💱 Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay

Cập nhật tỷ giá Vietcombank mua/bán 20 ngoại tệ theo thị trường

🟢 Nguồn: Vietcombank · Đang tải...
🏛️ Tỷ giá trung tâm NHNN: 25,062 VND/USD Trần: 26,315 · Sàn: 23,809 (±5%)
USD
USD — Đô la Mỹ
26,315
— 0
Giá bán (VND)
Mua TM: 25,985 · Mua CK: 26,015
EUR
EUR — Euro
31,349
— 0
Giá bán (VND)
Mua TM: 29,779 · Mua CK: 30,080
GBP
GBP — Bảng Anh
35,880
— 0
Giá bán (VND)
Mua TM: 34,419 · Mua CK: 34,767
JPY
JPY — Yên Nhật
171.07
— 0
Giá bán (VND/JPY)
Mua TM: 160.85 · Mua CK: 162.48

📈 Biểu đồ tỷ giá USD 30 ngày gần nhất

🇺🇸 US DOLLAR
Mua vào (TM) Bán ra
💵
USD Chợ Đen (Tự do)
⚠️ Giá tham khảo — không khuyến khích giao dịch
Mua vào
27,150
▲ +300
Bán ra
27,200
▲ +300

📊 Bảng Tỷ Giá Vietcombank Đầy Đủ (20 Ngoại Tệ)

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán
USD USD US Dollar 25,985.00 26,015.00 26,315.00
EUR EUR Euro 29,779.83 30,080.64 31,349.98
GBP GBP UK Pound Sterling 34,419.52 34,767.19 35,880.79
JPY JPY Japanese Yen 160.85 162.48 171.07
AUD AUD Australian Dollar 18,175.51 18,359.10 18,947.14
SGD SGD Singapore Dollar 20,086.17 20,289.06 20,980.85
THB THB Thai Baht 732.27 813.63 848.13
CAD CAD Canadian Dollar 18,835.91 19,026.17 19,635.58
CHF CHF Swiss Franc 32,935.53 33,268.21 34,333.80
HKD HKD Hong Kong Dollar 3,256.07 3,288.96 3,414.73
CNY CNY Chinese Yuan 3,718.56 3,756.12 3,876.43
DKK DKK Danish Krone 4,016.09 4,169.68
INR INR Indian Rupee 283.95 296.17
KRW KRW Korean Won 15.48 17.20 18.66
KWD KWD Kuwaiti Dinar 85,111.50 89,237.13
MYR MYR Malaysian Ringgit 6,610.75 6,754.60
NOK NOK Norwegian Krone 2,674.82 2,788.24
RUB RUB Russian Ruble 316.45 350.30
SAR SAR Saudi Arabian Riyal 6,946.72 7,245.71
SEK SEK Swedish Krona 2,819.79 2,939.36

📌 Lưu ý quan trọng

Tỷ giá trên là tỷ giá niêm yết của Vietcombank và thay đổi nhiều lần trong ngày. Mua TM = mua tiền mặt, Mua CK = mua chuyển khoản. Dấu "—" = ngân hàng không mua tiền mặt cho loại ngoại tệ đó.

📡 Nguồn: Vietcombank.com.vn · Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

❓ Câu Hỏi Thường Gặp

Tỷ giá USD hôm nay bao nhiêu?
Tỷ giá USD Vietcombank: Mua tiền mặt 25,985đ, mua chuyển khoản 26,015đ, bán 26,315đ. Tỷ giá trung tâm NHNN là 25,062 VND/USD với biên độ ±5%.
Nên mua ngoại tệ ở đâu?
Nên mua ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại lớn (Vietcombank, BIDV, Agribank, Techcombank) để được tỷ giá tốt và giao dịch an toàn. Tránh mua tại thị trường tự do (chợ đen) vì rủi ro pháp lý.
Tỷ giá trung tâm là gì?
Tỷ giá trung tâm là mức tỷ giá do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) công bố hàng ngày, dựa trên cung cầu thị trường. Các ngân hàng thương mại được phép giao dịch trong biên độ ±5% so với tỷ giá trung tâm.
Mua CK và Mua TM khác gì nhau?
Mua TM (tiền mặt): Bạn mang ngoại tệ đến quầy ngân hàng bán. Giá thường thấp hơn vì ngân hàng phải xử lý tiền vật lý. Mua CK (chuyển khoản): Ngoại tệ được chuyển qua hệ thống điện tử, giá cao hơn TM do xử lý nhanh và thuận tiện.

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay và thị trường ngoại hối Việt Nam

Việt Nam áp dụng cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý, trong đó NHNN công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày và các ngân hàng thương mại giao dịch trong biên độ ±5%.

Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá