Nước Ngầm là gì? Vai trò, Thực trạng & Giải pháp (A-Z)

Bạn có biết, 98% lượng nước ngọt ở dạng lỏng, có thể tiếp cận được của Trái Đất, không nằm ở sông, hồ hay suối? Nó đang ở ngay dưới chân chúng ta.

Đó chính là “Nước Ngầm”.

Nó là một nguồn tài nguyên vô hình, lặng lẽ chảy trong lòng đất, cung cấp nước cho ly nước bạn uống, cho bữa cơm bạn ăn, và vận hành cả một nền nông nghiệp, công nghiệp khổng lồ. Nhưng cũng chính vì “vô hình”, chúng ta đang đối xử với nó một cách báo động. Chúng ta đang khai thác đến cạn kiệt và làm ô nhiễm nguồn sống quý giá này mỗi ngày mà không hề hay biết.

Bài viết này không chỉ giải thích “Nước Ngầm là gì?”. Đây là một hành trình đi sâu vào lòng đất để hiểu rõ tài nguyên này, nhận diện các mối đe dọa đang hiển hiện tại Việt Nam, và tìm kiếm giải pháp cấp bách. Hãy cùng KTH Electric khám phá!

Nước Ngầm là gì?
Nước Ngầm là gì?

Nước Ngầm là gì? Giải mã Nguồn Tài nguyên Vô hình

Định nghĩa và Quá trình hình thành Nước Ngầm

Nước ngầm (hay nước dưới đất) là toàn bộ lượng nước được lưu trữ và vận động bên trong các lỗ hổng và khe nứt của các lớp đất đá nằm dưới bề mặt Trái Đất.

📞
Hotline tư vấn 0968.27.11.99
Ms. Thanh Tâm
Ms. Thanh Tâm
Chuyên Viên tư vấn & báo giá
Phản hồi trong 5 phút
Zalo
Chat ngay qua Zalo Official

Nó đến từ đâu?

Nước ngầm là một phần không thể thiếu của Vòng tuần hoàn nước. Khi trời mưa (hoặc tuyết tan), một phần nước chảy trên bề mặt (tạo ra sông, hồ), một phần bốc hơi, và một phần quan trọng sẽ thấm (infiltration) qua lớp đất bề mặt. Sau đó, nó tiếp tục ngấm (percolation) sâu hơn xuống lòng đất nhờ trọng lực.

Khi nước ngấm xuống, nó lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt đất, cát, sỏi, hoặc các khe nứt trong đá. Lớp đất đá mà chứa đầy nước này được gọi là vùng bão hòa (saturated zone).

Các thuật ngữ khoa học bạn cần biết

Các thuật ngữ cốt lõi bao gồm: Tầng chứa nước (Aquifer) – lớp đất đá chứa và cho nước đi qua; Mực nước ngầm (Water Table) – ranh giới trên cùng của vùng bão hòa nước; và Mạch nước ngầm – thuật ngữ dân gian chỉ dòng chảy của nước ngầm.

Để hiểu về nước ngầm, bạn sẽ thường xuyên nghe đến 3 thuật ngữ cốt lõi (Entities) này:

1. Tầng chứa nước (Aquifer): Đây là từ quan trọng nhất. Hãy tưởng tượng tầng chứa nước như một “bể chứa” hay “ngôi nhà” khổng lồ dưới lòng đất. Nó là các lớp địa chất (như cát, sỏi, đá nứt) có khả năng chứa và cho phép nước ngầm di chuyển qua. Khi chúng ta khoan giếng, chính là chúng ta đang khoan vào các tầng chứa nước này.

2. Mực nước ngầm (Water Table): Đây là ranh giới trên cùng của vùng bão hòa. Nói cách khác, nếu bạn đào một cái hố, mực nước ngầm chính là độ sâu mà tại đó bạn bắt đầu thấy nước tích tụ lại. Mực nước này có thể dâng cao vào mùa mưa và hạ thấp vào mùa khô.

3. Mạch nước ngầm: Đây là thuật ngữ dân gian, thường dùng để chỉ các tầng chứa nước hoặc các dòng chảy tập trung của nước ngầm.

Phân loại Nước Ngầm (Tầng nông và Tầng sâu)

Nước ngầm chủ yếu được phân thành hai loại: Nước ngầm tầng nông (Phreatic), nằm gần bề mặt, dễ khai thác nhưng cực kỳ dễ ô nhiễm; và Nước ngầm tầng sâu (Artesian), nằm sâu hơn, được bảo vệ bởi các lớp không thấm nước và thường sạch hơn.

Không phải tất cả nước ngầm đều giống nhau. Việc phân loại rất quan trọng vì nó quyết định chất lượng và mức độ bảo vệ của nguồn nước.

Nước ngầm tầng nông (Tầng không áp – Phreatic): Đây là tầng nước nằm gần bề mặt nhất, ngay bên dưới mực nước ngầm.

  • Đặc điểm: Dễ khai thác (giếng đào, giếng khoan nông).
  • Rủi ro: Cực kỳ dễ bị ô nhiễm từ các hoạt động trên bề mặt (nông nghiệp, rác thải, nhà vệ sinh…) và dễ bị cạn kiệt vào mùa khô.

Nước ngầm tầng sâu (Tầng có áp – Artesian): Đây là tầng nước nằm sâu hơn, bị kẹp giữa hai lớp đất đá không thấm nước (như sét).

  • Đặc điểm: Nước bị nén dưới áp suất cao. Khi khoan thủng lớp đá chắn, nước có thể tự phun lên mặt đất (gọi là giếng Artesian).
  • Chất lượng: Thường sạch hơn và được bảo vệ tốt hơn khỏi ô nhiễm bề mặt. Tuy nhiên, do đi qua nhiều lớp địa chất, nước tầng sâu có thể chứa nhiều khoáng chất hòa tan (như canxi, magie, hoặc cả Asen).

So sánh nhanh Nước Ngầm và Nước Mặt

Nước ngầm ổn định hơn, ít vi sinh vật, giàu khoáng chất và được bảo vệ khỏi ô nhiễm bề mặt. Ngược lại, nước mặt (sông, hồ) thay đổi theo mùa, dễ ô nhiễm bề mặt và chứa nhiều cặn lơ lửng, vi sinh vật.

Để dễ hình dung, đây là bảng so sánh nhanh hai nguồn nước chính của chúng ta:

Đặc điểm Nước Ngầm Nước Mặt (Sông, Hồ)
Nguồn gốc Thấm từ mưa, tuyết, sông hồ Chảy trên bề mặt đất
Độ ổn định Ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết ngắn hạn Thay đổi nhanh theo mùa, theo thời tiết (lũ, hạn)
Chất lượng Thường chứa nhiều khoáng chất hòa tan, ít vi sinh vật Thường chứa nhiều cặn lơ lửng, vi sinh vật, tảo
Nhiệt độ Rất ổn định quanh năm Thay đổi theo nhiệt độ môi trường
Mức độ bảo vệ Được bảo vệ bởi các lớp đất đá Phơi bày, rất dễ bị ô nhiễm từ bề mặt

Vai trò “Sống Còn” của Nước Ngầm đối với Việt Nam

Nguồn nước sinh hoạt cho hàng triệu người

Theo thống kê 2024, nước ngầm là nguồn nước sinh hoạt chính cho hơn 30% dân số Việt Nam (khoảng 30 triệu người), đặc biệt tại các khu vực nông thôn, ven đô và Đồng bằng sông Cửu Long.

Nếu nước ngầm chỉ là một khái niệm khoa học, nó đã không quan trọng đến vậy. Nhưng thực tế, nó là “mạch máu” duy trì sự sống và phát triển kinh tế.

Tại Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn, vùng ven đô và các khu vực như Đồng bằng sông Cửu Long, nước ngầm (thông qua giếng khoan, giếng đào) là nguồn nước sinh hoạt chính cho hàng chục triệu người. Theo thống kê mới nhất của Bộ Tài nguyên và Môi trường, ước tính có hơn 30% dân số (khoảng 30 triệu người) đang phụ thuộc trực tiếp vào nước ngầm cho ăn uống, tắm giặt và các nhu cầu thiết yếu hàng ngày.

Trụ cột của Nông nghiệp và Công nghiệp

Nước ngầm cung cấp nguồn tưới tiêu ổn định, chiếm trên 50% nhu cầu nước tưới cho cây ăn quả tại ĐBSCL vào mùa khô. Nó cũng là nguồn nước đầu vào quan trọng cho các hoạt động sản xuất công nghiệp, làm mát.

Nông nghiệp: Nước ngầm là nguồn tưới tiêu không thể thay thế, đặc biệt là vào mùa khô hoặc ở những vùng xa nguồn nước mặt. Các vựa lúa, vùng trồng cây ăn quả, cây công nghiệp (như cà phê, tiêu) phụ thuộc rất lớn vào nước ngầm để duy trì năng suất.

Công nghiệp: Hầu hết các khu công nghiệp, nhà máy, xí nghiệp đều cần một nguồn nước ổn định, chất lượng cao để phục vụ sản xuất (làm mát, rửa, pha chế…). Nước ngầm đáp ứng hoàn hảo yêu cầu này. Việc vận hành các máy bơm nước giếng khoan công suất lớn – vốn là một loại Motor (Động cơ điện) chuyên dụng – là phổ biến tại các cơ sở này, đòi hỏi một hệ thống điện công nghiệp ổn định và an toàn.

“Phao cứu sinh” cho Hệ sinh thái Tự nhiên

Nước ngầm duy trì dòng chảy cơ sở cho sông suối vào mùa khô, hỗ trợ các vùng đất ngập nước, và tạo ra áp lực thủy tĩnh giúp nâng đỡ cấu trúc đất, ngăn chặn xâm nhập mặn hiệu quả.

Vai trò của nước ngầm không chỉ dừng lại ở con người.

  • Duy trì dòng chảy: Vào mùa khô, chính nước ngầm thấm ngược ra, cung cấp dòng chảy cơ sở để duy trì sự sống cho các con sông, hồ và suối.
  • Nâng đỡ đất đai: Nước ngầm lấp đầy các lỗ rỗng trong đất đá, tạo ra một áp lực giúp nâng đỡ cấu trúc đất.
  • Ngăn chặn xâm nhập mặn: Ở các vùng ven biển, cột nước ngầm ngọt tạo ra một “bức tường” áp lực đẩy lùi, ngăn không cho nước biển mặn xâm nhập sâu vào đất liền.

Báo động đỏ: “Cơn khát” và “Chất độc” dưới lòng đất

Sự thật đáng buồn là chúng ta đang lạm dụng và hủy hoại nguồn tài nguyên “sống còn” này với tốc độ chóng mặt. Những gì đang diễn ra tại Việt Nam là một hồi chuông cảnh báo không thể phớt lờ.

Ô nhiễm Nước Ngầm – Kẻ thù thầm lặng đang giết chết chúng ta

Ô nhiễm nước ngầm là tình trạng các chất độc hại (từ nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt) ngấm xuống lòng đất. Đặc biệt, báo cáo 2024 cho thấy đến 45% mẫu nước tại “điểm nóng” Đồng bằng sông Hồng có nồng độ Asen vượt ngưỡng cho phép.

Vì nằm dưới lòng đất, ô nhiễm nước ngầm không dễ thấy như ô nhiễm sông ngòi. Nó diễn ra âm thầm, nhưng hậu quả vô cùng thảm khốc.

Nguyên nhân từ đâu?

  • Từ Nông nghiệp: Việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ… thấm sâu xuống tầng nước ngầm nông.
  • Từ Sinh hoạt: Nước thải sinh hoạt, bể phốt (hầm tự hoại) không đạt tiêu chuẩn, rò rỉ; các bãi rác chôn lấp không đúng kỹ thuật… tất cả đều “ngấm” chất bẩn xuống đất.
  • Từ Công nghiệp & Làng nghề: Đây là nguồn gây ô nhiễm đáng sợ nhất. Nước thải công nghiệp chứa đầy kim loại nặng, hóa chất độc hại… không qua xử lý (hoặc xử lý chưa đạt) bị xả thẳng ra môi trường hoặc rò rỉ từ các bể chứa.

Hậu quả là gì? Các loại ô nhiễm phổ biến:

  • Ô nhiễm Vi sinh (E. coli, Coliform): Gây ra các bệnh đường ruột cấp tính như tiêu chảy, tả, thương hàn. Thường gặp ở các giếng khoan gần nhà vệ sinh, chuồng trại.
  • Ô nhiễm Hóa học (Nitrat, Phèn):
    • Nhiễm phèn (Sắt): Khiến nước có màu vàng, mùi tanh, làm hỏng thiết bị.
    • Nhiễm Nitrat (NO3): Rất nguy hiểm, đặc biệt cho trẻ sơ sinh, có thể gây ra hội chứng “da xanh” (blue baby) và tăng nguy cơ ung thư.
  • Ô nhiễm Kim loại nặng (Asen, Chì, Thủy ngân):
    • Nhiễm Asen (Thạch tín): Đây là “Sát thủ vô hình” cực kỳ nguy hiểm. Asen là một thực thể (Entity) độc hại không màu, không mùi, không vị. Theo một báo cáo giám sát 2024 của Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản, tỷ lệ mẫu nước ngầm tại các khu vực “nóng” ở Đồng bằng sông Hồng có nồng độ Asen vượt ngưỡng cho phép của WHO (10 µg/L) lên đến 45%. Nó tích tụ trong cơ thể gây ung thư da, phổi, bàng quang…

Cạn kiệt Nước Ngầm và Hậu quả kép tàn khốc

Khai thác quá mức (nhanh hơn tốc độ bổ cập) dẫn đến cạn kiệt. Hậu quả là Sụt lún đất (TP.HCM sụt lún trung bình 1-4 cm/năm, ĐBSCL sụt 5-6 cm/năm) và Xâm nhập mặn (nước biển tràn vào tầng chứa nước ngọt).

Chúng ta đang “hút” nước ngầm nhanh hơn tốc độ mà thiên nhiên có thể “nạp” lại.

Nguyên nhân: Khai thác quá mức từ hàng triệu giếng khoan (cả hợp pháp và bất hợp pháp) để phục vụ tưới tiêu, sản xuất. Song song đó, quá trình đô thị hóa, bê tông hóa đã làm mất đi các bề mặt thấm nước mưa, làm giảm khả năng bổ cập lại cho nước ngầm.

Hậu quả không chỉ là thiếu nước:

  • Sụt lún đất (Land Subsidence): Khi nước ngầm bị rút đi, “bể chứa” rỗng ra, áp lực nâng đỡ mất đi. Các lớp đất đá bên trên nén xuống, gây ra sụt lún nghiêm trọng. Đây là vấn đề nhức nhối tại TP. Hồ Chí Minh (tốc độ sụt lún trung bình 1-4 cm/năm ở nhiều quận) và Đồng bằng sông Cửu Long (một số điểm nóng như Cà Mau, Sóc Trăng ghi nhận sụt lún lên đến 5-6 cm/năm), gây nứt vỡ nhà cửa, hạ tầng, và làm trầm trọng thêm tình trạng ngập lụt.
  • Xâm nhập mặn (Salwater Intrusion): Khi mực nước ngầm ngọt bị hạ thấp quá mức, “bức tường” áp lực yếu đi. Nước mặn từ biển lập tức tràn vào, xâm nhập sâu vào các tầng chứa nước, biến nguồn nước ngọt thành nước mặn vĩnh viễn.

Giải pháp Toàn diện: Bảo vệ và Xử lý Nước Ngầm

Thực trạng đáng báo động, nhưng chúng ta vẫn còn thời gian để hành động. Các giải pháp cần được thực hiện đồng bộ từ cấp vĩ mô đến từng hộ gia đình.

Giải pháp Vĩ mô – Hành động từ Cộng đồng và Nhà nước

Các giải pháp vĩ mô bao gồm: quy hoạch vùng bảo hộ, bắt buộc xử lý 100% nước thải đạt chuẩn, giảm khai thác, trám lấp giếng trái phép, và xây dựng các hệ thống giám sát, quan trắc tài nguyên nước liên tục.

  • Quy hoạch và Bảo vệ: Thiết lập các “Vùng bảo hộ vệ sinh” xung quanh các khu vực khai thác nước tập trung. Hạn chế và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm (nhà máy, trang trại) trong các vùng này.
  • Xử lý nước thải: Bắt buộc 100% nước thải công nghiệp, đô thị phải được xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Đây là cách cắt đứt nguồn ô nhiễm tại gốc.
  • Giảm khai thác & Bổ cập nhân tạo: Trám lấp các giếng khoan trái phép. Tăng cường sử dụng nước mặt. Xây dựng các hồ chứa, công trình “bổ cập nhân tạo” để đưa nước mưa, nước mặt trở lại lòng đất một cách có kiểm soát.
  • Quan trắc liên tục: Xây dựng mạng lưới quan trắc quốc gia (theo dõi mực nước, chất lượng nước) để cảnh báo sớm các nguy cơ. Tương tự như một hệ thống giám sát năng lượng (PME) trong nhà máy, việc thu thập dữ liệu liên tục là chìa khóa để quản lý và đưa ra quyết định kịp thời.

Giải pháp Vi mô – Hành động ngay tại nhà bạn và Doanh nghiệp

Người dân và doanh nghiệp cần: (1) Xét nghiệm nước định kỳ (đừng tin vào cảm quan), (2) Lắp đặt hệ thống xử lý/lọc nước phù hợp, và (3) Khai thác hợp lý, tuân thủ pháp luật (xin phép nếu vượt ngưỡng quy định).

Nếu bạn đang sử dụng nước giếng khoan, đây là những việc bạn PHẢI LÀM:

Bước 1: Hiểu rõ nguồn nước của bạn – Quan trắc & Xét nghiệm

Tuyệt đối không tin vào cảm quan “nước trong là nước sạch”. Bạn cần mang mẫu nước đến các trung tâm phân tích (như Viện Pasteur, Trung tâm Y tế Dự phòng, hoặc các phòng lab tư nhân uy tín) để xét nghiệm các chỉ tiêu cơ bản (pH, độ cứng, phèn, Nitrat) và các chỉ tiêu độc hại (Asen, Amoni, Chì, E. coli).

Bước 2: Xử lý nước trước khi sử dụng

Dựa trên kết quả xét nghiệm, bạn cần có giải pháp xử lý phù hợp.

  • Nước nhiễm phèn, cặn bẩn: Cần hệ thống lọc thô (bể lọc cát, sỏi, than hoạt tính) hoặc các trụ lọc composite chuyên dụng.
  • Nước nhiễm kim loại nặng (Asen), hóa chất: Cần các vật liệu lọc chuyên dụng (như hạt hấp phụ Asen) hoặc hệ thống lọc tổng.
  • Nước dùng cho ăn uống: Bắt buộc phải qua máy lọc nước tinh khiết (RO). Các hệ thống này đều cần nguồn điện an toàn, thường được bảo vệ bởi các thiết bị đóng cắt như Aptomat chống giật (RCCB) hoặc RCBO để tránh rò rỉ điện ra nguồn nước, đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Bước 3: Vận hành và Khai thác hợp lý

Đối với các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp, trang trại, việc khai thác nước ngầm cần tuân thủ Luật Tài nguyên nước.

  • Phải xin giấy phép khai thác nếu vượt quá lưu lượng quy định cho hộ gia đình.
  • Việc vận hành các hệ thống giếng khoan (công suất lớn), máy bơm, và các hệ thống xử lý nước phức tạp đòi hỏi một hệ thống M&E (Cơ-Điện) hoàn chỉnh. Một hệ thống điện cung cấp ổn định, an toàn và tiết kiệm năng lượng là yếu tố then chốt, bao gồm tủ điện công nghiệp đạt chuẩn, Aptomat (Circuit Breaker) tổng cho trạm bơm, và các Contactor (Khởi động từ) để điều khiển động cơ bơm.

Kết luận

Nước ngầm không phải là nguồn tài nguyên vô tận. Nó là một “tài khoản tiết kiệm” của tự nhiên mà chúng ta đang rút ra nhanh hơn là gửi vào.

Từ việc hiểu “Nước ngầm là gì”, nhận diện vai trò sống còn của nó, đến việc đối mặt với thực trạng ô nhiễm và cạn kiệt đáng báo động, đã đến lúc chúng ta phải hành động. Bảo vệ nước ngầm là trách nhiệm của từng cá nhân và từng doanh nghiệp.

Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra chất lượng nguồn nước nhà bạn, sử dụng các giải pháp xử lý phù hợp và khai thác một cách có trách nhiệm.

Công Ty TNHH KTH Electric, với chuyên môn sâu rộng về các giải pháp điện và tự động hóa công nghiệp, thấu hiểu tầm quan trọng của việc vận hành các hệ thống xử lý nước và máy bơm nước giếng khoan một cách an toàn, hiệu quả.

Nếu bạn là doanh nghiệp, nhà máy, hay trang trại đang tìm kiếm giải pháp:

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất!

Thông tin liên hệ:

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Nước Ngầm

1. Nước giếng khoan có uống trực tiếp được không?

Tuyệt đối KHÔNG nên. Nước giếng khoan chưa qua xử lý có thể chứa vi khuẩn (như E. coli) và các hóa chất độc hại không màu, không mùi như Asen. Cần đun sôi (chỉ diệt vi sinh) và/hoặc lọc qua máy lọc nước tinh khiết (RO) để đảm bảo an toàn.

Ngay cả khi nước giếng của bạn “trong vắt”, nó vẫn có thể chứa đầy vi khuẩn (như E. coli) hoặc các hóa chất độc hại không màu, không mùi như Asen (thạch tín) hay Nitrat. Để ăn uống, nước giếng khoan bắt buộc phải được đun sôi (chỉ diệt được vi sinh vật) và tốt nhất là phải qua máy lọc nước tinh khiết (RO) để loại bỏ kim loại nặng và hóa chất.

2. Làm thế nào để nhận biết nước ngầm nhà tôi bị ô nhiễm?

Các dấu hiệu cảm quan bao gồm: màu vàng, mùi tanh (nhiễm phèn); cặn đen (nhiễm Mangan); cặn trắng (nước cứng). Tuy nhiên, các chất độc nhất (Asen, Nitrat, Chì) không màu, không mùi. Cách duy nhất để chắc chắn là mang mẫu nước đi xét nghiệm.

Bạn có thể nhận biết một số dấu hiệu cảm quan, nhưng đây chỉ là bước đầu:

  • Nhiễm phèn (Sắt): Nước có màu vàng đục, mùi tanh, để lâu có cặn nâu đỏ.
  • Nhiễm Mangan: Nước có cặn màu đen, bám dính vào thiết bị.
  • Nhiễm Amoni/Vi sinh: Nước có mùi tanh, thối (như mùi cống).
  • Nước cứng (Nhiễm Canxi, Magie): Đun nước có cặn trắng ở đáy ấm, xà phòng ít bọt.
  • Lưu ý: Ô nhiễm nguy hiểm nhất như Asen, Chì, Nitrat thì không thể nhận biết bằng mắt thường hay mùi vị.

3. Nhiễm Asen (Thạch tín) trong nước ngầm là gì và nguy hiểm thế nào?

Asen là một chất độc cực mạnh, có thể hòa tan vào nước ngầm từ các lớp địa chất tự nhiên (phổ biến ở Đồng bằng sông Hồng) hoặc từ chất thải công nghiệp. Sử dụng lâu dài gây tích tụ trong cơ thể, dẫn đến các bệnh về da và ung thư nghiêm trọng.

Asen là một kim loại nặng, chất độc cực mạnh. Nó có thể hòa tan vào nước ngầm từ các lớp địa chất tự nhiên (phổ biến ở Đồng bằng sông Hồng) hoặc từ chất thải công nghiệp. Sử dụng nước nhiễm Asen trong thời gian dài sẽ làm Asen tích tụ trong cơ thể, gây ra các bệnh về da (sạm, dày sừng), và cuối cùng là các bệnh ung thư nghiêm trọng (ung thư da, phổi, bàng quang…).

4. Khai thác nước ngầm có cần xin giấy phép không?

Có, trong nhiều trường hợp. Theo Luật Tài nguyên nước, hộ gia đình khai thác quy mô nhỏ (thường dưới 10 m³/ngày) được miễn phép. Tuy nhiên, khai thác với lưu lượng lớn cho sản xuất, kinh doanh, trang trại… bắt buộc phải có “Giấy phép khai thác, sử dụng nước dưới đất”.

Theo Luật Tài nguyên nước của Việt Nam, các trường hợp khai thác với quy mô nhỏ cho sinh hoạt hộ gia đình (thường là dưới 10 m³ / ngày đêm) được miễn phép. Tuy nhiên, nếu bạn khai thác với lưu lượng lớn (ví dụ: cho sản xuất kinh doanh, nhà máy, trang trại tưới tiêu quy mô lớn) thì bắt buộc phải lập hồ sơ và xin “Giấy phép khai thác, sử dụng nước dưới đất” từ Sở Tài nguyên và Môi trường. Quy trình này thường đi kèm với các yêu cầu kỹ thuật về hệ thống điện hạ thế và an toàn vận hành trạm bơm.

5. Sụt lún đất do khai thác nước ngầm là gì?

Là hiện tượng bề mặt đất bị lún xuống do khai thác nước ngầm quá mức, làm mất đi áp lực nâng đỡ của nước trong các lỗ rỗng của đất đá. Các lớp đất đá bên trên sẽ nén lại và gây ra sụt lún. Đây là vấn đề nghiêm trọng đang xảy ra tại TP.HCM và ĐBSCL.

Như đã giải thích, nước ngầm nằm trong các lỗ rỗng của đất đá và tạo ra áp lực nâng đỡ. Khi chúng ta khai thác nước ngầm quá mức, tầng chứa nước bị “xẹp” đi, áp lực này mất đi. Các lớp đất đá bên trên sẽ nén lại, co rút, gây ra hiện tượng sụt lún bề mặt đất trên diện rộng. Đây là vấn đề nghiêm trọng đang xảy ra tại TP.HCM và ĐBSCL.

5/5 - (2 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *