độ “nóng” hoặc “lạnh” của một môi trường, thiết bị hoặc chất lỏng. Trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là khi thực hiện công tác bảo trì hệ thống điện, trạm biến áp hay mảng bù công suất phản kháng, việc nắm vững các thang đo (độ C, độ F, độ K) và phương pháp sử dụng thiết bị cảm biến nhiệt chuẩn xác là yếu tố sống còn để ngăn ngừa rủi ro cháy nổ do quá nhiệt.

Bài viết dưới đây cung cấp hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về hệ thống đo lường nhiệt độ, cách quy đổi thông số và lựa chọn công cụ đo lường thực tế cho kỹ sư và người vận hành.

Nhiệt độ và thang đo nhiệt độ là gì?

Thang đo nhiệt độ là hệ thống các vạch chia tiêu chuẩn được thiết lập dựa trên những mốc vật lý cố định nhằm định lượng chính xác mức độ truyền nhiệt.

Mức năng lượng nhiệt động và chuyển động nhiệt của phân tử

Về mặt bản chất vật lý, nhiệt độ phản ánh trực tiếp cường độ chuyển động nhiệt hỗn loạn của các hạt vi mô (nguyên tử, phân tử) cấu tạo nên vật chất.

Khi vật chất hấp thụ năng lượng (ví dụ: dầu máy biến áp nóng lên do dòng điện rò hoặc quá tải), các phân tử bên trong chuyển động với vận tốc cao hơn, dẫn đến động năng tăng. Thang đo nhiệt độ chính là công cụ để đo lường mức năng lượng nhiệt động này. Mức độ dao động càng mãnh liệt, chỉ số đo lường hiển thị trên thiết bị (nhiệt kế, cảm biến RTD) càng cao. Ngược lại, khi vật chất mất nhiệt, chuyển động phân tử chậm dần và nhiệt độ giảm xuống.

Xác định điểm đóng băng (0°C / 32°F) và điểm sôi của nước (100°C / 212°F) ở áp suất khí quyển

Hầu hết các hệ đo lường nhiệt độ phổ thông đều lấy trạng thái vật lý của nước tinh khiết ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn (1 atm) làm hệ quy chiếu gốc.

Ms. Thanh Tâm - KTH Electric

Chuyên viên tư vấn & Báo giá

Ms. Khuyên Bùi

Phản hồi ngay
  • Điểm đóng băng: Là ngưỡng nhiệt độ mà nước chuyển từ thể lỏng sang thể rắn (nước đá). Trên thang bách phân, ngưỡng này được cố định ở 0°C, tương đương với 32°F trên thang đo Fahrenheit.
  • Điểm sôi: Là ngưỡng nhiệt độ mà nước chuyển từ thể lỏng sang thể khí. Ngưỡng này được xác định là 100°C hoặc 212°F.

Khoảng cách giữa hai điểm mốc cố định này thiết lập nên “bước nhảy” của từng loại thang đo, giúp đồng bộ hóa các thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ trên toàn cầu.

Điểm ba thể của nước và khái niệm điểm không tuyệt đối

Trong các ứng dụng đo lường khoa học và kỹ thuật chuyên sâu, hệ quy chiếu nhiệt độ đòi hỏi mức độ tĩnh tuyệt đối.

  • Điểm ba thể (Triple Point): Đây là trạng thái nhiệt độ và áp suất duy nhất mà cả ba pha của nước (rắn, lỏng, khí) cùng tồn tại ở mức cân bằng nhiệt động. Điểm ba thể của nước được xác định chuẩn xác ở mức 273.16 K (tương đương 0.01°C).
  • Điểm không tuyệt đối (Absolute Zero): Mức nhiệt độ thấp nhất có thể tồn tại theo lý thuyết vật lý, nơi mọi chuyển động nhiệt hỗn loạn của phân tử hoàn toàn ngừng lại. Giá trị này bằng 0 K (hay -273.15°C, -459.67°F). Khái niệm này là nền tảng để xây dựng hệ đo lường nhiệt độ tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn các trị số âm trong tính toán kỹ thuật.

Các hệ đo lường nhiệt độ phổ biến trong công nghiệp và đời sống gồm những nhóm nào?

Sự đa dạng của các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế đòi hỏi kỹ sư phải hiểu rõ đặc tính của từng hệ đo lường để đối chiếu và cài đặt thiết bị chính xác.

Đặc điểm kỹ thuật của thang bách phân (Độ C – Celsius) trong hệ mét

Thang đo Độ C (Celsius), do nhà thiên văn học Anders Celsius giới thiệu vào năm 1742, là tiêu chuẩn đo lường phổ biến nhất trong hệ mét.

Khoảng cách giữa điểm đóng băng và điểm sôi của nước được chia làm 100 khoảng bằng nhau (thang bách phân). Độ C hiện diện trong mọi mặt của đời sống từ y tế (đo thân nhiệt ở mức chuẩn 37°C), theo dõi thời tiết, cho đến giám sát nhiệt độ bảng mạch điện tử và hệ thống điện nhà máy tại Việt Nam và hầu hết các quốc gia trên thế giới. Dễ tính toán, trực quan và dễ hiệu chuẩn là ưu điểm lớn nhất của thang đo này.

Đặc điểm kỹ thuật của thang Fahrenheit (Độ F) tại Hoa Kỳ

Phát triển bởi nhà vật lý Daniel Gabriel Fahrenheit, thang đo Độ F hiện vẫn là tiêu chuẩn cốt lõi tại Hoa Kỳ và một số quốc gia đồng minh trong các ứng dụng đời sống, dự báo thời tiết và đặc biệt là hệ thống HVAC (điều hòa không khí, lò sưởi).

Đặc tính kỹ thuật nổi bật của thang Fahrenheit là khoảng chia nhỏ. Khoảng cách giữa điểm đóng băng (32°F) và điểm sôi (212°F) được chia thành 180 khoảng. Điều này giúp độ F có bước nhảy nhiệt độ nhuyễn hơn độ C (1°C = 1.8°F), cho phép hệ thống điều khiển vi khí hậu và các thiết bị thermostat (bộ ổn nhiệt) tinh chỉnh môi trường với độ nhạy cao mà không cần dùng đến các giá trị số thập phân.

Đặc điểm kỹ thuật của nhiệt độ tuyệt đối (Độ K – Kelvin) trong hệ SI

Độ K (Kelvin), do William Thomson (Lord Kelvin) đề xuất, là đơn vị đo lường nhiệt độ cơ bản thuộc Hệ đo lường quốc tế (SI). Khác với độ C và độ F, Kelvin không sử dụng ký hiệu độ (°) đi kèm.

Thang đo này bắt đầu từ điểm không tuyệt đối (0 K) và hoàn toàn không có giá trị âm. Mỗi đơn vị K có độ lớn chính xác bằng 1°C. Trong thực tế, độ K hiếm khi được sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày nhưng lại là ngôn ngữ tiêu chuẩn bắt buộc trong các bản vẽ kỹ thuật nhiệt động lực học, tính toán công suất bốc hơi bề mặt, đo lường nhiệt độ lỗ đen vũ trụ, hay thiết kế chip bán dẫn.

Nhóm thang đo nhiệt độ đặc thù: Độ Rankine, Độ Newton, Độ Réaumur, Độ Delisle, Độ Rømer

Bên cạnh 3 hệ đo lường chính, lịch sử vật lý còn ghi nhận các hệ đo lường đặc thù, chủ yếu phục vụ nghiên cứu hoặc mang tính chất nền tảng:

  • Độ Rankine (°R): Hoạt động như thang đo tuyệt đối tương tự Kelvin nhưng đồng bộ bước nhảy với độ F (1°R = 1°F). Nó chủ yếu được dùng trong các tài liệu kỹ thuật nhiệt cũ của hệ đo lường Anh-Mỹ.
  • Độ Newton (°N): Do Isaac Newton xây dựng với điểm sôi của nước quy đổi thành 33°N.
  • Độ Réaumur (°Ré): Lấy điểm đóng băng là 0°Ré và điểm sôi là 80°Ré. Từng phổ biến tại Châu Âu nhưng nay đã bị loại bỏ hoàn toàn.
  • Độ Delisle (°De) và Độ Rømer (°Rø): Các thang đo lịch sử với hệ quy chiếu đảo ngược hoặc điểm mốc lấy từ dung dịch muối, hiện chỉ còn giá trị tham khảo về mặt học thuật.

Cách chuyển đổi công thức giữa độ C, độ F và độ Kelvin như thế nào?

Trong quá trình bảo trì kỹ thuật điện và cơ điện, việc gặp phải các tài liệu kỹ thuật, máy móc nhập khẩu từ Châu Âu (dùng hệ mét) và Hoa Kỳ (dùng hệ đo lường Anh-Mỹ) là điều cực kỳ phổ biến. Nếu người vận hành không nắm vững bảng quy đổi và công thức chuyển đổi nhiệt độ, việc cài đặt sai giới hạn cảnh báo quá nhiệt (trip threshold) có thể dẫn đến hậu quả cháy nổ nghiêm trọng. Dưới đây là các nguyên tắc tính toán chuẩn xác nhất mà các kỹ sư cần nằm lòng.

Các bước áp dụng phương trình đổi độ C sang độ F: °F = (°C × 1.8) + 32

Để chuyển đổi từ thang bách phân (Celsius) sang thang Fahrenheit, chúng ta dựa vào sự chênh lệch về bước nhảy nhiệt độ. Vì 100 khoảng độ C tương đương với 180 khoảng độ F, tỷ lệ chuyển đổi luôn là 1.8 (hay 9/5). Hơn nữa, điểm đóng băng của độ F bắt đầu từ 32, do đó chúng ta phải cộng thêm hằng số này.

Phương trình toán học chuẩn: °F = (°C × 1.8) + 32

Hướng dẫn tính toán thực tế:

  • Lấy giá trị mức nhiệt theo độ C nhân với 1.8.
  • Lấy kết quả vừa tính cộng thêm 32.

Ví dụ ứng dụng: Một tủ điện hạ thế hoạt động ở mức nhiệt độ an toàn tối đa là 60°C. Khi cài đặt bộ ổn nhiệt nhập khẩu từ Mỹ, bạn cần quy đổi sang độ F: (60 × 1.8) = 108. Sau đó 108 + 32 = 140°F. Bạn sẽ cài đặt ngưỡng cảnh báo trên thiết bị là 140°F.

Các bước tính toán từ độ F sang độ C bằng tỷ lệ 5/9

Ngược lại, khi bạn có một thông số kỹ thuật (specs) từ nhà sản xuất Mỹ yêu cầu giới hạn nhiệt độ dầu máy biến áp không vượt quá 176°F, bạn phải quy đổi ngược lại độ C để dễ dàng theo dõi bằng hệ thống cảm biến nhiệt phổ thông tại Việt Nam.

Phương trình toán học chuẩn: °C = (°F – 32) × 5/9

Hướng dẫn tính toán thực tế:

  • Lấy trị số độ F trừ đi 32 (để đưa về cùng mốc điểm đóng băng).
  • Lấy kết quả chia cho 1.8 (tương đương nhân với tỷ lệ 5/9).

Ví dụ ứng dụng: Giới hạn là 176°F. Ta thực hiện bước 1: 176 – 32 = 144. Bước 2: lấy 144 / 1.8 = 80°C. Như vậy, máy biến áp cần được làm mát nếu chạm ngưỡng 80°C.

Quy tắc cộng 273.15 để quy đổi từ nhiệt độ Celsius sang nhiệt độ Kelvin

Trong lĩnh vực thiết kế vi mạch, phân tích nhiệt động lực học chuyên sâu hoặc đo lường khí gas công nghiệp, kỹ sư buộc phải tính toán bằng nhiệt độ tuyệt đối (Độ K) để loại bỏ các biến số âm, giúp các phương trình trạng thái khí lý tưởng vận hành chính xác.

Do điểm không tuyệt đối nằm ở mức -273.15°C, công thức quy đổi trở nên vô cùng đơn giản bằng phép cộng tuyến tính.

Phương trình toán học chuẩn: K = °C + 273.15

Ví dụ ứng dụng: Nhiệt độ môi trường trong phòng server hiện đang ở mức 22°C. Mức nhiệt lượng tính theo thang Kelvin sẽ là: 22 + 273.15 = 295.15 K.

So sánh độ C và độ F: Thang đo nào phù hợp hơn cho việc hiệu chuẩn thiết bị HVAC?

Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) yêu cầu sự tinh chỉnh vô cùng khắt khe về vi khí hậu để đảm bảo sức khỏe con người và tuổi thọ linh kiện. Việc lựa chọn sử dụng Độ C hay Độ F phụ thuộc rất lớn vào bản chất thiết kế của cảm biến và yêu cầu vận hành.

Phân tích bước nhảy nhiệt độ: 100 khoảng của độ C so với 180 khoảng của độ F

Xét về mặt cơ học phân tử và độ nhạy của cảm biến, Độ F cung cấp độ phân giải chi tiết hơn mà không cần sử dụng số thập phân.

Khoảng cách từ điểm đóng băng đến điểm sôi của nước ở độ C chỉ có 100 bậc, trong khi độ F có đến 180 bậc. Điều này đồng nghĩa với việc sự chênh lệch 1 độ F đại diện cho một sự thay đổi nhiệt độ nhỏ hơn đáng kể so với 1 độ C. Trong điều hòa không khí, cơ thể con người rất nhạy cảm với những biến động nhiệt độ vi mô. Khi cài đặt thermostat, việc điều chỉnh từ 72°F lên 73°F (chênh lệch ~0.55°C) mang lại cảm giác dễ chịu, mượt mà hơn. Để đạt được độ mịn tương tự ở hệ Celsius, hệ thống điều khiển phải được lập trình để đọc các giá trị như 22.5°C, đòi hỏi module xử lý trung tâm phải phức tạp hơn.

Đối chiếu tính phổ biến: Tiêu chuẩn quốc tế (Độ C) so với tiêu chuẩn Hoa Kỳ (Độ F)

Mặc dù độ F có ưu điểm về độ nhuyễn số nguyên, Độ C vẫn là tiêu chuẩn vàng tối thượng trong mọi quy trình hiệu chuẩn HVAC tại Việt Nam và trên phạm vi quốc tế (ngoại trừ Bắc Mỹ).

Sự đồng bộ của thang bách phân trong Hệ đo lường quốc tế (Hệ mét) giúp quá trình trao đổi dữ liệu kỹ thuật, bảo trì và mua sắm vật tư diễn ra trơn tru. Toàn bộ các máy nén, tháp giải nhiệt chiller, hay van tiết lưu điện tử nhập khẩu từ Châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều mặc định hiệu chuẩn ở độ C. Kỹ sư cơ điện nên đồng nhất toàn bộ bản vẽ thiết kế, thông số BMS (Building Management System) theo hệ Celsius để tránh rủi ro sai lệch do quá trình quy đổi thủ công.

Thiết bị cảm biến nhiệt hồng ngoại có thể thay thế hoàn toàn nhiệt kế đo trực tiếp không?

Với sự bùng nổ của các thiết bị kiểm tra không tiếp xúc, nhiều kỹ thuật viên lạm dụng camera nhiệt hồng ngoại và tin rằng nó có thể thay thế mọi thiết bị đo lường truyền thống. Đây là một sai lầm chí mạng trong kỹ thuật điện. Phương pháp đo gián tiếp và đo trực tiếp phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác biệt.

Phân tích giới hạn quang phổ và sai số bức xạ của phương pháp đo gián tiếp

Thiết bị đo hồng ngoại (IR Thermometer / Thermal Camera) hoạt động dựa trên nguyên lý thu thập dải năng lượng bức xạ quang phổ hồng ngoại phát ra từ bề mặt vật thể. Tuy tiện lợi, an toàn khi đo điện cao thế, nhưng phương pháp này chịu ảnh hưởng cực lớn bởi hệ số phát xạ (Emissivity).

  • Sai số bề mặt: Các vật liệu kim loại sáng bóng (như thanh cái đồng mạ kẽm trong tủ điện) có tính phản xạ quang phổ cực cao và hệ số phát xạ thấp (chỉ khoảng 0.05). Nếu không dán băng dính đen (hệ số 0.95) lên bề mặt kim loại hoặc không chỉnh lại thông số Emissivity trên máy đo, súng bắn nhiệt sẽ đọc sai hoàn toàn. Máy có thể báo thanh đồng đang ở mức 30°C trong khi thực tế nó đang nóng đến 80°C.
  • Chỉ đo được bề mặt: Camera nhiệt chỉ đọc được nhiệt độ bên ngoài lớp vỏ vật chất. Nó vô dụng trong việc đánh giá mức nhiệt độ cốt lõi bên trong (ví dụ: nhiệt độ cuộn dây bên trong thân motor hay mức nhiệt lõi từ của máy biến áp).

Điều kiện bắt buộc phải dùng cặp nhiệt điện và máy dò điện trở (RTD) cho đo lường trực tiếp

Để nắm bắt chính xác mức nhiệt động lực học cốt lõi, phương pháp đo trực tiếp bằng tiếp xúc vật lý là bắt buộc. Hai loại thiết bị cảm biến nhiệt chuẩn công nghiệp là:

  • Máy dò nhiệt độ điện trở (RTD – Resistance Temperature Detector): Thiết bị này chứa một điện trở kim loại (thường là Platinum – PT100). Khi mức nhiệt thay đổi, giá trị điện trở thay đổi tỷ lệ thuận cực kỳ chính xác. RTD bắt buộc phải được cắm sâu vào các đường ống dẫn nước lạnh chiller, bồn chứa hóa chất hoặc khe hở stator của động cơ điện để lấy dữ liệu liên tục với độ chính xác lên đến ±0.1°C.
  • Cặp nhiệt điện (Thermocouple): Gồm hai dây kim loại khác biệt hàn lại với nhau tạo thành một điểm nối. Sự chênh lệch độ nóng lạnh tạo ra một dải điện áp (hiệu ứng Seebeck). Cặp nhiệt điện (như loại Type K) có khả năng chịu đựng siêu việt, đo được các môi trường lò nung luyện kim lên tới 1200°C mà camera hồng ngoại hoặc nhiệt kế thủy ngân không thể đáp ứng.

Các bước thực hiện đo lường mức nhiệt độ môi trường và thiết bị cơ điện chính xác là gì?

Đo lường sai số học sẽ dẫn đến các quyết định bảo trì sai lệch. Quy trình thực hiện cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên lý vật lý của dụng cụ đo.

Cài đặt thông số cho nhiệt kế lưỡng kim và nhiệt kế lỏng thủy ngân

Đây là các thiết bị đo trực tiếp dạng cơ học (analog), ứng dụng rộng rãi tại các mặt bích đường ống (nhiệt kế lưỡng kim) hoặc trong phòng thí nghiệm (nhiệt kế lỏng).

  • 1. Vị trí tiếp xúc: Đảm bảo bầu cảm biến chứa thủy ngân hoặc thanh lưỡng kim ngập hoàn toàn vào môi trường cần đo. Nếu đo trên đường ống, phải sử dụng giếng nhiệt (thermowell) và tra thêm mỡ tản nhiệt (thermal paste) để tối ưu hóa sự truyền dẫn nhiệt.
  • 2. Thời gian cân bằng: Phải chờ tối thiểu 1-3 phút để thiết bị đạt trạng thái cân bằng nhiệt động học với môi trường trước khi ghi nhận số liệu.
  • 3. Kỹ thuật đọc: Mắt người quan sát phải đặt vuông góc tuyệt đối với vạch chia độ bách phân để loại bỏ góc sai số thị sai (parallax error).

Thao tác sử dụng camera nhiệt hồng ngoại để đo nhiệt độ từ xa cho bảng mạch và lò hơi

Khi kiểm tra rò rỉ nhiệt ở các MCCB, contactor trong tủ điện hoặc tường lò hơi, thao tác đúng quyết định độ chính xác của bức ảnh nhiệt.

  • 1. Khởi động và cài đặt môi trường: Bật thiết bị trước 5 phút để cảm biến quang phổ ổn định. Nhập giá trị nhiệt độ và độ ẩm của môi trường xung quanh vào máy để thuật toán bù trừ suy hao bức xạ qua không khí.
  • 2. Thiết lập thông số Emissivity: Tra bảng hệ số phát xạ vật liệu. Đặt mức 0.95 cho dây cáp điện vỏ nhựa/cao su; mức 0.85 cho bề mặt sơn tĩnh điện; vật thể nhôm hoặc đồng đánh bóng cần bôi sơn mờ hoặc dán băng keo kiểm tra chuyên dụng.
  • 3. Lấy nét và giới hạn khoảng cách: Đứng ở khoảng cách an toàn (theo tỷ lệ D:S – Distance to Spot của máy, ví dụ 12:1). Bắt buộc phải lấy nét thủ công cực kỳ sắc nét khu vực linh kiện nhỏ (như chân IC trên bảng mạch) để thu được điểm ảnh nhiệt tối đa.

Kiểm tra và hiệu chuẩn cảm biến nhiệt độ hệ thống theo điểm chuẩn quốc tế

Thiết bị đo lường dù xịn đến đâu cũng sẽ trôi dạt (drift) theo thời gian. Kỹ sư phải hiệu chuẩn thiết bị tối thiểu 1 năm/lần.

  • 1. Hiệu chuẩn tại điểm 0°C (Ice Bath Test): Tạo một hỗn hợp nước đá đang tan (sử dụng đá viên từ nước tinh khiết và nước cất). Nhúng cảm biến cần kiểm tra (ví dụ đầu dò RTD) vào chính giữa hỗn hợp, không chạm đáy. Đồng hồ đo phải hiển thị đúng 0°C (hoặc 32°F). Nếu sai lệch, tiến hành xoay ốc Zero chỉnh lại.
  • 2. Hiệu chuẩn tại nhiệt độ sôi (Boiling Water Test): Đun nước cất sôi ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn (lưu ý bù trừ nếu khu vực ở vùng núi cao có áp suất thấp). Nhúng cảm biến vào, thiết bị phải chỉ đúng 100°C (hoặc 212°F).
  • 3. Sử dụng khối gia nhiệt khô (Dry Block Calibrator): Đối với các quy trình công nghiệp chuẩn ISO, sử dụng bộ phát nhiệt chuẩn Dry Block để giả lập các mức nhiệt độ đa dạng (từ -20°C đến 600°C), so sánh trị số giữa thiết bị cần test với cảm biến chuẩn tham chiếu (Reference Probe) và xuất chứng nhận hiệu chuẩn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. 1 độ C bằng bao nhiêu độ F?

Xét về mặt chênh lệch đơn vị, một sự thay đổi 1 độ C tương đương với sự thay đổi 1.8 độ F. Tuy nhiên, nếu hỏi về mức nhiệt lượng tĩnh, khi nhiệt độ môi trường là 1°C, thì quy đổi sang thang Fahrenheit sẽ là: (1 × 1.8) + 32 = 33.8°F.

2. Nhiệt độ sôi của nước là bao nhiêu độ C ở vùng núi cao?

Nước chỉ sôi đúng ở 100°C tại áp suất khí quyển tiêu chuẩn (mực nước biển). Càng lên vùng núi cao, áp suất khí quyển càng giảm, khiến điểm sôi của nước giảm theo. Ví dụ, tại đỉnh Fansipan hoặc vùng cao nguyên Lâm Đồng, nước có thể sôi sùng sục ngay ở mức 92°C – 95°C.

3. Điểm 0 tuyệt đối của độ K có ý nghĩa gì?

Điểm 0 tuyệt đối (0 K hay -273.15°C) là giới hạn vật lý tối hậu nơi không một vật chất nào có thể lạnh hơn được nữa. Tại đây, mọi chuyển động của nguyên tử, phân tử bị đóng băng hoàn toàn, năng lượng nhiệt động bằng không. Nó là thước đo nền tảng trong vật lý lượng tử và nghiên cứu chất siêu dẫn.

4. Cách đo nhiệt độ gián tiếp qua tia hồng ngoại có chính xác không?

Đo gián tiếp cực kỳ chính xác NẾU người thao tác nắm rõ vật lý quang phổ bức xạ. Nếu cài đặt sai hệ số phát xạ (Emissivity), đo xuyên qua vách kính trong suốt, hoặc đo bề mặt kim loại đánh bóng mà không xử lý bề mặt trước, kết quả trả về sẽ hoàn toàn sai lệch và gây ra các chẩn đoán hỏng hóc kỹ thuật nguy hiểm.

5. Trong các thiết bị điện dân dụng, nên sử dụng thang bách phân hay thang Fahrenheit?

Tại thị trường Việt Nam, hệ mét là tiêu chuẩn quốc gia. Bạn luôn luôn nên thiết lập tất cả các thiết bị điện dân dụng (máy lạnh, tủ lạnh, bếp từ, máy nước nóng) ở thang bách phân (Độ C) để đồng bộ với sự cảm nhận và các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nội địa, tránh nhầm lẫn khi vận hành.

Thông tin của bài viết: Công Ty TNHH KTH Electric

  • Địa chỉ: 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.
  • Hotline: 0968.27.11.99
  • Email: kthelectric.com@gmail.com
5/5 - (6 bình chọn)
Quảng cáo

Gửi phản hồi