CÔNG CỤ TÍNH TOÁN & CHỌN CÁP ĐIỆN

Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 60364-5-52 & NEC

1. Thông số Hệ thống & Tải
2. Lắp đặt & Môi trường
Nhập < 1 nếu nhiều mạch đi chung
3. Kết quả & Đề xuất
Dòng tải tính toán (Ib):...
CB Bảo vệ (In) đề xuất:...
Dòng yêu cầu (Iz'):...
Đang tính...
⚠️ CẢNH BÁO:
Khả năng tải dòng (Iz):...
Sụt áp thực tế (ΔU):...
Chịu dòng ngắn mạch (1s):...
Trạng thái:...
Isc tính theo IEC 60364-5-54 (t=1s). Kết quả mang tính tham khảo kỹ thuật.

Phần Mềm Tính Toán & Chọn Tiết Diện Dây Dẫn Điện (Chuẩn IEC 60364 & NEC)

💡 Giải pháp ngay lập tức: Hệ thống tự động hóa hoàn toàn việc tính toán cáp điện dựa trên dòng tải, vật liệu, hệ số hiệu chỉnh K và kiểm tra sụt áp, thay thế cho việc tra bảng thủ công.

Công cụ này giải quyết ngay lập tức bài toán lựa chọn cáp động lực và điều khiển cho kỹ sư M&E. Thay vì tra cứu thủ công qua nhiều bảng tra phức tạp, hệ thống tự động hóa quy trình tính toán dựa trên các tham số thực tế:

Tại Sao Cần Tính Toán Dây Dẫn Theo Tiêu Chuẩn IEC 60364-5-52?


Việc tính toán theo tiêu chuẩn quốc tế giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro lãng phí ngân sách hoặc gây mất an toàn điện do lựa chọn theo kinh nghiệm chủ quan.

Việc chọn đại khái tiết diện dây theo kinh nghiệm (ví dụ: mật độ dòng J = 6A/mm²) thường dẫn đến hai rủi ro: Lãng phí chi phí (chọn dây quá to) hoặc Mất an toàn điện (chọn dây quá nhỏ gây quá nhiệt).

Công cụ này loại bỏ sai số bằng cách áp dụng thuật toán chính xác theo IEC 60364-5-52 (Tiêu chuẩn quốc tế về lắp đặt điện) và tham chiếu NEC (National Electrical Code) cho động cơ:

Root Attributes (Thuộc tính cơ bản)

Tính toán dựa trên Vật liệu lõi (Đồng/Nhôm), Cách điện, Điện áp

Unique Attributes (Thuộc tính chuyên sâu)

Xử lý các biến số môi trường như nhiệt độ môi trường cao (>30°C) và hệ số nhóm (đi nhiều dây trong một máng)

Hướng Dẫn Sử Dụng Công Cụ Tính Chọn Cáp

QUY TRÌNH 3 BƯỚC CHUẨN KỸ THUẬT
Bước 1: Nhập thông số tải

Chọn hệ thống điện:

Nhập công suất (kW) hoặc dòng điện (A). Với động cơ, hệ số an toàn 1.25 sẽ tự động được áp dụng.

Bước 2: Cấu hình lắp đặt

Lựa chọn vật liệu: Đồng (Cu) dẫn điện tốt hơn hoặc Nhôm (Al) kinh tế hơn.

Chọn phương pháp đi dây:

  • C (Cắt tường/Ống nổi): Tản nhiệt kém hơn.
  • E (Thang máng cáp thoáng): Tản nhiệt tốt nhất (Dòng định mức cao hơn).
  • D1 (Chôn ngầm): Chịu ảnh hưởng nhiệt độ đất.
Bước 3: Phân tích kết quả

Hệ thống sẽ trả về:

  • Dòng điện định mức của Aptomat (CB) bảo vệ.
  • Tiết diện dây đề xuất (mm²) thỏa mãn điều kiện phát nóng.
  • Phần trăm sụt áp thực tế (Voltage Drop %).
Lưu ý chuyên gia: Nếu khoảng cách dẫn điện xa (>50m), yếu tố Sụt áp thường quyết định tiết diện dây chứ không phải dòng điện. Hãy chú ý chỉ số ΔU trong bảng kết quả.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Chọn Dây Dẫn (FAQ)

Dây cáp XLPE tốt hơn PVC không?

“Có.”

[cite_start]Cáp XLPE chịu được nhiệt độ làm việc lên tới 90°C, trong khi PVC chỉ chịu được 70°C. Điều này cho phép cáp XLPE tải dòng điện lớn hơn cùng một tiết diện[cite: 9].

Sụt áp cho phép bao nhiêu là an toàn?

“Tối đa 3% cho chiếu sáng và 5% cho động cơ.”

Theo tiêu chuẩn, sụt áp từ nguồn đến tải không nên vượt quá 3% cho chiếu sáng và 5% cho động cơ/tải khác để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.