Cáp Quang Là Gì? Cấu Tạo, Phân Loại (Single Mode, Multi Mode) và Ứng Dụng

Khám phá cáp quang là gì, cấu tạo chi tiết, ưu điểm vượt trội so với cáp đồng, và sự khác biệt giữa cáp Singlemode vs Multimode. Cập nhật ứng dụng trong công nghiệp 2025.

Cáp quang là một loại cáp viễn thông cốt lõi, sử dụng các sợi quang (làm từ thủy tinh hoặc nhựa) để truyền dẫn tín hiệu ánh sáng. Công nghệ này cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cực cao, khoảng cách xa và ít bị suy hao tín hiệu hơn nhiều so với cáp đồng (CVV, CXV) truyền thống.

📞
Hotline tư vấn 0968.27.11.99
Ms. Thanh Tâm
Ms. Thanh Tâm
Chuyên Viên tư vấn & báo giá
Phản hồi trong 5 phút
Zalo
Chat ngay qua Zalo Official

Trong bối cảnh bùng nổ của Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa, hiểu rõ về cáp quang là chìa khóa để thiết kế các hệ thống mạng truyền thông tin cậy và hiệu suất cao.

Cáp Quang Là Gì?

Cáp Quang Là Gì? Đặc Điểm Cấu Tạo Và Ưu Điểm

Cáp quang là loại cáp dùng ánh sáng để truyền dữ liệu, cấu tạo từ lõi (core), lớp phản xạ (cladding) và vỏ bảo vệ. Ưu điểm chính là băng thông cực cao, truyền xa, và hoàn toàn miễn nhiễm với nhiễu điện từ (EMI).

Cấu Tạo Cơ Bản Của Cáp Quang

Cấu tạo cáp quang gồm 5 phần chính: Core (lõi truyền ánh sáng), Cladding (lớp phản xạ), Coating (lớp phủ bảo vệ cơ học), Buffer (lớp đệm chống uốn cong/nhiệt), và Jacket (vỏ ngoài cùng chịu lực).

Cấu Tạo Cơ Bản Của Cáp Quang
Cấu Tạo Cơ Bản Của Cáp Quang

Không giống như cáp điện truyền electron, cáp quang truyền các photon ánh sáng. Nguyên tắc hoạt động dựa trên hiện tượng phản xạ toàn phần của ánh sáng bên trong lõi. Cấu tạo cơ bản của một sợi cáp quang bao gồm:

  • Core (Lõi): Trung tâm sợi quang, nơi ánh sáng truyền qua. Được làm bằng thủy tinh hoặc plastic siêu tinh khiết, có đường kính rất nhỏ (từ 9 đến 62.5μm).
  • Cladding (Lớp Phủ Phản Xạ): Lớp vật chất bao bọc ngay bên ngoài Core, có chiết suất thấp hơn Core để tạo ra phản xạ toàn phần, giữ ánh sáng không thoát ra ngoài.
  • Coating (Lớp Phủ Bảo Vệ): Thường là PVC, đây là lớp vỏ nhựa dẻo bảo vệ sợi quang khỏi ẩm và các tác động cơ học trong quá trình sản xuất, kéo cáp.
  • Buffer (Lớp Đệm): Bảo vệ sợi quang khỏi sự uốn cong và giãn nở nhiệt. Có hai loại chính:
    • Tight Buffer: Bám sát vào lớp Coating, giúp cáp linh hoạt, dễ uốn cong.
    • Loose Buffer (Ống lỏng): Sợi quang nằm “lỏng” bên trong một ống đệm chứa gel, giúp chống lại sự co giãn do thay đổi nhiệt độ môi trường.
  • Jacket (Vỏ Ngoài Cùng): Lớp vỏ chịu lực chính, chống va đập, mài mòn, độ ẩm và tia UV.

Ưu Điểm Vượt Trội

Ưu điểm lớn nhất của cáp quang là: Băng thông khổng lồ (10Gbps+), Truyền xa (hàng chục km không cần lặp), và Chống nhiễu tuyệt đối (không bị ảnh hưởng bởi sóng điện từ, lý tưởng cho nhà máy, trạm biến áp).

  • Băng thông cực cao: Dễ dàng đạt tốc độ 10Gbps, 40Gbps, 100Gbps và cao hơn, vượt xa giới hạn của cáp đồng.
  • Truyền tải khoảng cách xa: Tín hiệu ít bị suy hao, cho phép truyền đi hàng chục, thậm chí hàng trăm km mà không cần bộ lặp (booster).
  • Miễn nhiễm với nhiễu: Vì truyền bằng ánh sáng, cáp quang không bị ảnh hưởng bởi sóng điện từ (EMI) hoặc nhiễu tần số vô tuyến (RFI). Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các môi trường có nhiều thiết bị điện công suất lớn và miễn nhiễm với các vấn đề chống sét lan truyền trên đường dây.

Phân Biệt Cáp Quang Singlemode (Đơn Chế Độ) và Multimode (Đa Chế Độ)

Sự khác biệt cốt lõi: Singlemode (SMF) có lõi 9μm, truyền 1 tia sáng, dùng cho khoảng cách rất xa (hàng chục km). Multimode (MMF) có lõi 50/62.5μm, truyền nhiều tia sáng, băng thông cao nhưng chỉ dùng cho khoảng cách ngắn (dưới 550m).

Đây là hai loại cáp quang phổ biến nhất, việc lựa chọn phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu về khoảng cách và tốc độ:

Cáp Quang Singlemode (SMF)

Singlemode (SMF) có lõi siêu nhỏ (9/125μm), chỉ truyền 1 chế độ ánh sáng (tia axial). Ưu điểm là suy hao cực thấp, cho phép truyền tín hiệu đi xa hàng chục, thậm chí hàng trăm km. Thường dùng nguồn phát Laser.

  • Cấu tạo: Lõi cực nhỏ (thường là 9/125μm).
  • Nguyên lý: Chỉ cho phép một chế độ (mode) ánh sáng truyền dọc theo trục (tia axial).
  • Bước sóng: Phổ biến ở 1310nm và 1550nm.
  • Đặc điểm: Ít bị phân tán tín hiệu, cho phép truyền đi rất xa (hàng chục km). Thường được phân loại là OS1 (tight buffer) và OS2 (loose tube).
  • Ứng dụng: Mạng viễn thông, truyền hình cáp, Internet đường trục (Backbone), kết nối liên tỉnh, liên quốc gia.

Cáp Quang Multimode (MMF)

Multimode (MMF) có lõi lớn (50/125μm hoặc 62.5/125μm), truyền đồng thời nhiều chế độ ánh sáng. Cung cấp băng thông rất cao (lên đến 100Gbps) nhưng bị giới hạn ở khoảng cách ngắn (vài trăm mét) do tán sắc.

  • Cấu tạo: Lõi lớn hơn (phổ biến là 50/125μm hoặc 62.5/125μm).
  • Nguyên lý: Cho phép nhiều chế độ ánh sáng (tia high-order và low-order) truyền đồng thời.
  • Bước sóng: Phổ biến ở 850nm và 1300nm.
  • Đặc điểm: Bị giới hạn về khoảng cách (tối đa khoảng 550m cho 10Gbps) do hiện tượng phân tán chế độ (các tia sáng đến đích ở thời điểm khác nhau). Bù lại, nó cung cấp băng thông rất cao trong khoảng cách ngắn.
  • Ứng dụng: Mạng LAN nội bộ, trung tâm dữ liệu (Data Center), kết nối giữa các tòa nhà trong khuôn viên.

Đặc điểm Singlemode (SMF) Multimode (MMF)
Đường kính lõi Rất nhỏ (9μm) Lớn (50μm hoặc 62.5μm)
Chế độ truyền 1 chế độ (Axial) Nhiều chế độ
Khoảng cách Rất xa (Lên đến >100km) Ngắn (Tối đa ~550m)
Băng thông Cao (trên lý thuyết) Rất cao (trong cự ly ngắn)
Nguồn sáng Laser LED / VCSEL
Màu vỏ (phổ biến) Vàng Cam (OM1, OM2), Xanh (OM3, OM4)
Chi phí thiết bị Cao (do yêu cầu Laser) Thấp hơn

Ứng Dụng Của Cáp Quang Trong Thực Tiễn

Cáp quang là xương sống cho Internet (FTTH, cáp biển), tự động hóa công nghiệp (kết nối PLC, SCADA), lưới điện (giám sát trạm biến áp), y tế (nội soi), và quân sự nhờ khả năng truyền xa và chống nhiễu tuyệt đối.

Ngoài ứng dụng quen thuộc là Internet FTTH (Fiber-to-the-Home), cáp quang là xương sống của nhiều ngành công nghiệp hiện đại:

  • Internet & Viễn thông: Các tuyến cáp quang biển và đường trục quốc gia.
  • Tự động hóa công nghiệp: Kết nối các bộ điều khiển PLC, HMI, biến tần và các hệ thống SCADA. Khả năng chống nhiễu tuyệt đối giúp mạng hoạt động tin cậy trong nhà máy.
  • Công nghiệp nặng: Sử dụng trong các mỏ khai thác, giàn khoan, nhà máy lọc dầu, nơi môi trường khắc nghiệt và yêu cầu độ tin cậy cao.
  • Tiện ích điện & Giám sát: Kết nối các trạm biến áp, các trung tâm giám sát lưới điện, truyền dữ liệu cảm biến mà không bị ảnh hưởng bởi điện cao thế.
  • Ô tô: Truyền tín hiệu cho các cảm biến túi khí, hệ thống giải trí đa phương tiện.
  • Y tế & Quân sự: Dùng để truyền hình ảnh nội soi (độ phân giải cao), và trong các hệ thống thông tin liên lạc an toàn, bảo mật.

Các Loại Dây Cáp Quang Phổ Biến

Cáp quang được phân loại theo môi trường: Công nghiệp (GOF, HCS, POF – chịu lực, linh hoạt), Trong nhà (Indoor – thường là Halogen-Free chống cháy), và Ngoài trời (Outdoor – ống lỏng, có giáp, chịu UV để chôn trực tiếp hoặc treo).

Dựa trên ứng dụng, cáp quang được thiết kế chuyên biệt:

Cáp Quang Công Nghiệp (GOF, HCS, POF)

Bao gồm 3 loại chính: GOF (lõi thủy tinh, băng thông cao nhất), HCS/PCF (lõi thủy tinh, vỏ nhựa linh hoạt), và POF (100% nhựa, siêu linh hoạt, dễ bấm nối, dùng cho khoảng cách ngắn).

  • GOF (Glass Optical Fiber): Cáp lõi thủy tinh, cho băng thông cao nhất, thường dùng cho các mạng tốc độ cao như PROFInet.
  • HCS/PCF (Hard Clad Silica / Plastic Clad Fiber): Cáp lõi thủy tinh nhưng vỏ bọc bằng nhựa, linh hoạt hơn, phù hợp cho môi trường công nghiệp nặng.
  • POF (Plastic Optical Fiber): Cáp 100% bằng nhựa, lõi lớn, rất linh hoạt, dễ bấm nối. Tuy nhiên, băng thông thấp và khoảng cách ngắn. Thường dùng trong gia đình hoặc các ứng dụng công nghiệp đơn giản (như PROFIBUS).

Cáp Quang Trong Nhà / Ngoài Trời (Indoor/Outdoor)

Cáp Indoor ưu tiên vật liệu chống cháy, ít khói độc (Halogen-Free). Cáp Outdoor có cấu trúc ống lỏng (loose tube) chứa gel chống ẩm và lớp giáp cơ học để chôn trực tiếp hoặc treo cột.

  • Trong nhà: Thường có vỏ bọc không chứa Halogen (Halogen-Free), giảm thiểu khói độc khi có hỏa hoạn, bắt buộc cho các tòa nhà, trung tâm dữ liệu.
  • Ngoài trời: Có cấu trúc ống lỏng (loose tube), vỏ bọc chịu UV, có thể có lớp giáp thép chống gặm nhấm hoặc gia cường để chôn trực tiếp.
  • Cáp kết hợp (Hybrid): Một số loại cáp đặc biệt kết hợp cả sợi quang (để truyền dữ liệu) và sợi đồng (để cấp nguồn hoặc đo lường và giám sát nhiệt độ).

Ví dụ về các dòng cáp quang phổ biến trên thị trường

Thị trường có nhiều loại cáp chuyên dụng, ví dụ: Cáp GOF (AT-V(ZN)HH(ZN)B2Y), Cáp POF (I-V4Y(ZN)11Y – dùng cho xích dẫn), Cáp Outdoor (A-DQ(ZN)B2Y – ống lỏng chôn trực tiếp), và các loại dây nhảy (Jumper), dây hàn (Pigtails) đã bấm đầu sẵn.

Dưới đây là một số mã hiệu cáp quang tiêu chuẩn công nghiệp (ví dụ từ HELUKABEL) để bạn tham khảo:

  • Cáp công nghiệp GOF: HELUCOM® AT-V(ZN)HH(ZN)B2Y
  • Cáp công nghiệp HCS: HELUCOM® AT-VQH(ZN)B2Y
  • Cáp công nghiệp HCS: HELUCOM® I-V(ZN)YY
  • Dây cáp quang công nghiệp HCS: AT-V(ZN)HH
  • Dây cáp quang công nghiệp HCS: I-V(ZN)Y11Y
  • Dây cáp quang công nghiệp POF: I-V2Y, I-V2Y(ZN)11Y
  • Dây cáp quang công nghiệp POF: I-V4Y(ZN)11Y
  • Dây cáp POF: Profibus I-V4Y(ZN)Y
  • Cáp quang internet Breakout: AT-VYY
  • Cáp quang internet Breakout: AT-W(ZN)Y(ZN)11Y
  • Cáp quang internet Breakout: AT-V(ZN)H(ZN)BH
  • Cáp quang internet Breakout: AT-W(ZN)H(ZN)H
  • Cáp quang internet Breakout: AT-WQ(ZN)H(ZN)B2Y
  • Cáp fiber optic trong nhà: I-VH, I-V11Y, I-VHH
  • Cáp fiber optic trong nhà: I-V(ZN)HH yellow 8 G50/125
  • Cáp fiber optic trong nhà: I-D(ZN)H
  • Cáp fiber optic HELUCOM® A/I-VQ(ZN)BH
  • Cáp fiber optic HELUCOM® FS120 A/I-DQ(ZN)(SR)H
  • Cáp fiber optic HELUCOM® A/I-DQ(ZN)BH
  • Cáp fiber optic HELUCOM® pact A/I-DQ(ZN)BH
  • Cáp fiber optic ngoài trời: A-DQ(ZN)B2Y
  • Cáp fiber optic ngoài trời: pact A-DQ(ZN)B2Y FIBRE-COMBI
  • Cáp fiber optic ngoài trời: A-DQ(ZN)(SR)2Y
  • Cáp fiber optic ngoài trời: micro A-DQ2Y CENTRAL
  • Cáp fiber optic ngoài trời: A-DSQ(ZN)B2Y (Hybrid)
  • Cáp fiber optic ngoài trời: A-DSF(ZN)(L)2Y (Hybrid)
  • Cáp fiber optic ngoài trời: A-DF(ZN)2Y
  • Cáp fiber optic ngoài trời: A-DF(ZN)2Y(SR)2Y
  • Cáp fiber optic ngoài trời: A-DQ(ZN)B2Y STRANDED
  • Cáp fiber optic ngoài trời: micro A-DQ2Y STRANDED
  • Cáp fiber optic aerial: HELUCOM® ADSS
  • Cáp fiber optic mobile: WK A-V(ZN)11Y TRAILING
  • Đầu nối: Jumper cable I-VH 2×1 LC/LC
  • Đầu nối: INDUSTRY I-V2Y 1P 980/1000µm(POF)
  • Đầu nối: INDUSTRY I-V(ZN)HH 2K 200/230µm
  • Đầu nối: Jumper cable I-VH 2×1 LC/SC
  • Đầu nối: Jumper cable I-VH 2×1 LC/ST
  • Đầu nối: Jumper cable I-VH 2×1 SC/SC
  • Đầu nối: Jumper cable I-VH 2×1 SC/ST
  • Đầu nối: LC-Fibre pigtails 2M
  • Đầu nối: SC-Fibre pigtails 2M
  • Đầu nối: ST-Fibre pigtails 2M

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Dây Cáp Quang

Khi sử dụng cáp quang, tuyệt đối tuân thủ 4 nguyên tắc: 1. Không uốn cong quá bán kính cho phép (gây gãy lõi). 2. Luôn làm sạch đầu connector trước khi cắm. 3. Không trộn lẫn cáp/thiết bị Singlemode và Multimode. 4. Phải dùng dụng cụ chuyên dụng (kìm tuốt, dao cắt, máy hàn).

Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống mạng quang, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Bán kính uốn cong: Không bao giờ uốn cong cáp quang vượt quá bán kính cho phép (thường là 10-20 lần đường kính cáp). Uốn quá gấp sẽ làm gãy lõi hoặc gây suy hao tín hiệu nghiêm trọng.
  • Làm sạch đầu nối: Bụi bẩn trên đầu connector (LC, SC) là nguyên nhân số 1 gây hỏng mạng quang. Luôn làm sạch bằng dụng cụ chuyên dụng trước khi cắm.
  • Không trộn lẫn: Tuyệt đối không kết nối cáp Singlemode vào thiết bị Multimode và ngược lại.
  • Công cụ chuyên dụng: Luôn dùng kìm tuốt, dao cắt sợi quang và máy hàn chuyên dụng.
  • Bảo trì định kỳ: Việc lắp đặt và bảo trì hệ thống điện nói chung và cáp quang nói riêng đòi hỏi chuyên môn để đảm bảo các kết nối luôn đạt chuẩn và hoạt động ổn định.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Các câu hỏi phổ biến bao gồm: Sự khác biệt với cáp đồng (ánh sáng vs điện, chống nhiễu), khoảng cách tối đa của Singlemode (hàng chục km), cách sửa cáp đứt (hàn quang – fusion splicing), và xu hướng 2025 (mạng 5G, tuyến cáp quốc tế mới).

1. Cáp quang khác cáp đồng như thế nào?

Cáp quang truyền bằng ánh sáng, miễn nhiễm nhiễu điện từ, truyền xa hơn và băng thông cao hơn. Cáp đồng (CVV, CXV) truyền bằng tín hiệu điện, bị giới hạn về khoảng cách và tốc độ, dễ bị nhiễu.

2. Khoảng cách tối đa của cáp Singlemode là bao nhiêu?

Về mặt lý thuyết, cáp Singlemode OS2 có thể truyền đi 100-200km mà không cần bộ lặp, tùy thuộc vào công suất phát và độ nhạy của bộ thu. Trong thực tế, các tuyến cáp đường trục hàng chục km là rất phổ biến.

3. Làm sao để sửa cáp quang bị đứt?

Phải sử dụng phương pháp hàn quang (Fusion Splicing) dùng máy hàn chuyên dụng để nóng chảy và nối hai lõi thủy tinh lại, hoặc dùng đầu nối cơ khí (Mechanical Splicing). Trước khi sửa chữa, cần Đánh giá và kiểm tra toàn bộ tuyến cáp để xác định chính xác vị trí lỗi.

4. Xu hướng cáp quang 2025 là gì?

Xu hướng là tăng tốc độ đường truyền quốc tế (Việt Nam có thêm tuyến ADC 140Tbps) và phát triển mạng 5G, đòi hỏi mật độ cáp quang dày đặc hơn để kết nối các trạm phát sóng.

Tổng Kết

Cáp quang là nền tảng hạ tầng không thể thiếu cho truyền thông hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Lựa chọn đúng loại (SMF/MMF) và kỹ thuật lắp đặt, bảo trì chuyên nghiệp là yếu tố then chốt đảm bảo độ tin cậy của hệ thống.

Cáp quang không còn là công nghệ xa xỉ mà đã trở thành nền tảng thiết yếu cho mọi hạ tầng truyền thông, từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Việc lựa chọn đúng loại cáp (Singlemode hay Multimode) và tuân thủ các tiêu chuẩn lắp đặt sẽ quyết định trực tiếp đến hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

Tại KTH Electric, chúng tôi không chỉ cung cấp các giải pháp vật tư điện hàng đầu mà còn am hiểu sâu sắc về hạ tầng mạng và truyền thông công nghiệp. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp về bảo trì, đánh giá và nâng cấp hệ thống điện – mạng, cũng như các bài viết Kiến thức chuyên sâu, đảm bảo nhà máy của bạn hoạt động ổn định và hiệu quả.

Liên hệ với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi ngay hôm nay để nhận tư vấn chi tiết nhất cho dự án của bạn.

Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *