BẢNG GIÁ THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT TRUNG THẾ 2025 (CẬP NHẬT MỚI NHẤT)
Trong hệ thống lưới điện phân phối (22kV, 35kV), các thiết bị đóng cắt trung thế đóng vai trò then chốt để bảo vệ và vận hành an toàn, ổn định cho toàn bộ mạng lưới điện trung thế. Tuy nhiên, giá thành của các thiết bị này biến động liên tục dựa trên thương hiệu, xuất xứ (G7, Hàn Quốc, Việt Nam) và giá nguyên vật liệu đầu vào.
Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho các dòng thiết bị phổ biến như: Recloser, LBS, DS, FCO, LA và Tủ trung thế RMU.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Mức giá dưới đây là giá niêm yết tham khảo chưa bao gồm VAT và chiết khấu (CK). Tùy vào khối lượng đơn hàng và chính sách từng thời điểm, mức chiết khấu có thể dao động từ 10% – 40%.

Bảng Giá Máy Cắt Tự Đóng Lại (Auto Recloser)
Recloser là gì? Đây là thiết bị bảo vệ “thông minh” nhất trên lưới trung thế, có khả năng tự động đóng lại khi sự cố thoáng qua và cô lập sự cố vĩnh cửu, tích hợp sẵn SCADA.
Recloser thường được lắp đặt tại các vị trí đầu nhánh rẽ hoặc giữa đường dây. Thiết bị này sử dụng công nghệ máy cắt khí SF6 hoặc cách điện rắn (Epoxy) để dập hồ quang.
| Thương hiệu | Xuất xứ | Thông số | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Schneider (Nulec) | Indo/Australia | 27kV – 630A | 190.000.000 – 220.000.000 |
| Schneider (Nulec) | Indo/Australia | 38kV – 800A | 240.000.000 – 280.000.000 |
| ENTEC | Hàn Quốc | 27kV – 630A | 145.000.000 – 160.000.000 |
| Cooper (Eaton) | Mỹ | 27kV/38kV | 150.000.000 – 180.000.000 |
| Shinsung | Hàn Quốc | 27kV – 630A | 130.000.000 – 145.000.000 |
Để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, việc bảo trì trạm Recloser định kỳ và thí nghiệm định kỳ Recloser là yêu cầu bắt buộc của ngành điện.
Bảng Giá Cầu Dao Phụ Tải (LBS – Load Break Switch)
⚙️ Khác biệt cơ bản: LBS dùng để đóng cắt mạch điện khi có tải nhưng không cắt được dòng ngắn mạch lớn như Recloser. LBS thường rẻ hơn và đơn giản hơn.
Recloser và LBS thường đi đôi với nhau. LBS thường được lắp đặt trên trụ điện, kết hợp với cầu chì tự rơi FCO để bảo vệ nhánh rẽ.
LBS Ngoài trời (Pole Mounted)
| Loại sản phẩm | Thương hiệu | Đặc điểm | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| LBS 24kV (Manual) | Vina / Tuấn Ân | Polymer / Khí | 7.000.000 – 10.000.000 |
| LBS 24kV (Manual) | Entec / SS | Rắn / SF6 | 18.000.000 – 25.000.000 |
| LBS 24kV (Motor) | Entec (Korea) | Kèm tủ điều khiển | 85.000.000 – 105.000.000 |
| LBS 35kV (Manual) | Vina Electric | Cách điện Polymer | 9.000.000 – 12.000.000 |
Bảng Giá Thiết Bị Bảo Vệ & Cách Ly (DS, FCO, LBFCO, LA)
Cầu chì (FCO) và Chống sét van (LA) là “tấm khiên” không thể thiếu để bảo vệ máy biến áp khỏi quá dòng và quá áp do sét đánh.
Đây là nhóm vật tư thiết bị phổ biến nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ máy biến áp và các thiết bị khác khỏi sự cố quá dòng hoặc sét lan truyền.
| Tên thiết bị | Thông số | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cầu chì tự rơi (FCO) | 24kV – 100A | 1.500.000 – 2.500.000 | Polymer/Gốm |
| Cầu chì cắt tải (LBFCO) | 24kV – 100A | 3.000.000 – 4.200.000 | Buồng dập hồ quang |
| Dao cách ly (DS) 3 pha | 24kV – 630A | 7.500.000 – 9.500.000 | Kèm bộ truyền động |
| Chống sét van (LA) | 18kV – 24kV | 800.000 – 3.000.000 | Bảo vệ chống sét lan truyền |
| Chống sét van (LA) | 42kV | 1.500.000 – 4.500.000 | Bảo vệ lưới 35kV |
Đặc biệt, Chống sét van máy biến áp là thành phần không thể thiếu để bảo vệ tài sản đắt tiền như MBA khỏi các xung điện áp cao.
Bảng Giá Tủ Trung Thế RMU (Ring Main Unit)
Tủ RMU là tủ điện trung thế hợp bộ, kín khí SF6, nhỏ gọn và an toàn, chuyên dùng cho các trạm Kiosk, tòa nhà, khu công nghiệp.
Vậy Tủ RMU là gì? Đây là thiết bị phân phối điện phổ biến với các thương hiệu hàng đầu như Schneider Electric (RM6), ABB (SafeRing), Siemens.
| Cấu hình tủ (Schneider RM6) | Mô tả ngắn | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Tủ 2 ngăn (QI) | 1 Cầu dao + 1 Cầu chì | 180.000.000 – 210.000.000 |
| Tủ 3 ngăn (IQI) | 2 Cầu dao + 1 Cầu chì | 250.000.000 – 290.000.000 |
| Tủ 3 ngăn (IDI) | 2 Cầu dao + 1 Máy cắt | 320.000.000 – 380.000.000 |
| Tủ 4 ngăn (IQIQ) | 2 Cầu dao + 2 Cầu chì | 350.000.000 – 400.000.000 |
(Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm đầu cáp T-Plug/Elbow và công tác lắp đặt tủ điện). Để tủ hoạt động bền bỉ, quý khách hàng nên thực hiện bảo trì tủ trung thế định kỳ hằng năm.
5. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thành & Lựa Chọn
Tiêu chí quyết định giá: Vật liệu cách điện (Polymer vs Gốm), Thương hiệu (G7 vs Châu Á) và các dịch vụ kỹ thuật đi kèm.
Khi mua thiết bị đóng cắt trung thế, bạn cần cân nhắc 3 yếu tố:
- Vật liệu cách điện: Polymer (nhẹ, bền, xu hướng mới) và Gốm sứ (nặng, dễ vỡ nhưng rẻ hơn ở một số dòng).
- Thương hiệu & Xuất xứ:
- Nhóm G7 (Schneider, ABB, Siemens): Chất lượng hàng đầu, giá cao.
- Nhóm Hàn Quốc (Entec, LS): Cân bằng chất lượng/giá cả.
- Nhóm Việt Nam (Tuấn Ân, Vina): Giá cạnh tranh, phù hợp ngân sách tiết kiệm.
- Dịch vụ kỹ thuật: Giá trị thiết bị còn nằm ở hỗ trợ thử nghiệm kiểm định thiết bị điện, cài đặt rơ le, hay xây dựng trạm biến áp.
Bạn cần báo giá chi tiết cho dự án?
Bảng giá trên chỉ mang tính chất khái toán. Để có Bảng giá chính xác nhất kèm mức Chiết khấu (Discount) tốt cho dự án của bạn, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
CÔNG TY TNHH KTH ELECTRIC
Chúng tôi mang đến giải pháp toàn diện từ dịch vụ bảo trì hệ thống điện đến tư vấn giải pháp tiết kiệm điện năng.
English




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.