TCVN 7336:2021: Cẩm Nang Thiết Kế & Lắp Đặt Hệ Thống Sprinkler Tự Động (Update 2026)
Tác giả: Đỗ Tấn Tuấn (Kỹ sư trưởng KTH Electric)
| Cập nhật: 2026
| Chuyên mục: Kiến thức / Kỹ thuật PCCC
Trong bối cảnh quy chuẩn an toàn cháy nổ ngày càng thắt chặt, đặc biệt là sự ra đời của QCVN 06:2021/BXD, việc hồ sơ thiết kế bị trả về hay hệ thống không được nghiệm thu là cơn ác mộng của mọi chủ đầu tư và nhà thầu cơ điện. Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler chính là “xương sống” bảo vệ an toàn cho các tòa nhà cao tầng và nhà xưởng công nghiệp. Và TCVN 7336:2021 hiện là bộ quy chuẩn kỹ thuật cao nhất thay thế hoàn toàn phiên bản cũ năm 2003 mà bất kỳ kỹ sư M&E nào cũng phải nằm lòng.
Tại KTH Electric, với 20 năm kinh nghiệm tư vấn thi công cơ điện M&E, chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị, chúng tôi cung cấp giải pháp an toàn. Bài viết này sẽ “giải mã” TCVN 7336:2021 dưới góc độ thực chiến, giúp bạn tránh những cái “bẫy” kỹ thuật chết người.

Mục lục
ToggleI. Tổng Quan Về TCVN 7336:2021 – Những Thay Đổi Cốt Lõi
💡 Câu trả lời nhanh:
TCVN 7336:2021 là Tiêu chuẩn Quốc gia quy định kỹ thuật thiết kế, lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động (Sprinkler) thay thế hoàn toàn TCVN 7336:2003. Điểm cốt lõi là phân loại nguy cơ cháy chi tiết hơn, cho phép sử dụng vật liệu mới (ống nhựa CPVC) và yêu cầu khắt khe về vận tốc dòng chảy để bảo vệ bơm.
1. Định nghĩa và hiệu lực
TCVN 7336:2021 là Tiêu chuẩn Quốc gia quy định các yêu cầu kỹ thuật về thiết kế và lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động (nước, bọt) cho công trình xây mới hoặc cải tạo. Tiêu chuẩn này do Cục Cảnh sát PCCC & CNCH biên soạn và Bộ KH&CN công bố.
2. Phạm vi áp dụng
Tiêu chuẩn này áp dụng cho hầu hết các loại hình công trình hiện đại:
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi
- ✓Thi công điện tòa nhà M&E: Văn phòng, chung cư, khách sạn.
- ✓Thi công điện nhà xưởng: Kho bãi logistics, nhà máy sản xuất.
Ngoại lệ: Không áp dụng cho hệ thống màn nước ngăn cháy (Drencher) hoặc các khu vực đặc thù sử dụng khí chữa cháy (như phòng máy chủ, kho lạnh sâu).
II. So Sánh Kỹ Thuật: TCVN 7336:2021 vs TCVN 7336:2003
💡 Câu trả lời nhanh:
Sự chuyển đổi từ tiêu chuẩn cũ sang mới mang đến những thay đổi “cách mạng”. Cụ thể: Phân nhóm nguy cơ cháy chi tiết hơn (OH1, OH2, OH3) giúp tối ưu công suất bơm; Chấp nhận ống nhựa CPVC giảm tải trọng công trình; Quy định chặt chẽ vận tốc ống hút (max 2.8 m/s) để chống xâm thực khí.
| Hạng mục so sánh | TCVN 7336:2003 (Cũ) | TCVN 7336:2021 (Mới) | Phân tích chuyên gia (Impact) |
|---|---|---|---|
| Phân loại nguy cơ | Đơn giản: Thấp, Trung bình, Cao. | Chi tiết: Thấp, Trung bình (Nhóm 1, 2, 3), Cao (Nhóm 1, 2, 3, 4). | Giúp tính toán công suất bơm chính xác hơn, tối ưu chi phí đầu tư. |
| Cường độ phun | Quy định chung chung. | Quy định cụ thể theo từng nhóm (Ví dụ: Nguy cơ TB nhóm 1 là 5mm/phút). | Yêu cầu kỹ sư phải tra bảng chính xác, tránh sai lệch về lưu lượng hệ thống. |
| Vật liệu đường ống | Chủ yếu là thép. | Cho phép dùng ống nhựa CPVC nếu đạt kiểm định. | Mở rộng tùy chọn vật liệu, giảm tải trọng và tăng tốc độ thi công. |
| Thời gian phun xả | Cố định 30-60 phút. | Linh hoạt (30, 60, 90 phút) tùy nguy cơ. | Ảnh hưởng trực tiếp đến dung tích bể nước chữa cháy và không gian tòa nhà. |
| Vận tốc ống hút | Không chặt chẽ. | Max 2.8 m/s (khi bơm chạy 150% tải). | Ngăn chặn hiện tượng xâm thực khí (Cavitation) bảo vệ cánh bơm và động cơ (motor). |
III. Phân Tích Thiết Kế Theo Phân Loại Nguy Cơ Cháy
💡 Câu trả lời nhanh:
Việc xác định sai phân loại nguy cơ ngay từ đầu sẽ khiến toàn bộ tính toán sụt áp và thủy lực trở nên vô nghĩa. TCVN 7336:2021 chia thành 3 nhóm chính: Nguy cơ thấp (Văn phòng, nhà ở), Nguy cơ trung bình (OH1, OH2, OH3 cho gara, xưởng sản xuất) và Nguy cơ cao (Kho hàng hóa chất, lưu trữ cao).

1. Cơ sở nguy cơ cháy thấp (Light Hazard)
Đây là khu vực có mật độ chất cháy thấp, tốc độ lan truyền lửa chậm. Tuy nhiên, yếu tố an toàn sinh mạng (Life Safety) lại được đặt lên hàng đầu do thường xuyên tập trung đông người.
- Văn phòng
- Bệnh viện
- Nhà ở
- Bảo tàng
2. Cơ sở nguy cơ cháy trung bình (Ordinary Hazard)
Đây là nhóm phổ biến nhất trong thiết kế hệ thống điện nhà máy và PCCC, được chia nhỏ thành 3 mức độ:
Bãi đỗ xe, lò bánh mì, nhà máy điện tử.
⚠️ Lưu ý: Hầm xe là khu vực nhạy cảm, cần kết hợp chặt chẽ với hệ thống thông gió hút khói.
Xưởng may, xưởng gỗ, in ấn.
⚠️ Lưu ý: Bụi là kẻ thù của đầu phun. Cần bảo trì hệ thống điện và đầu phun thường xuyên để tránh tắc nghẽn.
Xưởng sơn, nhà máy cao su, hóa chất.
⚠️ Lưu ý: Nơi có chất lỏng dễ cháy, yêu cầu phun bọt hoặc mật độ nước cao.
3. Cơ sở nguy cơ cháy cao (High Hazard)
Dành cho khu vực kho hàng chất cao (High Piled Storage) hoặc chứa hóa chất nguy hiểm. Đặc điểm là tỏa nhiệt lượng cực lớn và cháy nhanh.
👉 Giải pháp bắt buộc: Dùng đầu phun ESFR hoặc đầu phun hệ số K lớn (K=11.2, K=14) để dập tắt ngay từ giai đoạn khởi phát.
IV. Tiêu Chuẩn Bố Trí Đầu Phun Sprinkler: Kỹ Thuật Chính Xác
💡 Câu trả lời nhanh:
Khoảng cách tối đa (S_max) thường là 4m – 4.6m để tránh “điểm chết”, và tối thiểu (S_min) là 1.8m để tránh hiện tượng “Cold Soldering” (nước làm lạnh đầu phun bên cạnh). Vị trí lắp đặt phải cách trần 75mm-150mm để đảm bảo cảm biến nhiệt hoạt động chính xác.
1. Khoảng cách giữa các đầu phun (Spacing)
- S_max (Tối đa): 4m – 4.6m (tùy diện tích bảo vệ). Nếu bố trí quá xa, nước sẽ không vươn tới được, tạo ra các vùng cháy tự do.
- S_min (Tối thiểu): 1.8m.Hiện tượng “Cold Soldering”: Nếu < 1.8m, đầu phun A kích hoạt sẽ làm ướt và làm nguội đầu phun B, khiến đầu phun B không nổ dù đám cháy đang lan rộng.
2. Diện tích bảo vệ & Vị trí
| Nguy cơ thấp/TB | Max 12 m²/đầu |
| Nguy cơ cao | Max 9 m²/đầu |
Quy tắc lắp đặt trần & tường:
- ✅ Cách tường: Max 1/2 khoảng cách đầu phun, Min 100mm.
- ✅ Cách trần: 75mm – 150mm.
🚫 Lỗi thường gặp (Beam Obstruction): Trong thực tế thi công, dầm bê tông là “kẻ thù” lớn nhất. Nếu dầm quá sâu, bạn phải hạ thấp đầu phun hoặc lắp bổ sung đầu phun vào các ô dầm (bay) để tránh việc dầm chặn dòng phun. Đây là lỗi bị Cảnh sát PCCC “tuýt còi” nhiều nhất khi đi nghiệm thu.
V. Hệ Thống Đường Ống & Cụm Van: “Mạch Máu” Của Hệ Thống

💡 Câu trả lời nhanh:
Đường ống là mạch máu nuôi sống công trình. TCVN 7336:2021 ưu tiên sử dụng ống thép tráng kẽm nhúng nóng hoặc ống nhựa CPVC (ở khu vực cho phép) để chống rỉ sét. Phương pháp nối rãnh (Victaulic) được khuyến khích thay thế cho phương pháp hàn để đảm bảo an toàn thi công và khả năng chịu rung động.
1. Ống thép (Steel Pipe)
Vẫn là “Vua” trong ngành PCCC. Tuy nhiên, đường ống chôn ngầm hoặc môi trường ăn mòn phải được bọc bảo vệ.
- ✅ Khuyên dùng: Ống thép tráng kẽm nhúng nóng cho hệ thống ướt để tránh rỉ sét gây tắc đầu phun sau 5-10 năm.
2. Ống nhựa chịu nhiệt (CPVC)
Được phép sử dụng theo TCVN 7336:2021 cho nguy cơ thấp/TB nhóm 1 (âm tường/trần).
- ✅ Ưu điểm: Không rỉ sét, thi công nhanh, hệ số C cao (tổn thất áp suất thấp).
- ❌ Nhược điểm: Chịu va đập kém, cần kỹ thuật dán keo chuẩn. Xem thêm về ống nhựa CPVC.
3. Phương pháp nối ống & Cụm van
Việc chọn sai phương pháp nối không chỉ gây rò rỉ mà còn tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ khi thi công.
- 🔧 Nối ren (Threaded): Chỉ phù hợp cho ống nhánh nhỏ (DN < 50).
- 🔥 Nối hàn (Welded): Rủi ro cao. Xỉ hàn (welding slag) là “sát thủ” số 1 gây tắc đầu phun. Hạn chế sử dụng nếu có thể.
- ⚙️ Khớp nối rãnh (Grooved Coupling – Victaulic): Giải pháp ưu tiên số 1. Thi công cực nhanh, an toàn (không sinh nhiệt), chịu rung động tốt.
Về cụm van: Hệ thống cần tích hợp công tắc dòng chảy (Flow Switch) để gửi tín hiệu về hệ thống báo cháy tự động.
⚠️ Cảnh báo: Lỗi lắp ngược van một chiều hoặc quên van xả khí sẽ gây hiện tượng “air lock” (e khí), làm bơm hoạt động không ổn định.
VI. Hướng Dẫn Tính Toán Thủy Lực Theo TCVN 7336:2021
💡 Câu trả lời nhanh:
Không được “bốc thuốc” đường kính ống theo kinh nghiệm. Bắt buộc sử dụng công thức Hazen-Williams để tính tổn thất ma sát và xác định “Diện tích hoạt động” (Design Area) tại vị trí bất lợi nhất (xa bơm nhất, cao nhất) để chọn công suất bơm phù hợp.
Công thức Hazen-Williams:
• Q: Lưu lượng nước (lít/phút)
• C: Hệ số nhám (Thép=120, CPVC=150)
• d: Đường kính trong (mm)
🚫 Đừng để sai một ly đi một dặm!
1. Bỏ qua chiều dài tương đương (Equivalent Length): Co, tê, van đều gây cản dòng chảy. Phải quy đổi chúng ra chiều dài ống thẳng để cộng vào tổng chiều dài tính toán.
2. Vận tốc dòng chảy quá lớn: Không được vượt quá 10 m/s. Nếu ống quá nhỏ, vận tốc cao sẽ gây ra búa nước (Water Hammer) phá vỡ đường ống khi bơm khởi động.
VII. Quy Trình Nghiệm Thu & Bảo Trì: “Giấy Thông Hành” Cho Công Trình

Dù thiết kế đẹp, thi công nhanh, nhưng nếu không qua được bước nghiệm thu của Cảnh sát PCCC thì dự án vẫn là con số 0. Tại KTH Electric, chúng tôi tuân thủ quy trình 3 bước nghiêm ngặt:
Thử kín (Pressure Test)
Áp suất thử = 1.5 lần áp làm việc (min 10 bar). Duy trì trong 24h không tụt áp quá giới hạn.
Súc rửa (Flushing)
BẮT BUỘC thực hiện trước khi lắp đầu phun. Đẩy hết đất đá, xỉ hàn ra ngoài để tránh tắc hệ thống.
Nghiệm thu chức năng
Kích hoạt van báo động, thử liên động bơm và tín hiệu về tủ trung tâm.
Để hệ thống luôn trong trạng thái sẵn sàng (Ready-to-operate), việc thực hiện dịch vụ bảo trì hệ thống điện và PCCC định kỳ là yêu cầu bắt buộc.
VIII. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. TCVN 7336:2021 có áp dụng cho nhà ở gia đình không?
Chủ yếu áp dụng cho công trình công cộng, nhà xưởng, cao tầng. Tuy nhiên, nhà ở kết hợp kinh doanh hiện nay cũng đang dần bị yêu cầu lắp đặt hệ thống chữa cháy tự động tùy quy mô.
2. Áp suất thử kín đường ống là bao nhiêu?
Bằng 1.5 lần áp suất làm việc, tối thiểu 10 bar. Ví dụ: Áp làm việc 8 bar thì phải thử ở mức 12 bar.
3. Sprinkler khác gì Drencher?
Sprinkler: Đầu phun kín (có bầu thủy tinh), chỉ phun tại điểm cháy. Drencher: Đầu phun hở, phun toàn bộ cùng lúc tạo màn nước ngăn cháy.

Được kiểm duyệt chuyên môn bởi
Giám Đốc Kỹ Thuật BÙI TÁ VÂN
Với 30+ năm thực chiến (từ 1990), ông được giới chuyên môn công nhận là chuyên gia hàng đầu trong xử lý sự cố Cơ điện & Xây dựng phức tạp. Sở trường của ông là giải quyết các ca chống thấm ngược và thiết kế hệ thống điện chuẩn an toàn quốc tế IEC.
“Tôi đặt danh dự nghề nghiệp vào từng bài viết. Mọi giải pháp kỹ thuật tại đây đều đã qua thẩm định khắt khe để đảm bảo sự An toàn – Thực tế – Tối ưu chi phí cho bạn.”

