BẢNG GIÁ CẦU CHÌ TỰ RƠI FCO VÀ LBFCO 24KV – 35KV (MỚI NHẤT 2025)
Trong hệ thống lưới điện phân phối, Cầu chì tự rơi (FCO) và Cầu chì cắt có tải (LBFCO) là hai thiết bị bảo vệ quá dòng phổ biến nhất, chuyên dùng để bảo vệ máy biến áp và các nhánh rẽ đường dây.
Việc lựa chọn đúng chủng loại (Polymer hay Sứ) và thương hiệu (Tuấn Ân, DTR, Hubbell…) ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vận hành và chi phí đầu tư. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết.
⚠️ Lưu ý: Mức giá dưới đây là đơn giá niêm yết tham khảo (chưa bao gồm VAT). Giá thực tế tại công trình sẽ có mức CHIẾT KHẤU (CK) từ 15% – 40% tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và thương hiệu.

1. Bảng Giá Cầu Chì Tự Rơi (FCO – Fuse Cutout)
💡 Mức giá tham khảo: FCO 24kV dao động từ 1.350.000đ – 1.900.000đ. FCO 35kV từ 2.300.000đ – 3.400.000đ. Đây là thiết bị bảo vệ cơ bản, chỉ thao tác khi không tải.
FCO là thiết bị bảo vệ cơ bản, chỉ được phép đóng cắt khi không có tải (hoặc tải rất nhỏ). Khi xảy ra sự cố quá tải hoặc ngắn mạch, dây chì sẽ đứt, ống chì tự động rơi xuống tạo khoảng hở an toàn.
A. Báo giá FCO 24kV (Dùng cho lưới 22kV)
| Thương hiệu | Vật liệu | Thông số | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Tuấn Ân | Polymer | 24kV – 100A | 1.600.000 – 1.900.000 |
| Tuấn Ân | Sứ gốm (Ghi/Nâu) | 24kV – 100A | 1.750.000 – 2.100.000 |
| DTR (Hàn Quốc) | Polymer | 27kV – 100A | 1.800.000 – 2.200.000 |
| Vina Electric | Polymer | 24kV – 100A | 1.350.000 – 1.550.000 |
| Hubbell / AB Chance | Polymer | 27kV – 100A/200A | 4.500.000 – 5.500.000 |
B. Báo giá FCO 35kV (Dùng cho lưới 35kV)
| Thương hiệu | Vật liệu | Thông số | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Tuấn Ân | Polymer | 35kV – 100A/200A | 2.300.000 – 2.700.000 |
| Tuấn Ân | Sứ gốm | 35kV – 100A/200A | 2.800.000 – 3.200.000 |
| DTR (Hàn Quốc) | Polymer | 36kV – 100A | 2.900.000 – 3.400.000 |
| Hubbell / AB Chance | Polymer | 36kV – 100A/200A | 6.000.000 – 7.500.000 |
Bảng Giá Cầu Chì Cắt Có Tải (LBFCO – Load Break Fuse Cutout)
💰 Khoảng giá đầu tư: LBFCO 24kV từ 3.100.000đ – 4.000.000đ. LBFCO 35kV từ 4.200.000đ – 5.200.000đ. Thiết bị này ưu việt hơn FCO nhờ khả năng đóng cắt an toàn ngay cả khi có tải.
LBFCO là phiên bản nâng cấp của FCO, được trang bị thêm buồng dập hồ quang. Điều này cho phép nhân viên vận hành thao tác đóng/cắt ngay cả khi đang có tải (trong giới hạn dòng định mức), tăng tính linh hoạt cho lưới điện.
A. Báo giá LBFCO 24kV
| Thương hiệu | Vật liệu | Thông số | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Tuấn Ân | Polymer | 24kV – 100A Loadbreak | 3.200.000 – 3.800.000 |
| Tuấn Ân | Sứ gốm | 24kV – 100A Loadbreak | 3.500.000 – 4.000.000 |
| Apparat (Nga/VN) | Polymer | 24kV – 100A Loadbreak | 3.100.000 – 3.600.000 |
| AB Chance (USA) | Polymer | 27kV – 100A Loadbreak | 7.500.000 – 9.000.000 |
B. Báo giá LBFCO 35kV
| Thương hiệu | Vật liệu | Thông số | Đơn giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Tuấn Ân | Polymer | 35kV – 100A Loadbreak | 4.200.000 – 4.800.000 |
| DTR (Hàn Quốc) | Polymer | 36kV – 100A Loadbreak | 4.500.000 – 5.200.000 |
| AB Chance | Polymer | 36kV – 100A Loadbreak | 9.000.000 – 11.000.000 |
Phân Tích Kỹ Thuật & Lựa Chọn
Nên ưu tiên Polymer để giảm tải trọng và chống ô nhiễm. Sử dụng LBFCO cho các trạm quan trọng cần thao tác nhanh. Đừng quên mua kèm Dây chì (Fuse Link) phù hợp với tải.
Để tối ưu chi phí và hiệu quả kỹ thuật, quý khách cần lưu ý:
Polymer hay Sứ (Gốm)?
- Polymer: Đang là xu hướng thay thế hoàn toàn sứ.
- Ưu điểm: Nhẹ (dễ mang vác lên trụ), không vỡ khi vận chuyển, khả năng tự làm sạch (chống rêu mốc/bụi bẩn), giá thành ngày càng rẻ.
- Nhược điểm: Có thể bị lão hóa nếu dùng hàng kém chất lượng.
- Sứ (Porcelain):
- Ưu điểm: Độ bền cơ học và chịu nhiệt rất cao, tuổi thọ dài lâu.
- Nhược điểm: Nặng, dễ vỡ, giá thành thường cao hơn Polymer cùng loại.
FCO hay LBFCO?
- Dùng FCO: Cho các vị trí nhánh rẽ ít khi thao tác, hoặc trạm biến áp nhỏ ở khu vực ít dân cư. Khi thao tác phải cắt điện nguồn trước hoặc dùng sào thao tác chuyên dụng (Loadbuster).
- Dùng LBFCO: Cho các vị trí quan trọng, trạm biến áp cần thao tác nhanh gọn mà không cần dụng cụ hỗ trợ cắt tải chuyên biệt.
Phụ kiện đi kèm (Dây chì Fuse Link)
Giá FCO/LBFCO thường chưa bao gồm dây chảy. Quý khách cần mua thêm dây chì (Fuse Link) loại K hoặc T (Tuấn Ân, Cooper) với các dòng định mức: 1K, 2K, 3K… đến 100K, 200K.
- Giá tham khảo dây chì: 30.000đ – 150.000đ/sợi tùy ampe.
Liên Hệ Nhận Báo Giá Dự Án
Bảng giá trên chỉ mang tính chất khái toán. Để nhận Bảng giá Net (Đã trừ chiết khấu) tốt nhất cho dự án, kèm đầy đủ giấy tờ CO/CQ, Biên bản thí nghiệm, vui lòng liên hệ KTH Electric.
KTH ELECTRIC – ĐỐI TÁC TIN CẬY
Thông tin liên hệ:
📞 Hotline/Zalo: 0968.27.11.99
📧 Email: kthelectric.com@gmail.com
🌐 Website: kth-electric.com
English




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.