Tính Toán Chọn Cáp Điện 2026: Bảng Tra & Phần Mềm Chuẩn IEC/TCVN

Hướng Dẫn Tính Toán Chọn Cáp Điện Chuẩn IEC & TCVN: Công Thức, Bảng Tra & Phần Mềm (2026)

Tại sao 90% sự cố điện bắt nguồn từ dây dẫn?

“💡 Tóm tắt nhanh: Việc chọn sai tiết diện dây dẫn (quá nhỏ hoặc quá lớn) là nguyên nhân chính dẫn đến hỏa hoạn, hư hỏng thiết bị và lãng phí ngân sách. Bài viết này cung cấp quy trình chuẩn xác để loại bỏ rủi ro này.”

Bạn có biết rằng, theo thống kê không chính thức từ các đơn vị phòng cháy chữa cháy, một tỷ lệ rất lớn các vụ hỏa hoạn do điện xuất phát từ việc quá tải điện dây dẫn?

Rất nhiều chủ nhà, thậm chí là thợ điện tay ngang, thường chọn dây điện theo thói quen: “Cứ dây 2.5 là chạy được máy lạnh”, “Bếp từ thì cứ quất dây 4.0 cho chắc”. Cách làm này có thể đúng trong một vài trường hợp, nhưng nó là một canh bạc rủi ro.

Nếu chọn dây quá nhỏ (thiếu tiết diện), dây sẽ nóng lên, lớp cách điện PVC bị lão hóa nhanh chóng, dẫn đến chập cháy. Ngược lại, nếu chọn dây quá lớn (thừa tiết diện) theo kiểu “càng to càng tốt”, bạn đang ném tiền qua cửa sổ. Với giá đồng (Cu) ngày càng tăng, việc dư thừa kích thước cáp điện trong một công trình lớn có thể làm lãng phí hàng tỷ đồng.

Trong bài viết này, KTH Electric sẽ hướng dẫn bạn quy trình chuẩn xác nhất để tính chọn cáp điện. Chúng ta sẽ không nói chuyện phiếm, chúng ta sẽ đi vào các cách tính tiết diện dây dẫn, tra cứu tiêu chuẩn IEC 60364 là gì (cụ thể là IEC 60364-5-52) và giải quyết bài toán sụt áp (Voltage drop) – “kẻ thù thầm lặng” phá hỏng thiết bị điện của bạn.

Tại sao phải tính toán dây điện chính xác? (Góc nhìn chuyên gia)

💡 TRỌNG TÂM: 3 Lý do cốt tử gồm An toàn tính mạng – Chất lượng điện năng – Tối ưu chi phí.

Trước khi cầm máy tính lên bấm, bạn cần hiểu rõ “Tại sao chúng ta phải làm việc này?”. Dưới đây là 3 lý do cốt tử:

1. An toàn tính mạng và phòng chống cháy nổ

Đây là yếu tố tiên quyết. Khi dòng điện chạy qua dây dẫn, nó sinh nhiệt (Định luật Joule-Lenz). Nếu tiết diện dây không đủ lớn để tản nhiệt, lớp cách điện sẽ bị nung chảy. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ngắn mạch là gì và hỏa hoạn.

Ms. Thanh Tâm - KTH Electric

Chuyên viên tư vấn & Báo giá

Ms. Khuyên Bùi

Phản hồi ngay

2. Đảm bảo chất lượng điện năng (Độ sụt áp)

Bạn đã bao giờ gặp tình trạng bóng đèn bị chớp khi máy lạnh khởi động? Hay động cơ máy bơm chạy ầm ầm nhưng nước lên yếu? Đó là do độ sụt áp.

Dây dẫn có điện trở là gì (R). Dây càng dài, điện trở càng lớn, điện áp cuối nguồn càng giảm.

Ví dụ: Nguồn cấp 220V, nhưng đến thiết bị chỉ còn 200V. Thiết bị sẽ hoạt động sai lệch, nóng hơn và nhanh hỏng. Xem thêm về sụt áp là gì cách khắc phục.

3. Tối ưu hóa chi phí đầu tư & Vận hành

  • CAPEX: Chọn đúng size dây điện giúp bạn không lãng phí tiền mua dây quá to.
  • OPEX: Dây quá nhỏ gây tổn hao điện năng trên đường dây (tỏa nhiệt). Bạn phải trả tiền điện cho phần nhiệt năng vô ích đó suốt vòng đời công trình.

Quy trình 5 bước tính toán chọn cáp điện

“💡 Hướng dẫn nhanh: Quy trình gồm 5 bước: Xác định dòng tải (Ib) → Chọn CB bảo vệ (In) → Tính dòng cho phép (Iz) với hệ số K → Kiểm tra sụt áp → Kiểm tra ngắn mạch.”

Là một kỹ sư điện, tôi luôn tuân thủ quy trình 5 bước sau đây. Bạn đừng bỏ qua bước nào nhé, vì “sai một ly, đi một dặm”.

Bước 1: Xác định dòng tải tính toán (I_b)

Đây là bước nền móng. Bạn cần biết thiết bị của mình “ăn” bao nhiêu Ampe.

Trường hợp 1: Mạng điện 1 Pha (220V – Dân dụng)

Mạng điện 1 Pha (220V - Dân dụng)

Mô hình mạch điện 1 pha dân dụng

Công thức cơ bản mà mọi người thường dùng:

    \[I_b = \frac{P}{U \cdot \cos\phi}\]

💡 Mẹo của KTH Electric: Nếu bạn lười tính, với điện 1 pha dân dụng, có thể nhẩm nhanh: 1kW \approx 6A (với tải động cơ) hoặc 1kW \approx 4.5A (với tải nhiệt).

Trường hợp 2: Mạng điện 3 Pha (380V – Công nghiệp)

Mạng điện 3 Pha (380V - Công nghiệp)

Sơ đồ đấu dây động cơ 3 pha

Công thức chuẩn:

    \[I_b = \frac{P}{\sqrt{3} \cdot U \cdot \cos\phi \cdot \eta}\]

Trong đó:

  • U: Điện áp dây (380V). Xem thêm điện 3 pha là gì.
  • \sqrt{3}: \approx 1.732.
  • \eta: Hiệu suất động cơ (thường từ 0.8 – 0.95).

⚠️ Lưu ý quan trọng về đơn vị: Rất nhiều bạn nhầm lẫn giữa kW và kVA.

Bước 2: Lựa chọn thiết bị bảo vệ (Aptomat/CB)

Sau khi có dòng tải I_b, bạn chưa thể chọn dây ngay. Bạn phải chọn “người bảo vệ” cho sợi dây đó trước, chính là Aptomat là gì (MCB hoặc MCCB).

Nguyên tắc vàng:

    \[I_b \le I_n\]

Trong đó I_n là dòng định mức của CB.

Ví dụ: Bạn tính ra I_b = 18A. Trên thị trường có các dòng CB tiêu chuẩn: 16A, 20A, 25A, 32A… Bạn không được chọn CB 16A (vì sẽ nhảy aptomat liên tục). Bạn phải chọn CB 20A.

Tại sao bước này quan trọng? Vì sợi cáp điện phải chịu được dòng điện mà CB cho phép đi qua. Nếu bạn chọn cáp chịu được 18A, nhưng lắp CB 32A. Khi sự cố quá tải xảy ra ở mức 25A, CB chưa nhảy nhưng dây đã cháy.
=> Dây điện phải “khỏe” hơn Aptomat. Để hiểu rõ hơn về các loại CB, bạn có thể xem bài viết phân biệt MCB MCCB ELCB RCBO.

Bước 3: Xác định dòng điện cho phép (I_z) và Hệ số hiệu chỉnh (K)

Đây là phần khó nhất và là nơi phân định giữa “thợ vườn” và “kỹ sư chuyên nghiệp”.

Nhiều bạn cầm bảng tra của Cadivi lên, thấy dây 2.5mm² chịu được dòng 27A (lắp đặt trong không khí). Thế là tải 25A bạn chọn ngay dây 2.5. SAI LẦM!

Bảng tra của nhà sản xuất thường dựa trên điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ 30°C, đi dây đơn trong không khí). Nhưng thực tế công trình của bạn thế nào?

  • Dây đi trong ống ruột gà âm tường (bí hơi, tản nhiệt kém).
  • 3-4 mạch đi chung một ống (tương tác nhiệt lẫn nhau).
  • Nhiệt độ môi trường nhà xưởng có thể lên tới 40-45°C.

Lúc này, khả năng tải dòng của dây không còn là 27A nữa, nó bị SUY GIẢM. Chúng ta phải áp dụng các Hệ số hiệu chỉnh (Derating Factors – K) theo tiêu chuẩn tiêu chuẩn IEC là gì (cụ thể là IEC 60364-5-52).

    \[I_t' = \frac{I_n}{K_{temp} \cdot K_{group} \cdot K_{soil}...}\]

  • K_{temp} (Hệ số nhiệt độ): Nếu nhiệt độ là gì môi trường > 30°C, khả năng dẫn điện giảm. Ví dụ: Cách điện PVC ở 40°C, hệ số K \approx 0.87.
  • K_{group} (Hệ số nhóm): Đi nhiều dây trong 1 ống/máng. Ví dụ: 3 mạch đi chung, K \approx 0.7.

🔥 Ví dụ thực chiến: Vẫn là tải I_b = 18A, chọn CB I_n = 20A. Nếu bạn đi 3 dây trong ống âm tường tại xưởng nóng 40°C.

K_{total} \approx 0.87 \times 0.7 = 0.609

Dòng yêu cầu của cáp I_t' = 20 / 0.609 = 32.8 A.

=> Bạn phải tra bảng tìm loại dây nào chịu được 32.8A (chứ không phải 20A). Lúc này dây 2.5mm² (chịu 27A) đã bị loại. Bạn phải lên dây 4.0mm² hoặc 6.0mm².

(Đây là lý do tại sao các phần mềm tính toán hoặc công cụ Online của KTH Electric cực kỳ hữu ích, nó tự động tính các hệ số này cho bạn).

Bước 4: Kiểm tra độ sụt áp (Voltage Drop – \Delta U)

Chọn được tiết diện theo dòng điện (I_z) chưa phải là xong. Nếu đường dây quá dài, bạn phải kiểm tra sụt áp.

Tiêu chuẩn sụt áp cho phép (theo TCVN 7447):

  • Mạng chiếu sáng: \Delta U \le 3\%.
  • Mạng động cơ/động lực: \Delta U \le 5\%.

    \[\Delta U = b \cdot I_b \cdot L \cdot (R \cdot \cos\phi + X \cdot \sin\phi)\]

Trong đó: b = 1 (với 3 pha), b = 2 (với 1 pha); L: Chiều dài dây (km hoặc m); R: Điện trở dây dẫn (\Omega/km); X: Cảm kháng là gì dây dẫn (\Omega/km).

⚠️ Kinh nghiệm xương máu: Tôi đã từng gặp trường hợp cấp nguồn cho máy bơm nước ngoài cánh đồng, cách tủ điện 400m. Tính theo dòng điện thì dây 6.0mm² là đủ. Nhưng khi lắp xong, bật máy lên là Aptomat nhảy hoặc máy gầm rú không chạy nổi. Đo áp tại máy chỉ còn 180V (mất 40V trên đường dây). Sau khi tính lại sụt áp, phải dùng dây 16mm² mới đạt yêu cầu. Tham khảo thêm giải pháp giảm thiểu sụt áp.
Bước 5: Kiểm tra điều kiện ngắn mạch (Short circuit check)

Đây là bước cuối cùng, thường bị bỏ qua trong dân dụng nhưng bắt buộc trong công nghiệp. Khi xảy ra sự cố chập mạch (ngắn mạch), dòng điện có thể tăng vọt lên hàng nghìn Ampe trong tích tắc (vài mili-giây). Sợi cáp phải chịu được nhiệt độ tăng đột ngột này mà không bị phá hủy lớp cách điện trước khi Aptomat kịp ngắt.

  • Cách điện PVC: Chịu nhiệt ngắn mạch tối đa khoảng 160°C.
  • Cách điện XLPE: Chịu nhiệt ngắn mạch lên tới 250°C. Xem chi tiết về cáp điện XLPE.

Đó là lý do tại sao trong các công trình nhà máy, tòa nhà cao tầng yêu cầu độ an toàn cao, các kỹ sư luôn ưu tiên chọn cáp Cu/XLPE/PVC thay vì cáp PVC thông thường, dù giá thành cao hơn đôi chút.

Bảng tra tiết diện dây dẫn điện

💡 Ghi chú quan trọng: Dữ liệu bên dưới áp dụng cho điều kiện chuẩn (30°C, không khí). Nếu điều kiện khắc nghiệt, BẮT BUỘC dùng hệ số K.

Để thuận tiện cho việc tra cứu nhanh, tôi tổng hợp các thông số dựa trên Catalogue của các hãng lớn như Thương hiệu Thibidi (cho máy biến áp), Cadivi, LS Vina và tiêu chuẩn IEC 60364-5-52.

1. Phân biệt Dây Đồng (Cu)

Dẫn điện tốt, bền, chịu uốn tốt. Dùng cho 99% công trình dân dụng và dây nguồn thiết bị. Xem thêm về kim loại dẫn điện tốt nhất.

2. Phân biệt Dây Nhôm (Al)

Dẫn điện kém hơn đồng (cần tiết diện lớn hơn 1.6 lần để tải cùng dòng điện), cứng, dễ bị oxy hóa tại điểm đấu nối. Thường chỉ dùng cho cáp nguồn hạ thế treo trên không để tiết kiệm chi phí và giảm trọng lượng.

⚡ Bạn cần tra nhanh Tiết Diện Dây Dẫn?

Sử dụng công cụ Tra Cứu Nhanh để biết ngay kết quả chỉ sau 3 giây.

👉 TRA CỨU NGAY TẠI ĐÂY

2. Bảng chọn nhanh tiết diện dây theo công suất (Tham khảo cho điện Dân dụng 1 Pha – Lắp đặt âm tường)

Đây là “bí kíp” bỏ túi cho các bác thợ và chủ nhà, đã được KTH Electric tính toán trừ hao an toàn:

Công suất thiết bị (kW) Dòng điện ước tính (A) Tiết diện dây đề xuất (Cu/PVC) Ứng dụng phổ biến
< 1.5 kW < 7 A 1.5 mm² Đèn, quạt, tivi, ổ điện là gì phòng ngủ
1.5 – 3.5 kW 7 – 16 A 2.5 mm² Ổ cắm bếp, Máy lạnh 1HP-1.5HP, Bình nóng lạnh
3.5 – 5.5 kW 16 – 25 A 4.0 mm² Máy lạnh 2HP, Bếp từ đôi, Bếp hồng ngoại
5.5 – 8.0 kW 25 – 36 A 6.0 mm² Nguồn tổng tầng, Bếp từ công suất lớn
8.0 – 12.0 kW 36 – 54 A 10.0 mm² Nguồn tổng nhà phố nhỏ
12.0 – 18.0 kW 54 – 80 A 16.0 mm² Nguồn tổng biệt thự, nhà nhiều tầng

(Lưu ý: Bảng trên mang tính chất tham khảo phổ quát. Với các tải đặc biệt hoặc đường dây dài > 30m, cần tính toán chi tiết). Bạn có thể tham khảo thêm bảng tra công suất chịu tải dây điện chi tiết hơn.

Ví dụ tính toán thực tế

“💡 Học qua ví dụ: 2 tình huống điển hình: Nhà phố (Máy lạnh 2HP) và Nhà máy (Động cơ 30kW). Cách xử lý khi đường dây dài gây sụt áp.”

Lý thuyết là màu xám, cây đời mãi xanh tươi. Hãy cùng tôi giải quyết 2 bài toán thực tế mà KTH Electric thường xuyên gặp phải.

VÍ DỤ 1: NHÀ PHỐ

Tính toán dây điện đi trong nhà phố (Tải 1 Pha)

Đề bài: Gia đình anh Nam muốn lắp một máy lạnh công suất 18.000 BTU (2HP) tại tầng 3. Cục nóng đặt trên sân thượng. Chiều dài dây từ tủ điện tầng trệt lên cục nóng là 25 mét. Dây đi luồn ống ruột gà âm tường.

  1. Quy đổi công suất: Máy lạnh 2HP ≈ 1.7 kW = 1700 W.
  2. Tính dòng tải (I_b): I_b = \frac{1700}{220 \times 0.85} \approx 9.1 \text{ A}.
  3. Chọn CB: Dòng khởi động lớn, chọn CB 20A. Xem thêm cách chọn aptomat theo tiết diện dây dẫn.
  4. Tính chọn dây (I_z): K ≈ 0.8 (âm tường). I_t' = 20 / 0.8 = 25A. Tra bảng: Dây 2.5mm² (18-21A) ❌ Không đạt. Dây 4.0mm² (28-32A) ✅ Đạt. Xem thêm cách đi đường dây điện âm tường.
  5. Kiểm tra sụt áp: \Delta U \approx 2.1V (0.95%). ✅ Rất tốt.

Kết luận: Anh Nam cần mua dây CV 4.0 mm² hoặc cáp phân biệt cáp CVV và CXV 2×4.0 mm² và CB 20A.

VÍ DỤ 2: CÔNG NGHIỆP

Chọn cáp điện cho động cơ 3 pha

Đề bài: Bơm cứu hỏa 30 kW (3 Pha 380V). \cos\phi = 0.85, \eta = 0.9. Dài 120m. Đi thang cáp, bó sát, 40°C. Xem thêm về thang máng cáp điện.

  1. Tính dòng tải (I_b): \approx 59.6 \text{ A}.
  2. Chọn CB: Chọn MCCB là gì 3P 75A hoặc 80A.
  3. Hệ số hiệu chỉnh (K): K nhiệt độ (0.91) x K nhóm (0.7) = 0.637.
  4. Tính dòng yêu cầu (I_t'): 75 / 0.637 \approx 117.7A. Tra bảng: Cáp 25mm² ❌. Cáp 35mm² ✅.
  5. Kiểm tra sụt áp: \Delta U \approx 6.03V (1.6%). ✅ Đạt (< 5%).

Kết luận: Chọn cáp Cu/XLPE/PVC 3×35 + 1×16 mm².

Công cụ & Phần mềm hỗ trợ

💡 Công nghệ hỗ trợ: Đừng tính tay thủ công. Sử dụng phần mềm Online chuyên sâu để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối theo chuẩn IEC.

Thời đại 4.0, không ai ngồi bấm máy tính tay cho cả một tòa nhà hàng trăm mạch điện. Dưới đây là các công cụ mà dân chuyên nghiệp tin dùng:

🚀 BẠN CẦN TÍNH TOÁN DỰ ÁN LỚN?

Sử dụng ngay Phần Mềm Tính Toán Chọn Cáp Điện Online (Pro) của KTH Electric.

  • ✅ Tính sụt áp chính xác theo chiều dài.
  • ✅ Tự động chọn CB bảo vệ phù hợp.
  • ✅ Áp dụng hệ số hiệu chỉnh K (Nhiệt độ, lắp đặt).

👉 SỬ DỤNG CÔNG CỤ MIỄN PHÍ

1. Phần mềm tính toán Online

Ngay trên website KTH Electric, tích hợp cách tính tải dây điện chính xác tự động. Nhập: Công suất, chiều dài, loại dây → Kết quả.

2. Ecodial (Schneider)

“Ông trùm” thiết kế điện. Tính cáp, ngắn mạch, chọn lọc bảo vệ. Phù hợp kỹ sư thi công điện MEP chuyên nghiệp.

3. Simaris Design (Siemens)

Tương tự Ecodial nhưng dùng cho hệ sinh thái Siemens. Giao diện trực quan, nhanh và chính xác.

Các lỗi sai thường gặp của kỹ sư mới

⚠️ Cảnh báo: 4 lỗi “chết người” cần tránh: Quên hệ số K, nhầm dòng CB với dòng tải, sai thông số cáp ngầm, bỏ qua dòng khởi động.

1. “Quên” hệ số hiệu chỉnh (K)

Lỗi phổ biến nhất. Tính ra dòng 20A thì chọn dây chịu 20A. Kết quả là khi đi vào ống gen, dây nóng chảy nhựa vì không tản nhiệt được. Tham khảo cách tính tiết diện dây dẫn.

2. Nhầm giữa Dòng CB và Dòng Tải

Dây phải chịu được dòng cắt CB (I_n), không chỉ dòng tải (I_b). Để an toàn khi nâng cấp tải sau này.

3. Sai thông số cáp ngầm

Cáp chôn đất có khả năng tản nhiệt khác hoàn toàn cáp trên không. Đất khô/cát tản nhiệt rất kém.

4. Bỏ qua dòng khởi động

Với motor là gì lớn, dòng khởi động gấp 5-7 lần. Nếu sụt áp quá lớn, Contactor sẽ nhả.

Câu hỏi thường gặp

💡 Giải đáp nhanh: Dưới đây là câu trả lời cho các thắc mắc phổ biến nhất về chọn dây 10kW, dây 2.5mm, và loại cáp.

1. Công suất 10kW dùng dây điện bao nhiêu? (Điện 1 pha và 3 pha)

* Nếu 1 pha (220V): Dòng khoảng 45A – 50A. Nên dùng dây Cu/PVC 10.0 mm² hoặc 11.0 mm² (nếu đi xa). CB 50A hoặc 63A.
* Nếu 3 pha (380V): Dòng khoảng 18A – 20A. Chỉ cần dùng dây Cu/PVC 4.0 mm² là đủ. CB 25A.

2. Dây 2.5 chịu tải bao nhiêu?

Trong điều kiện lý tưởng (dây đơn, mát mẻ), dây 2.5mm² chịu được khoảng 21A – 27A. Tuy nhiên, trong thực tế thi công nhà dân (đi âm tường, luồn ống), KTH Electric khuyên bạn chỉ nên dùng cho tải dưới 16A (khoảng 3500W) để đảm bảo bền bỉ. Xem chi tiết tại dây điện 2.5 chịu tải bao nhiêu W.

3. Nên dùng cáp Cu/XLPE/PVC hay Cu/PVC/PVC?

* Cu/PVC/PVC: Giá rẻ, mềm, dễ uốn. Chịu nhiệt 70°C. Phù hợp điện dân dụng là gì, chiếu sáng.
* Cu/XLPE/PVC: Giá cao hơn, chịu nhiệt 90°C, chịu dòng ngắn mạch tốt hơn, bền hơn. Phù hợp điện công nghiệp, cáp nguồn tổng, nơi có dòng tải lớn.

4. Cách tính dây nguồn tổng cho nhà phố 3 tầng?

Cần tính tổng công suất sử dụng đồng thời (Hệ số đồng thời khoảng 0.6 – 0.8). Thường nhà phố tiêu chuẩn dùng CB tổng 40A – 50A, dây nguồn vào dùng cáp CVV 2×10.0 mm² hoặc 2×16.0 mm² là an toàn nhất.

Kết luận & Liên hệ

Tính toán chọn cáp điện không chỉ là một bài toán kỹ thuật, đó là bài toán về lương tâm nghề nghiệp. Một sợi dây chọn đúng sẽ âm thầm bảo vệ ngôi nhà và công trình của bạn suốt hàng chục năm. Một sợi dây chọn sai có thể trở thành “mồi lửa” bất cứ lúc nào. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết trên, bạn đã nắm vững được công thức tính tiết diện dây dẫn và cách tra bảng chuẩn xác.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thiết kế hệ thống điện, hoặc cần một đơn vị thi công Điện – Nước uy tín, chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ kỹ sư 20 năm kinh nghiệm của KTH Electric luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

CÔNG TY TNHH KTH ELECTRIC

📍 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.

📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 0968.27.11.99 (Hỗ trợ Zalo 24/7)

📧 Email: kthelectric.com@gmail.com

Truy cập Website KTH Electric

Hãy để KTH Electric mang sự An Toàn và Tiện Nghi đến ngôi nhà của bạn!

5/5 - (11 bình chọn)

Gửi phản hồi