Bạn đã bao giờ thấy mình đang đứng giữa một cơn mưa tầm tã, và con đường trước nhà bỗng chốc biến thành “sông”? Hay một ngày đẹp trời, bạn bước vào nhà vệ sinh và một mùi hôi thối khó chịu xộc thẳng lên từ miệng cống?
Đó chính là những dấu hiệu cho thấy “mạch máu ngầm” của công trình – hệ thống cống thoát nước – đang gặp vấn đề nghiêm trọng.
Nhiều người xem nhẹ cống thoát nước, cho rằng chúng chỉ là những đường ống chôn dưới đất. Nhưng sự thật là, đây là một trong những hạng mục hạ tầng kỹ thuật quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến chất lượng sống, vệ sinh môi trường và sự bền vững của cả một công trình, từ hộ gia đình đến các khu đô thị sầm uất.
Một hệ thống cống thoát nước được thiết kế sai, thi công ẩu, hoặc chọn sai vật liệu có thể dẫn đến thảm họa: ngập úng triền miên, sụt lún nền móng, ô nhiễm nguồn nước và mùi hôi không thể kiểm soát.
Bài viết này không chỉ giải thích “cống thoát nước là gì”. Đây là một cẩm nang toàn tập, được đúc kết từ kinh nghiệm thực tiễn của KTH Electric trong hàng ngàn dự án. Chúng tôi sẽ đi sâu vào từng khía cạnh: từ việc phân loại các loại cống, hướng dẫn thi công chuẩn kỹ thuật, cách tự xử lý các sự cố đơn giản, đến việc cung cấp một cái nhìn rõ ràng về chi phí.
Hãy cùng chúng tôi khám phá thế giới ngầm quan trọng này.
CỐNG THOÁT NƯỚC LÀ GÌ? HƠN CẢ MỘT ĐƯỜNG ỐNG
Cống thoát nước là một phần hạ tầng kỹ thuật quan trọng, giúp chống ngập, đảm bảo vệ sinh, và bảo vệ kết cấu công trình. Một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm miệng thu nước, hố ga (để lắng cặn và bảo trì), và các tuyến cống vận chuyển.
Cống thoát nước là gì?
Cống thoát nước là một cấu phần hạ tầng kỹ thuật, (thường là ống hoặc kênh) dùng để thu thập và vận chuyển nước (nước mưa, nước thải) từ nơi phát sinh đến nơi xử lý hoặc xả ra môi trường.
Về cơ bản, cống thoát nước là một cấu phần hạ tầng kỹ thuật, thường là các đường ống hoặc kênh mương được thiết kế để thu thập và vận chuyển nước (nước mưa, nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp) từ nơi phát sinh đến nơi xử lý hoặc xả ra môi trường (như sông, hồ).
Nhưng đừng nhầm lẫn giữa một “cái cống” và một “hệ thống thoát nước”.
Một hệ thống thoát nước là một mạng lưới phức tạp bao gồm nhiều thành phần hoạt động cùng nhau, và nó là một phần không thể tách rời của hệ thống M&E (Cơ điện). Cái cống (đường ống) chỉ là một phần trong đó. Việc hiểu rõ toàn bộ hệ thống giúp chúng ta chẩn đoán vấn đề chính xác hơn.

Tầm quan trọng không thể thiếu của cống thoát nước
Cống thoát nước quan trọng vì nó giúp chống ngập úng đô thị, đảm bảo vệ sinh môi trường bằng cách vận chuyển nước thải, và bảo vệ kết cấu công trình (nền móng, đường sá) khỏi bị hư hỏng do nước.
- Chống ngập úng đô thị & công trình: Đây là vai trò rõ ràng nhất. Khi mưa lớn, hệ thống cống giúp thu gom nước mặt nhanh chóng, giải tỏa áp lực cho đường sá, vỉa hè, ngăn nước tràn vào nhà và tầng hầm.
- Đảm bảo vệ sinh môi trường: Hệ thống cống thu gom toàn bộ nước thải sinh hoạt và công nghiệp, dẫn chúng đến các trạm xử lý nước thải tập trung. Nếu không có nó, chúng ta sẽ sống chung với ô nhiễm và dịch bệnh.
- Bảo vệ kết cấu công trình: Nước là kẻ thù của nền móng. Một hệ thống thoát nước tốt giúp giữ cho nền đất xung quanh móng nhà, đường sá luôn khô ráo, ổn định, ngăn ngừa triệt để tình trạng sụt lún, nứt vỡ kết cấu.
Cấu tạo cơ bản của một hệ thống cống thoát nước tiêu chuẩn
Một hệ thống cống tiêu chuẩn bao gồm: Miệng thu nước (có song chắn rác), Hố ga (để lắng cặn và bảo trì), và các tuyến cống (ống) để vận chuyển nước đến trạm xử lý.
Một hệ thống thoát nước đô thị hoặc khu dân cư tiêu chuẩn thường bao gồm:
- Miệng thu nước (Ga thu nước): Đây là các “cửa ngõ” nơi nước mưa trên đường phố, vỉa hè chảy vào. Chúng thường có song chắn rác ở trên.
- Hố ga (Manhole): Đây là các “trạm trung chuyển” quan trọng. Hố ga được đặt ở các điểm giao nhau, điểm đổi hướng, hoặc cách nhau một khoảng nhất định trên tuyến cống.
- Chức năng 1 (Lắng cặn): Hố ga được thiết kế sâu hơn đáy cống để rác, bùn đất nặng lắng xuống, tránh gây tắc nghẽn đường ống.
- Chức năng 2 (Bảo trì): Đây là nơi công nhân có thể xuống để kiểm tra, nạo vét, và thông tắc cống.
- Các tuyến cống (Đường ống): Là các đường ống chính (vận chuyển) và cống nhánh (thu gom).
- Song chắn rác: Ngăn chặn rác thải kích thước lớn (lá cây, túi nilon) lọt vào hệ thống gây tắc nghẽn.
- Trạm xử lý: Điểm cuối của hệ thống thoát nước thải, nơi nước được làm sạch trước khi xả ra môi trường.
“CHỌN MẶT GỬI VÀNG” – TỔNG HỢP CÁC LOẠI CỐNG THOÁT NƯỚC PHỔ BIẾN
Các loại cống thoát nước được phân loại theo 3 tiêu chí chính: 1) Vật liệu (Bê tông, Composite, Nhựa), 2) Hình dạng (Cống tròn/bi, Cống hộp), và 3) Chức năng (Thoát nước mưa, Thoát nước thải).
(Interest & Desire – Hướng dẫn mua hàng)
Việc lựa chọn sai loại cống giống như dùng một chiếc xe máy để chở 10 tấn hàng. Mỗi loại vật liệu, mỗi hình dạng cống được sinh ra để giải quyết một bài toán cụ thể. “Loại nào tốt nhất?” là câu hỏi sai. Câu hỏi đúng là “Loại nào phù hợp nhất với dự án của tôi?”
Phân loại theo Vật liệu (Quan trọng nhất)
Ba loại vật liệu cống phổ biến nhất là: Cống Bê tông Cốt thép (BTCT) (siêu bền, chịu lực tốt, giá rẻ), Cống Composite (FRP) (nhẹ, chống ăn mòn tuyệt đối, giá cao), và Cống Nhựa (HDPE/uPVC) (rẻ, nhẹ, dùng cho gia đình).
Đây là yếu tố quyết định đến độ bền, chi phí và kỹ thuật thi công.
1. Cống Bê tông Cốt thép (BTCT)
Đây là “người khổng lồ” truyền thống và phổ biến nhất trong các dự án hạ tầng lớn, giao thông đô thị.
- Ưu điểm:
- Siêu bền & Chịu lực tốt: Có khả năng chịu tải trọng cực lớn (xe container, máy móc nặng).
- Giá thành rẻ: So với các vật liệu khác trên cùng một quy mô, bê tông vẫn là lựa chọn kinh tế nhất.
- Phổ biến: Dễ dàng tìm thấy nhà cung cấp ở mọi nơi.
- Nhược điểm:
- Rất nặng: Cần thiết bị cơ giới (cần cẩu, xe múc) để vận chuyển và thi công, làm tăng chi phí lắp đặt.
- Khó thi công ở nơi chật hẹp: Không phù hợp cho các dự án cải tạo nhà dân trong hẻm nhỏ.
- Dễ bị ăn mòn: Trong môi trường nước thải có hóa chất, axit (nhà máy, khu công nghiệp), bê tông có thể bị ăn mòn theo thời gian.
2. Cống Composite (Nhựa Cốt Sợi Thủy Tinh – FRP)
Đây là vật liệu công nghệ cao, được xem là giải pháp “thế hệ mới” cho nhiều vấn đề của cống bê tông.
- Ưu điểm:
- Siêu nhẹ: Nhẹ hơn bê tông 70-80%, có thể vận chuyển, lắp đặt thủ công, giảm chi phí máy móc.
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Trơ hoàn toàn với hóa chất, axit, nước mặn. Đây là lựa chọn số 1 cho các khu công nghiệp, nhà máy hóa chất, vùng ven biển.
- Bề mặt trơn láng: Giúp nước chảy nhanh hơn, hạn chế tối đa việc đóng cặn và tắc nghẽn.
- Bền bỉ: Tuổi thọ thiết kế lên đến 50-70 năm.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao: Chi phí vật liệu ban đầu cao hơn đáng kể so với bê tông.
3. Cống Nhựa (HDPE, uPVC)
Đây là lựa chọn quen thuộc nhất trong các hệ thống thoát nước quy mô gia đình, sân vườn, hoặc các dự án dân dụng nhỏ.
- Ưu điểm:
- Giá rẻ, dễ mua: Có sẵn ở mọi cửa hàng vật liệu xây dựng.
- Nhẹ, dễ lắp đặt: Thi công cực kỳ đơn giản, nhanh chóng.
- Chống ăn mòn tốt.
- Nhược điểm:
- Khả năng chịu lực kém: Không thể dùng cho các khu vực có tải trọng lớn (nơi xe cộ qua lại). Chỉ nên chôn lấp ở độ sâu vừa phải.
Phân loại theo Hình dạng Thiết kế
Các hình dạng cống phổ biến bao gồm Cống Tròn (Cống bi), tối ưu cho chịu lực và dòng chảy, và Cống Hộp (vuông/chữ nhật), dùng cho các tuyến cống chính cần lưu lượng thoát nước cực lớn.
- Cống Tròn (Cống Bi):
- Đây là loại cống bê tông phổ biến nhất.
- Tại sao lại là hình tròn? Vì hình tròn có khả năng phân tán và chịu lực nén từ mọi phía (áp lực đất) tốt nhất. Chúng cũng tối ưu cho dòng chảy và dễ thông tắc.
- Cống Hộp:
- Là cống bê tông có tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật.
- Thường được sử dụng cho các tuyến cống chính, cống bao, hoặc kênh mương yêu cầu khả năng thoát nước với lưu lượng cực lớn.
- Cống Rãnh (Rãnh thoát nước):
- Thường là rãnh hở hoặc có nắp đậy (song chắn rác), dùng để thu gom nước mặt trên vỉa hè, đường nội bộ, xung quanh nhà xưởng.
Phân loại theo Chức năng
Cống được phân loại theo chức năng gồm Cống thoát nước mưa (chỉ thu nước mưa), Cống thoát nước thải (thu nước sinh hoạt/công nghiệp, cần độ kín cao), và Cống thoát nước chung (thu cả mưa và thải).
- Cống thoát nước mưa: Chỉ thu gom nước mưa.
- Cống thoát nước thải: Chỉ thu gom nước thải sinh hoạt, công nghiệp (yêu cầu độ kín cao để tránh rò rỉ).
- Cống thoát nước chung: Thu gom cả nước mưa và nước thải (mô hình cũ, đang dần được thay thế vì gây quá tải cho trạm xử lý khi mưa lớn).
3 SỰ CỐ “ĐAU ĐẦU” VÀ CÁCH XỬ LÝ NHƯ CHUYÊN GIA
Ba sự cố cống thoát nước phổ biến nhất là: 1) Tắc/nghẹt (thường do dầu mỡ, rác), 2) Mùi hôi (thường do thiếu bẫy ngăn mùi kỹ thuật), và 3) Vỡ/sụt lún (thường do thi công sai kỹ thuật hoặc quá tải).
(Desire – Giải quyết vấn đề)
Dù hệ thống của bạn tốt đến đâu, việc gặp sự cố sau một thời gian dài sử dụng là không thể tránh khỏi. Dưới đây là cách chẩn đoán và xử lý 3 vấn đề phổ biến nhất mà KTH Electric thường xuyên hỗ trợ khách hàng trong các gói dịch vụ bảo trì của mình.
1. Vấn đề 1: Cống thoát nước bị tắc / nghẹt
Nguyên nhân chính gây tắc cống là **dầu mỡ**, tóc, rác thải và bùn đất. Giải pháp tại nhà bao gồm dùng **nước sôi**, **baking soda + giấm**, hoặc bột thông cống. Nếu các cách này không hiệu quả hoặc nước trào ngược, cần gọi thợ chuyên nghiệp.
Nguyên nhân:
- Trong nhà (Sàn, bồn rửa): Dầu mỡ (kẻ thù số 1), tóc rối, vụn thức ăn. Dầu mỡ khi nguội sẽ đông đặc lại, bám vào thành ống và giữ lại các rác thải khác.
- Ngoài trời (Hố ga): Rác thải (túi nilon, lá cây), bùn đất lắng đọng quá lâu ngày.
- Hệ thống: Sụt lún, vỡ cống, hoặc thiết kế độ dốc quá thấp.
Giải pháp xử lý:
- Giải pháp tại nhà (DIY) – Cảnh báo: Chỉ dùng cho tắc nghẽn nhẹ:
- Nước sôi: Cách đơn giản nhất để làm tan dầu mỡ. Dội từ từ 2-3 lít nước sôi thẳng xuống miệng cống.
- Baking Soda + Giấm (hoặc Nước chanh): Trộn 1 cốc baking soda + 1 cốc giấm. Đổ nhanh xuống cống (chúng sẽ sủi bọt mạnh). Đậy nắp cống lại chờ 30 phút, sau đó xả lại bằng nước sôi. Phản ứng hóa học này giúp đánh tan các mảng bám hữu cơ.
- Bột thông cống (Hóa chất): Cẩn thận khi sử dụng! Đọc kỹ hướng dẫn, đeo găng tay và khẩu trang. Hóa chất rất mạnh nhưng cũng có thể làm hỏng đường ống nhựa cũ nếu lạm dụng.
- Khi nào cần gọi thợ?
- Khi bạn đã thử cả 3 cách trên mà nước vẫn rút rất chậm.
- Nước trào ngược ở nhiều vị trí (ví dụ: xả nước bồn cầu, nước trào lên ở sàn nhà tắm). Đây là dấu hiệu tắc nghẽn hệ thống cống chính.
- Bạn nghi ngờ cống bị tắc do vật cứng (đồ chơi trẻ em, bàn chải).
2. Vấn đề 2: Cống thoát nước có mùi hôi nồng nặc
Mùi hôi (khí H2S) bốc lên chủ yếu do **lỗi kỹ thuật**, cụ thể là thiếu **bẫy ngăn mùi (con thỏ / P-trap)**. Giải pháp dứt điểm là lắp đặt phễu thu sàn chống hôi hoặc kiểm tra và lắp đặt lại bẫy nước cho bồn rửa.
Nguyên nhân:
- Mùi hôi là khí H2S (mùi trứng thối) sinh ra từ chất thải phân hủy dưới cống. Lẽ ra nó phải bị chặn lại.
- Nguyên nhân 1 (Tắc nghẽn): Cống bị tắc nghẽn nhẹ, chất thải đọng lại và phân hủy ngay gần miệng cống.
- Nguyên nhân 2 (Lỗi kỹ thuật): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Hệ thống của bạn bị thiếu bẫy ngăn mùi (còn gọi là “con thỏ” hay P-trap). Tất cả các miệng thu nước (sàn, bồn rửa, bồn cầu) BẮT BUỘC phải có một đoạn ống cong hình chữ U. Nước sẽ luôn đọng lại ở đoạn cong này, tạo thành một “nút chặn” bằng nước, ngăn khí hôi từ cống chính bay ngược lên.

Giải pháp:
- Nếu do tắc nghẽn: Áp dụng các cách thông tắc ở trên.
- Nếu do lỗi kỹ thuật: Bạn cần lắp đặt ngay phễu thu sàn chống hôi (loại có bẫy nước hoặc van một chiều) hoặc kiểm tra lại đường ống dưới bồn rửa. Đây là giải pháp dứt điểm.
3. Vấn đề 3: Cống bị vỡ, sụt lún
Đây là sự cố nghiêm trọng, thường do thi công sai kỹ thuật (không đầm nén nền) hoặc do tải trọng quá lớn. Tuyệt đối không tự xử lý. Cần liên hệ ngay đơn vị chuyên nghiệp để kiểm tra và sửa chữa.
Đây là sự cố nghiêm trọng nhất, thường do thi công sai kỹ thuật (không đầm nén kỹ nền) hoặc do tải trọng quá lớn (xe nặng cán lên). Dấu hiệu là đất xung quanh khu vực cống bị lún xuống, hoặc nước không thoát mà thấm ngược lên mặt đất.
Giải pháp:
Tuyệt đối không tự xử lý. Cần liên hệ ngay đơn vị chuyên nghiệp. Với tư cách là một nhà thầu cơ điện M&E uy tín, KTH Electric có đầy đủ thiết bị chuyên dụng để kiểm tra, định vị điểm vỡ và lên phương án đào, thay thế đoạn cống hỏng một cách an toàn.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG CỐNG THOÁT NƯỚC CHUẨN KỸ THUẬT 6 BƯỚC
Quy trình thi công cống chuẩn kỹ thuật 6 bước bao gồm: 1) Chuẩn bị mặt bằng & Định vị tuyến cống, 2) Đào rãnh đúng độ sâu và độ dốc, 3) Thi công lớp đệm móng (chống lún), 4) Hạ cống và lắp đặt, 5) Thi công mối nối (đảm bảo kín tuyệt đối), và 6) Lấp đất, đầm nén từng lớp.
(Desire – Thể hiện Chuyên môn & Dịch vụ)
Mua được cống tốt chỉ là 50% thành công. 50% còn lại nằm ở khâu thi công. Một đường cống 50 năm có thể bị phá hỏng trong 1 năm nếu thi công sai. Dưới đây là quy trình 6 bước tiêu chuẩn mà mọi kỹ sư của KTH Electric đều tuân thủ.
Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng & Định vị tuyến cống
Sử dụng các thiết bị đo đạc chuyên dụng (máy toàn đạc, máy thủy bình) để vạch tuyến, xác định vị trí và cao độ chính xác tuyệt đối trước khi đào.
Không phải cứ đào là được. Phải dùng máy toàn đạc, máy thủy bình để đo đạc, vạch tuyến chính xác. Sai một ly ở bước này, toàn bộ hệ thống sẽ phải làm lại.
Bước 2: Đào rãnh (Hố móng)
Rãnh phải được đào đúng độ sâu (để bảo vệ cống), đúng độ rộng (để thi công), và quan trọng nhất là phải duy trì độ dốc liên tục (thường là 1-2%) để nước tự chảy.
Đây là bước cực kỳ quan trọng. Rãnh phải được đào:
- Đúng độ sâu: Đảm bảo lớp đất phủ bên trên đủ dày để bảo vệ cống.
- Đúng độ rộng: Đủ rộng để công nhân có thể thao tác lắp đặt mối nối.
- Đúng độ dốc: Đây là “linh hồn” của hệ thống. Độ dốc phải được duy trì liên tục để nước tự chảy, không đọng lại.
Bước 3: Thi công lớp đệm móng (Nền cống)
Luôn phải có một lớp đệm bằng cát, đá dăm hoặc bê tông lót dưới cống. Lớp này giúp cống nằm ổn định, phân tán lực đều và ngăn ngừa sụt lún về sau.
Cấm tuyệt đối việc đặt cống trực tiếp lên nền đất đào. Phải có một lớp đệm bằng cát, đá dăm, hoặc bê tông lót (tùy theo thiết kế). Lớp đệm này giúp cống nằm ổn định, phân tán lực đều, và ngăn ngừa sụt lún sau này.
Bước 4: Hạ cống và lắp đặt
Dùng thiết bị cơ giới (cẩu, pa-lăng) hạ cống xuống rãnh. Phải căn chỉnh chính xác tim cống và liên tục kiểm tra lại độ dốc bằng máy thủy bình sau mỗi đốt cống.
Sử dụng xe cẩu hoặc pa-lăng để hạ từ từ từng đốt cống xuống rãnh. Phải căn chỉnh chính xác tim cống và kiểm tra lại độ dốc bằng máy thủy bình sau mỗi đốt cống.
Bước 5: Thi công mối nối
Các mối nối phải đảm bảo KÍN TUYỆT ĐỐI. Cống bê tông dùng ron cao su và vữa xi măng; cống nhựa dùng keo dán chuyên dụng. Bước này quyết định khả năng chống rò rỉ của hệ thống.
Đây là điểm mà các đơn vị không chuyên thường làm ẩu nhất, gây ra rò rỉ.
- Với cống bê tông, các mối nối phải được chèn kỹ bằng ron cao su (gioăng) và trát vữa xi măng mác cao bên ngoài.
- Với cống nhựa, phải dùng keo dán chuyên dụng hoặc hàn nhiệt.
Các mối nối phải đảm bảo KÍN TUYỆT ĐỐI, vừa chống thấm nước thải ra ngoài, vừa chống nước ngầm chui vào trong.
Bước 6: Lấp đất, đầm nén và hoàn thiện
Lấp đất **từng lớp** (20-30cm) và dùng máy đầm (đầm cóc) đầm nén kỹ hai bên hông cống. Không đầm nén đúng kỹ thuật sẽ gây sụt lún đường hoặc vỡ cống sau này.
Không được lấp đất ồ ạt một lần. Phải lấp đất từng lớp (mỗi lớp 20-30cm) và dùng máy đầm cóc đầm nén kỹ hai bên hông cống. Việc này đảm bảo đất được nén chặt, giữ cho cống không bị xê dịch khi có tải trọng bên trên.
Quy trình này thường được thực hiện song song với các hạng mục hạ tầng ngầm quan trọng khác, ví dụ như thi công tiếp địa và đi cáp ngầm, để đảm bảo an toàn và đồng bộ cho toàn bộ công trình.
Các tiêu chuẩn kỹ thuật về cống thoát nước cần biết
Hai tiêu chuẩn quan trọng nhất là **Độ dốc cống tối thiểu** (1-2% để nước tự chảy) và **Khoảng cách hố ga** (thường từ 20-50m) để thuận tiện cho việc bảo trì, nạo vét.
Để đảm bảo hệ thống vận hành đúng, chúng tôi luôn tuân thủ các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) liên quan. Việc tuân thủ này cũng quan trọng như khi áp dụng 3 quy chuẩn lắp đặt tủ điện theo tiêu chuẩn quốc gia.
Hai yếu tố bạn cần quan tâm nhất là:
- Độ dốc cống tối thiểu: Để nước có thể tự chảy và cuốn trôi cặn bẩn, độ dốc phải đạt tối thiểu 1-2% (tức là cứ 100m cống thì đầu kia phải thấp hơn 1-2m). Độ dốc quá lớn sẽ gây xói mòn, độ dốc quá nhỏ sẽ gây lắng cặn.
- Khoảng cách hố ga: Các hố ga không được đặt quá xa nhau (thường từ 20-50m tùy đường kính cống) để đảm bảo việc nạo vét, bảo trì được thuận lợi.
BÁO GIÁ THAM KHẢO CÁC LOẠI CỐNG THOÁT NƯỚC ĐÚC SẴN
Báo giá cống thoát nước phụ thuộc vào loại cống (bi, hộp), kích thước (D300, D1000…), mác bê tông, và chi phí vận chuyển. Giá cống bi tham khảo từ 250.000 VNĐ/m, cống hộp từ 1.100.000 VNĐ/m. (Lưu ý: Giá tham khảo 2025).
“Vậy chi phí cho tất cả những thứ này là bao nhiêu?”
Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được mỗi ngày. Việc báo giá cống thoát nước phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố. Tuy nhiên, để giúp bạn có cái nhìn tổng quan, KTH Electric xin cung cấp bảng giá tham khảo cho các loại cống bê tông đúc sẵn phổ biến.
Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất THAM KHẢO tại thời điểm viết bài (Năm 2025). Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo biến động giá vật liệu (xi măng, thép), chi phí vận chuyển và khối lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0968.27.11.99.
1. Bảng giá tham khảo Cống Bi Bê Tông (Cống Tròn)
| Kích thước (Đường kính trong) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| Cống bi D300 | 250.000 – 350.000 |
| Cống bi D400 | 380.000 – 480.000 |
| Cống bi D500 | 450.000 – 550.000 |
| Cống bi D600 | 580.000 – 700.000 |
| Cống bi D800 | 900.000 – 1.100.000 |
| Cống bi D1000 | 1.300.000 – 1.550.000 |
2. Bảng giá tham khảo Cống Hộp Bê Tông
Cống hộp thường có giá cao hơn do kết cấu phức tạp và tốn nhiều vật liệu hơn.
| Kích thước (Rộng x Cao) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| Cống hộp 600×600 | 1.100.000 – 1.300.000 |
| Cống hộp 800×800 | 1.600.000 – 1.900.000 |
| Cống hộp 1000×1000 | 2.200.000 – 2.600.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá
Báo giá cống phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: Mác bê tông & Loại thép (quyết định khả năng chịu tải), Khối lượng đặt hàng (mua nhiều giá tốt hơn), và Chi phí vận chuyển & bốc dỡ (do cống rất nặng).
- Mác bê tông & Loại thép: Cống dùng cho tải trọng cao (xa lộ) sẽ yêu cầu mác bê tông và kết cấu thép dày hơn cống dùng cho vỉa hè, giá sẽ cao hơn.
- Khối lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn luôn có chiết khấu tốt hơn.
- Chi phí vận chuyển & bốc dỡ: Đây là một khoản chi phí đáng kể. Cống bê tông rất nặng. Cự ly vận chuyển càng xa, chi phí càng cao.
Để nhận báo giá chính xác, chi tiết và chiết khấu tốt nhất cho dự án của bạn, đừng ngần ngại gọi ngay cho chúng tôi!
ĐỪNG ĐỂ HẠ TẦNG NGẦM TRỞ THÀNH NỖI LO
(Action – Kêu gọi hành động)
Qua bài viết chi tiết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện về cống thoát nước – một hạng mục tưởng chừng đơn giản nhưng lại vô cùng phức tạp và quan trọng. Toàn bộ kiến thức này là nền tảng cho một công trình bền vững.
Từ việc lựa chọn đúng vật liệu (bê tông, composite, hay nhựa) cho đến việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thi công 6 bước, mỗi quyết định đều ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, vệ sinh và độ bền của công trình bạn.
Đừng để một vấn đề của cống thoát nước (như tắc nghẽn, mùi hôi, hay sụt lún) trở thành nỗi ám ảnh hàng ngày hoặc một thảm họa tốn kém chi phí sửa chữa.
Tại Công Ty TNHH KTH Electric, chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm – chúng tôi cung cấp một giải pháp toàn diện. Với tư cách là nhà thầu cơ điện M&E hàng đầu, cùng đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc về tiêu chuẩn kỹ thuật và thực tiễn thi công, chúng tôi cam kết:
- Tư vấn chính xác: Giúp bạn chọn đúng loại vật liệu, đúng kích thước, phù hợp nhất với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
- Thi công chuyên nghiệp: Đảm bảo hệ thống của bạn được lắp đặt chuẩn từng centimet, vận hành bền bỉ hàng chục năm.
- Báo giá cạnh tranh: Cung cấp sản phẩm chất lượng với mức giá tối ưu nhất thị trường.
Hãy để các chuyên gia của KTH Electric gánh vác nỗi lo về hạ tầng ngầm cho bạn.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ưu đãi:
Công Ty TNHH KTH Electric
Địa chỉ: 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.
Hotline: 0968.27.11.99
Email: info@kth-electric.com
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Cống Thoát Nước
1. Độ dốc cống thoát nước tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Độ dốc tối thiểu tiêu chuẩn là từ 1% đến 2% (tương đương 1:100 đến 1:50), nghĩa là cống phải thấp xuống 1-2cm cho mỗi 1 mét chiều dài để đảm bảo nước tự chảy và cuốn trôi cặn.
Độ dốc lý tưởng phụ thuộc vào đường kính cống, nhưng mức tối thiểu thường được áp dụng là từ 1% đến 2%. Nghĩa là, cứ 1 mét cống chiều dài, thì đầu ra phải thấp hơn đầu vào từ 1cm đến 2cm (tương đương 1:100 đến 1:50). Độ dốc này đảm bảo nước có thể tự chảy và cuốn trôi các chất cặn lơ lửng, ngăn ngừa việc lắng đọng gây tắc nghẽn.
2. Bao lâu thì tôi nên nạo vét hố ga, cống rãnh một lần?
Tần suất nạo vét tùy thuộc vào mức độ sử dụng: **Hộ gia đình** (1-2 năm/lần), **Nhà hàng/Khu dân cư** (6 tháng – 1 năm/lần), và **Khu công nghiệp** (3-6 tháng/lần).
Tần suất bảo trì phụ thuộc vào mức độ sử dụng:
- Hộ gia đình: Nên kiểm tra và nạo vét hố ga (phần lắng cặn) định kỳ 1-2 năm/lần.
- Khu dân cư, nhà hàng, khách sạn: Nơi có lượng dầu mỡ và rác thải cao, nên nạo vét 6 tháng – 1 năm/lần.
- Khu công nghiệp, nhà máy: Tần suất có thể dày hơn, từ 3-6 tháng/lần, tùy thuộc vào loại nước thải.
Việc nạo vét định kỳ, tương tự như bảo trì hệ thống điện, sẽ ngăn ngừa các sự cố lớn và tốn kém về sau.
3. Cống composite có thực sự tốt hơn cống bê tông không?
Không phải “tốt hơn”, mà là “phù hợp hơn”. Cống bê tông tốt nhất cho chịu tải trọng lớn và tối ưu chi phí. Cống composite vượt trội trong môi trường cần chống ăn mòn tuyệt đối (hóa chất, nước mặn) hoặc nơi thi công chật hẹp.
Không phải là “tốt hơn”, mà là “phù hợp hơn” cho từng trường hợp.
- Cống Bê tông (BTCT): Tốt nhất cho các dự án cần chịu tải trọng cực lớn (đường cao tốc, bãi xe container) và có ngân sách tối ưu.
- Cống Composite (FRP): Tốt nhất cho các dự án yêu cầu chống ăn mòn tuyệt đối (nhà máy hóa chất, xử lý nước thải, vùng nước mặn), hoặc nơi thi công chật hẹp (nhẹ, dễ lắp đặt).
Nếu dự án của bạn là đường nội bộ thông thường, cống bê tông vẫn là lựa chọn kinh tế và bền bỉ. Nếu là môi trường khắc nghiệt, composite là giải pháp vượt trội.
4. Làm thế nào để xử lý mùi hôi cống dứt điểm tại nhà?
Để xử lý dứt điểm mùi hôi, bạn cần: 1) Thông tắc cống để loại bỏ rác thải. 2) Lắp đặt bẫy ngăn mùi (con thỏ) hoặc phễu thu sàn chống hôi (đây là bước quan trọng nhất). 3) Sử dụng thêm men vi sinh (chế phẩm EM) định kỳ.
Để xử lý dứt điểm, bạn cần xác định đúng nguyên nhân:
- Thông tắc cống: Dùng các biện pháp (nước sôi, baking soda) để loại bỏ rác thải, dầu mỡ đang phân hủy.
- Lắp đặt bẫy ngăn mùi: Đây là giải pháp quan trọng nhất. Hãy kiểm tra tất cả miệng thu sàn và bồn rửa. Nếu chúng không có “con thỏ” (bẫy nước), hãy thay thế ngay bằng loại phễu thu sàn chống hôi (có bẫy nước hoặc van một chiều). Đây là cách ngăn khí hôi từ cống chính bay ngược lên.
- Sử dụng chế phẩm sinh học: Đổ men vi sinh (chế phẩm EM) định kỳ xuống cống. Vi sinh vật có lợi sẽ “ăn” các chất hữu cơ, dầu mỡ, giúp giảm mùi hôi và hạn chế tắc nghẽn một cách an toàn.

Ông Đỗ Tấn Tuấn là người trực tiếp phụ trách toàn bộ nội dung trên website kth-electric.com. Các bài viết được xây dựng từ nguồn kiến thức chuyên sâu, kết hợp giữa tài liệu tham khảo uy tín (có trích dẫn cụ thể) và kinh nghiệm thực tiễn dày dặn của ông. Vì vậy, bạn đọc có thể hoàn toàn tin tưởng vào tính chính xác và độ tin cậy của thông tin, đảm bảo mỗi nội dung chia sẻ đều mang lại giá trị tham khảo hữu ích và đáng tin cậy.
English
