Bảng Tra Tiết Diện Dây Dẫn Điện 3 Pha Chuẩn TCVN & IEC (Cập Nhật 2026): Hướng Dẫn Chọn Dây Từ Kỹ Sư 20 Năm Kinh Nghiệm
Đừng Để “Chọn Đại” Làm Hại Cả Hệ Thống Điện
“Việc lựa chọn dây dẫn điện không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là bài toán kinh tế. Sai lầm trong tính toán có thể dẫn đến cháy nổ, sụt áp hỏng thiết bị hoặc lãng phí ngân sách lớn.”

Trong suốt 20 năm làm nghề, lặn lội từ các công trình nhà xưởng tại Bình Dương cho đến các tòa nhà cao tầng ở Sài Gòn, tôi đã chứng kiến không ít trường hợp “dở khóc dở cười” liên quan đến dây dẫn điện. Có chủ đầu tư vì muốn tiết kiệm mà chọn dây non tải, kết quả là dây nóng ran, lớp vỏ PVC chảy nhão nhoẹt chỉ sau một tháng vận hành máy nén khí. Ngược lại, có anh em kỹ thuật mới ra trường, vì quá lo xa mà tư vấn cho khách lắp dây to gấp đôi mức cần thiết, gây lãng phí hàng trăm triệu đồng tiền vật tư vô ích.
Chọn tiết diện dây dẫn điện 3 pha không giống như đi chợ mua rau. Nó là bài toán cân não giữa An Toàn Kỹ Thuật và Hiệu Quả Kinh Tế.
Nếu bạn đang tìm kiếm một bảng tra cứu nhanh, chính xác, hoặc muốn hiểu sâu về cách tính toán tiết diện dây dẫn để không bị “múa rìu qua mắt thợ”, thì bài viết này chính xác là dành cho bạn. Tại KTH Electric, chúng tôi không chỉ bán thiết bị, chúng tôi bán giải pháp an toàn. Hôm nay, tôi sẽ “mổ xẻ” toàn bộ kiến thức về cách chọn dây dẫn 3 pha, từ bảng tra cứu nhanh theo TCVN 9208:2012, tiêu chuẩn IEC 60439 cho đến những bí mật về “sụt áp” mà ít sách vở nào nói kỹ.
Hãy cùng đi vào chi tiết.
Phần 1: Tại Sao Việc Chọn Đúng Tiết Diện Dây Lại Là Yếu Tố “Sống Còn”?
Key Takeaways
Chọn đúng tiết diện dây dẫn giúp ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ do quá nhiệt, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định không bị sụt áp, và tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống điện.
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi
Trước khi ném cho bạn một cái bảng số liệu khô khan, tôi cần bạn hiểu rõ cái giá của việc chọn sai. Trong hệ thống điện công nghiệp 3 pha (380V), dòng điện thường rất lớn. Sai một ly, đi một dặm là có thật.
1. Nguy cơ cháy nổ (Khi chọn dây quá nhỏ)
Đây là kịch bản tồi tệ nhất. Khi tiết diện dây nhỏ hơn dòng điện định mức yêu cầu (I định mức), mật độ dòng điện (J) tăng cao quá mức cho phép. Dây dẫn hoạt động giống như một thanh điện trở nung nóng. Lớp cách điện (thường là PVC hoặc XLPE) sẽ bị lão hóa nhanh chóng, giòn, nứt và cuối cùng là chập pha (ngắn mạch). Đám cháy từ tủ điện tổng thường bắt nguồn từ đây.

2. Sụt áp và hỏng thiết bị (Khi dây quá dài mà không tính toán)
Rất nhiều thợ điện tay ngang chỉ quan tâm đến công suất máy mà quên mất chiều dài đường dây. Kéo một sợi dây 3 pha đi 20 mét khác hoàn toàn với việc kéo đi 200 mét. Sụt áp (Voltage Drop) sẽ làm điện áp tại thiết bị cuối nguồn tụt xuống dưới 360V hoặc thấp hơn. Hậu quả? Động cơ không khởi động được, tiếng ồn lớn, sinh nhiệt cao và cháy cuộn dây chỉ sau thời gian ngắn.
3. Lãng phí chi phí đầu tư (Khi chọn dây quá lớn)
“Thừa hơn thiếu” là câu cửa miệng cho an toàn, nhưng trong kinh tế học kỹ thuật, đó là sự lãng phí. Dây cáp điện, đặc biệt là cáp đồng (Cu), chiếm tỷ trọng cực lớn trong ngân sách cơ điện (M&E). Việc chọn dư 1-2 cấp tiết diện cho toàn bộ nhà máy có thể thổi bay ngân sách thêm cả tỷ đồng.
Phần 2: Bảng Tra Tiết Diện Dây Dẫn Điện 3 Pha (Tra Cứu Nhanh)
Tra cứu nhanh tiết diện dây đồng và nhôm dựa trên công suất (kW/HP) và dòng điện (A). Lưu ý điều kiện tiêu chuẩn: 30°C, đi trên thang máng cáp.
Dưới đây là các bảng tra cứu được tôi tổng hợp dựa trên catalog của các hãng dây cáp uy tín tại Việt Nam (như Cadivi, LS Vina, Trần Phú) và đối chiếu với tiêu chuẩn TCVN.
Lưu ý quan trọng: Các bảng dưới đây áp dụng cho điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ môi trường 30°C, đi trên thang máng cáp thoáng khí). Nếu đi ngầm hoặc nhiệt độ cao, cần xem phần hệ số hiệu chỉnh ở Phần 2 của bài viết.
Bảng 1: Bảng chọn dây cáp ĐỒNG (Cu/PVC/PVC) theo công suất động cơ
Áp dụng cho cáp động lực, điện áp 380V, Cosφ = 0.8. Đây là bảng thông dụng nhất cho 90% các trường hợp trong nhà máy và tòa nhà.
| Công suất (kW) | Mã lực (HP) | Dòng điện (A) | Dây đề xuất (mm²) | MCCB (A) |
|---|---|---|---|---|
| 1.1 kW | 1.5 HP | 2.5 A | 1.5 mm² | 6A – 10A |
| 2.2 kW | 3 HP | 5.0 A | 1.5 mm² | 10A |
| 3.7 kW | 5 HP | 8.4 A | 2.5 mm² | 16A |
| 5.5 kW | 7.5 HP | 12.5 A | 4.0 mm² | 20A |
| 7.5 kW | 10 HP | 17.0 A | 4.0 mm² | 25A |
| 11 kW | 15 HP | 25.0 A | 6.0 mm² | 32A |
| 15 kW | 20 HP | 34.0 A | 8.0 (10) mm² | 40A |
| 18.5 kW | 25 HP | 42.0 A | 10 mm² | 50A |
| 22 kW | 30 HP | 50.0 A | 16 mm² | 63A |
| 30 kW | 40 HP | 68.0 A | 25 mm² | 75A/80A |
| 37 kW | 50 HP | 84.0 A | 35 mm² | 100A |
| 45 kW | 60 HP | 102.0 A | 35 (50) mm² | 125A |
| 55 kW | 75 HP | 125.0 A | 50 mm² | 160A |
| 75 kW | 100 HP | 170.0 A | 70 mm² | 200/225A |
| 90 kW | 120 HP | 205.0 A | 95 mm² | 250A |
| 110 kW | 150 HP | 250.0 A | 120 mm² | 300A |
| 132 kW | 180 HP | 300.0 A | 150 mm² | 350/400A |
| 160 kW | 220 HP | 360.0 A | 185 mm² | 400A |
| 200 kW | 270 HP | 450.0 A | 240 mm² | 500A |
Lời khuyên từ KTH Electric: Với các động cơ có dòng khởi động lớn (khởi động trực tiếp), bạn nên cân nhắc tăng tiết diện dây lên 1 cấp so với bảng tra để đảm bảo độ bền cho mối nối và giảm sụt áp tức thời.
Bảng 2: So sánh khả năng chịu tải: Dây ĐỒNG (Cu) vs Dây NHÔM (Al)
Trong các dự án truyền tải điện đi xa hoặc cấp nguồn cho phân xưởng phụ, để tiết kiệm chi phí, nhiều chủ đầu tư chọn cáp Nhôm. Tuy nhiên, Nhôm dẫn điện kém hơn Đồng, nên cần chọn tiết diện lớn hơn.
Dưới đây là bảng quy đổi tương đương (mang tính chất tham khảo thực tế thi công):
| Dây ĐỒNG (Cu) | Dây NHÔM (Al) tương đương | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|
| 16 mm² Cu | 25 mm² Al | Nhôm dẫn điện ~60% so với Đồng |
| 25 mm² Cu | 35 mm² Al | Cần dùng mỡ tiếp xúc khi đấu nối |
| 35 mm² Cu | 50 mm² Al | – |
| 50 mm² Cu | 70 mm² Al | – |
| 70 mm² Cu | 95 mm² Al | – |
| 95 mm² Cu | 120 mm² Al | – |
| 120 mm² Cu | 150 mm² Al | – |
| 150 mm² Cu | 185 mm² Al | – |
| 185 mm² Cu | 240 mm² Al | – |
Lưu ý kỹ thuật: Khi đấu nối dây nhôm vào thiết bị (thường có cực đấu nối bằng đồng), BẮT BUỘC phải sử dụng đầu cos Đồng – Nhôm (Bi-metal). Nếu đấu trực tiếp dây nhôm vào cực đồng, phản ứng hóa học (ăn mòn điện hóa) sẽ xảy ra, làm rỉ sét mối nối, gây nóng và cháy chỉ sau một thời gian ngắn. Đây là lỗi sơ đẳng nhưng cực kỳ nhiều thợ mắc phải.
Bảng 3: Dòng điện định mức cho phép của cáp CADIVI
(Tham khảo CXV – Cáp đồng, cách điện XLPE). Cáp CXV (Cu/XLPE/PVC) chịu nhiệt tốt hơn cáp CVV (Cu/PVC/PVC) – 90°C so với 70°C, nên dòng tải cho phép thường cao hơn một chút. Đây là loại cáp phổ biến nhất trong công nghiệp hiện nay.
- Dây 1.5 mm²: Max 22A (kk), 26A (ngầm).
- Dây 2.5 mm²: Max 30A (kk), 36A (ngầm).
- Dây 4.0 mm²: Max 40A (kk), 47A (ngầm).
- Dây 6.0 mm²: Max 51A (kk), 59A (ngầm).
- Dây 10 mm²: Max 70A (kk), 79A (ngầm).
- Dây 16 mm²: Max 94A (kk), 103A (ngầm).
- Dây 25 mm²: Max 126A (kk), 134A (ngầm).
- Dây 35 mm²: Max 156A (kk), 162A (ngầm).
- Dây 50 mm²: Max 190A (kk), 193A (ngầm).
- Dây 70 mm²: Max 243A (kk), 239A (ngầm).
- Dây 95 mm²: Max 298A (kk), 285A (ngầm).
(Số liệu dựa trên TCVN 5935-1 / IEC 60502-1 cho cáp 1 lõi hoặc nhiều lõi đi trên thang cáp).
Phần 3: Công Thức Tính Tiết Diện Dây Dẫn 3 Pha (Dành Cho Dân Kỹ Thuật & Thiết Kế)
Công thức chính xác: I = P / (√3 × U × cosφ × η) để tìm dòng điện, sau đó áp dụng S = I / J để tìm tiết diện dây (với J là mật độ dòng điện kinh tế: Đồng 4-6A/mm², Nhôm 3-4.5A/mm²).
Bảng tra ở Phần 1 rất tiện lợi, nhưng nó chỉ là “Con số tĩnh” trong điều kiện lý tưởng. Thực tế công trường thiên biến vạn hóa: nhiệt độ hầm máy có thể lên tới 50°C, dây đi chung máng với 20 sợi cáp khác, hoặc nguồn điện cách tải cả trăm mét.
Lúc này, nếu chỉ ốp bảng tra một cách máy móc, bạn sẽ chết. Là một kỹ sư, bạn phải biết tính toán để bảo vệ luận điểm của mình trước chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát.

1. Công thức tính dòng điện định mức (I) chuẩn xác
Đừng bao giờ tin hoàn toàn vào công suất ghi trên nhãn (Nameplate) nếu chưa tính toán lại dòng điện thực tế.
Công thức gốc cho điện 3 pha:
Trong đó:
- I: Dòng điện định mức (Ampe – A).
- P: Công suất tiêu thụ (Watt – W). Lưu ý: Nếu đề bài cho kW thì phải nhân 1000, cho HP thì nhân 746.
- U: Điện áp dây (Vol – V). Ở Việt Nam mặc định là 380V.
- Cosφ (Hệ số công suất): Thường lấy từ 0.8 đến 0.85. (Nếu nhà máy có tụ bù tốt thì 0.9, nhưng để an toàn hãy tính 0.8). Xem thêm về hệ số công suất thấp.
- η (Hiệu suất): Thường từ 0.85 – 0.9. Nhiều người hay quên cái này, dẫn đến tính I bị nhỏ hơn thực tế.
Ví dụ thực chiến:
Bạn có một con bơm cứu hỏa 3 pha công suất 37kW (50HP).
- P = 37,000 W
- U = 380 V
- Cosφ = 0.8
- η = 0.9 (giả sử)
I = 37000 / (1.732 × 380 × 0.8 × 0.9) ≈ 78 A
(So sánh với bảng tra ở Phần 1: 37kW tương đương ~84A. Kết quả tính toán 78A là sát thực tế vận hành, nhưng khi chọn dây vẫn nên ưu tiên theo bảng tra an toàn là 84A).
2. Công thức chọn tiết diện dây (S) theo mật độ dòng điện (J)
Sau khi có I, ta tính tiết diện dây S (mm²):
Trong đó J (Mật độ dòng điện kinh tế) là chìa khóa:
- Đối với dây ĐỒNG (Cu):
- J = 6 A/mm²: Chọn cho dây ngắn, chế độ làm việc ngắn hạn (ví dụ máy hàn, máy cắt hoạt động ngắt quãng).
- J = 4 – 5 A/mm²: Chọn cho dây hoạt động liên tục 24/7 (Động cơ băng tải, máy nén khí, dây nguồn tổng). Đây là mức chuẩn KTH Electric khuyên dùng.
- Đối với dây NHÔM (Al):
- J = 4.5 A/mm²: Ngắn hạn.
- J = 3 A/mm²: Dài hạn, liên tục.
Áp dụng: Với I = 78A tính ở trên. Nếu chọn J = 5 (an toàn): S = 78 / 5 = 15.6 mm². => Chọn dây cáp 16mm². (Tuy nhiên, nếu máy bơm này đặt cách tủ điện 100m, dây 16mm² sẽ vứt đi ngay lập tức. Tại sao? Xem phần tiếp theo).
Phần 4: Yếu Tố “Sống Còn” – Sụt Áp (Voltage Drop) Trên Đường Dây Dài

Sụt áp cho phép không quá 5% (động lực) và 3% (chiếu sáng). Công thức kiểm tra: %ΔU = (P × L) / (C × S). Nếu %ΔU vượt mức cho phép, bắt buộc phải tăng tiết diện dây.
Đây chính là sự khác biệt giữa “Thợ vườn” và “Kỹ sư chuyên nghiệp”. Khi dòng điện chạy trên dây dẫn, bản thân dây dẫn có điện trở (R), sinh ra sự sụt giảm điện áp.
Hậu quả: Động cơ không đủ áp để khởi động, dòng điện tăng vọt (để bù công suất), rơ-le nhiệt nhảy liên tục, hoặc cháy động cơ.
Tiêu chuẩn cho phép (Theo IEC 60364-5-52):
- Mạch chiếu sáng: Sụt áp không quá 3%.
- Mạch động lực (Motor): Sụt áp không quá 5%. (Tức là điện áp tại động cơ tối thiểu phải là 380V × 95% = 361V).
Công thức kiểm tra sụt áp nhanh (Cho kỹ sư hiện trường):
Trong đó:
- P: Công suất (kW).
- L: Chiều dài đường dây (mét).
- S: Tiết diện dây (mm²).
- C: Hệ số hằng số (Đồng = 77, Nhôm = 46).
Case Study (Bài toán thực tế):
Vẫn là con bơm 37kW. Chọn dây 16mm² như tính toán ở trên. Nhưng khoảng cách L = 150 mét.
Kiểm tra sụt áp:
%ΔU = (37 × 150) / (77 × 16) = 5550 / 1232 ≈ 4.5%
Kết luận: 4.5% < 5%. Mức này chấp nhận được nhưng RẤT SÁT GIỚI HẠN. Khi bơm khởi động, dòng khởi động tăng gấp 5-7 lần, sụt áp tức thời có thể lên tới 15-20%, làm bơm “gầm” lên và không chạy được.
Lời khuyên chuyên gia: Với khoảng cách 150m cho bơm 37kW, hãy nâng lên dây 25mm² hoặc 35mm² để an toàn tuyệt đối và tiết kiệm điện năng tổn hao trên đường dây về lâu dài. Bạn có thể tham khảo thêm các giải pháp giảm thiểu sụt áp chuyên sâu hơn.
Phần 5: Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Khác Mà Bảng Tra Không Nói Cho Bạn
Khả năng dẫn dòng của dây sẽ GIẢM nếu: Nhiệt độ môi trường > 30°C, đi trong ống kín (thay vì thang cáp thoáng), hoặc bó nhiều dây sát nhau (Grouping Factor).
Bảng tra của nhà sản xuất thường ghi chú nhỏ ở dưới cùng: “Nhiệt độ không khí 30°C, lắp đặt trên thang cáp hở”. Nếu điều kiện của bạn khác đi, bạn phải nhân thêm hệ số hiệu chỉnh (Rating Factor – K).
1. Nhiệt độ môi trường (Ambient Temperature)
Nhiệt độ càng cao, khả năng dẫn điện càng giảm (điện trở tăng).
=> Ứng dụng: Dây đi trong phòng máy phát điện, lò hơi, mái tôn nung nóng, bạn BẮT BUỘC phải tăng tiết diện dây lên để bù lại phần suy giảm này.
2. Cách lắp đặt (Installation Method)
- Đi trên thang cáp (Cable Ladder): Thoáng khí, tản nhiệt tốt => Giữ nguyên 100% dòng định mức.
- Đi trong ống (Conduit) chôn tường: Bí hơi, tản nhiệt kém => Giảm còn 80% dòng định mức.
- Đi ngầm trong đất (Direct Burial): Tản nhiệt phụ thuộc độ ẩm đất, thường tính 80-90%.
3. Hệ số đi nhóm (Grouping Factor)
Đây là lỗi sơ đẳng nhất. Bạn bó 10 sợi cáp động lực vào chung một bó chặt cứng trong máng trunking. Sợi này sinh nhiệt làm nóng sợi kia.
- Bó 3 mạch: Giảm còn 0.7 (70% công suất).
- Bó 6 mạch: Giảm còn 0.57 (57% công suất).
=> Giải pháp: Hãy sắp xếp dây trên thang máng cáp có khoảng hở (khe hở bằng 1 lần đường kính cáp là tốt nhất) để không bị trừ hệ số này.
Phần 6: Phân Loại Dây Dẫn & Kinh Nghiệm Chọn Mua Thực Tế
Ưu tiên cáp CXV (XLPE) cho nhà xưởng vì chịu nhiệt 90°C tốt hơn CVV (PVC). Cần phân biệt rõ cáp chống cháy (duy trì điện khi cháy) cho hệ thống PCCC và cáp chậm cháy (không lan truyền lửa).
Sau khi tính ra con số, việc tiếp theo là cầm tiền đi mua dây. Thị trường dây cáp điện Việt Nam hiện nay “thượng vàng hạ cám”. Dưới đây là kinh nghiệm xương máu của tôi.
1. Phân biệt các loại cáp thông dụng
CV (Cu/PVC)Cáp đồng, cách điện PVC, không có vỏ bảo vệ cơ học bên ngoài. Thường dùng đi trong tủ điện hoặc trong ống bảo vệ.
CVV (Cu/PVC/PVC)Cáp đồng, 1 lớp cách điện PVC, 1 lớp vỏ bảo vệ PVC bên ngoài. Dùng cho động lực, chiếu sáng. Nhiệt độ chịu đựng: 70°C.
CXV (Cu/XLPE/PVC)Cáp đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC. Đây là loại “Vua” của công nghiệp. Cáp điện XLPE chịu nhiệt 90°C, bền hơn. Giá cao hơn chút nhưng đáng tiền.
=> Lời khuyên: Cho nhà xưởng, hãy luôn ưu tiên CXV. Hãy xem bài viết phân biệt cáp CVV và CXV để hiểu rõ hơn.
2. Cáp chống cháy (FR – Fire Resistant) vs Cáp chậm cháy (Flame Retardant)
- Cáp chậm cháy (Z): Hạn chế ngọn lửa lan truyền dọc theo dây cáp. Khi tắt nguồn lửa tự tắt.
- Cáp chống cháy (FR): Vẫn dẫn điện được trong đám cháy (ví dụ 950°C trong 3 giờ) để cấp nguồn cho bơm chữa cháy, quạt tăng áp, đèn Exit thoát hiểm.
=> Lưu ý: Tuyệt đối không lắp cáp thường cho bơm chữa cháy. Phải dùng cáp chuyên dụng (thường là vỏ màu cam).
3. Mẹo kiểm tra dây cáp “Xịn” và dây “Dởm”
- Đếm số sợi đồng: Dây xịn đúng tiêu chuẩn IEC sẽ có số sợi và đường kính sợi đúng như công bố (Class 2). Dây dởm thường rút bớt số sợi.
- Kiểm tra vỏ cách điện: Gập đôi sợi dây lại thật mạnh. Dây xịn vỏ sẽ dai, không bị trắng lốm đốm tại nếp gấp. Dây dởm pha nhiều bột đá sẽ bị rạn nứt hoặc chuyển màu trắng bệch ngay vết gập.
- Đo đường kính: Dùng thước kẹp (Caliper) đo đường kính ruột dẫn và so sánh với catalogue hãng.
Phần 7: Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) – Giải Đáp Nhanh
Trong quá trình tư vấn cho hàng nghìn khách hàng, đây là những câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất:
Kết Luận: Đừng Để Sự Cố Xảy Ra Mới Lo Đi Thay Dây
Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn điện 3 pha là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống điện. Một sợi dây được chọn đúng sẽ âm thầm phục vụ bạn 20-30 năm mà không hỏng hóc. Một sợi dây chọn sai sẽ là “quả bom nổ chậm” trong nhà xưởng của bạn.
Tóm tắt quy trình 3 bước vàng:
- Tính dòng tải (I): Đừng đoán, hãy tính theo công thức.
- Tra bảng & Chọn Sơ bộ: Dựa trên I và vật liệu dây (Đồng/Nhôm).
- Check lại Sụt áp & Điều kiện môi trường: Bước quyết định sự chuyên nghiệp.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và công cụ cần thiết để tự tin đưa ra quyết định. Nếu bạn vẫn còn phân vân hoặc cần tính toán cho một hệ thống phức tạp (như nhà máy quy mô lớn), đừng ngần ngại liên hệ với bộ phận kỹ thuật của chúng tôi. Tại KTH Electric, tư vấn là miễn phí, nhưng sự an toàn mang lại là vô giá.


