QCVN 13:2018/BXD: CẨM NANG VÀNG VỀ GARA Ô TÔ, THÔNG GIÓ & PCCC (UPDATE 2026)
Tài liệu chuyên sâu dành cho Chủ đầu tư, Tư vấn thiết kế & Nhà thầu M&E
Bạn có biết lý do thực sự khiến hàng loạt dự án cao tầng, trung tâm thương mại hay các tổ hợp văn phòng hiện đại bị “treo” vô thời hạn tại khâu nghiệm thu không? “Tử huyệt” đó thường nằm ngay tại khu vực Gara ô tô.
Chỉ cần một sai sót nhỏ trong thiết kế độ dốc ram dốc, thiếu hụt vài centimet chiều cao thông thủy cho hệ thống thông gió, hay bố trí sai màn ngăn cháy… tất cả đều dẫn đến những chi phí sửa chữa khổng lồ, thậm chí buộc phải đập bỏ để làm lại từ đầu.
Là một kỹ sư điện nước đã dành 20 năm lăn lộn tại các công trường, tôi đã chứng kiến không ít chủ đầu tư “khóc ròng” chỉ vì sự chủ quan đối với QCVN 13:2018/BXD. Vậy quy chuẩn này thực chất quy định những gì? Làm thế nào để áp dụng nó một cách tối ưu nhất, vừa đảm bảo an toàn, vừa tiết kiệm chi phí cho công trình trong năm 2026? Hãy cùng KTH Electric “mổ xẻ” chi tiết vấn đề này ngay sau đây.
I. TỔNG QUAN VỀ QCVN 13:2018/BXD: KHÔNG CHỈ LÀ LUẬT, ĐÓ LÀ SỰ SỐNG CÒN CỦA DỰ ÁN
Câu trả lời nhanh
“QCVN 13:2018/BXD là văn bản pháp lý cao nhất quy định kỹ thuật bắt buộc cho mọi loại hình Gara ô tô (ngầm, nổi, cơ khí). Nếu vi phạm, hồ sơ thẩm duyệt PCCC và cấp phép xây dựng sẽ bị từ chối ngay lập tức.”
1. QCVN 13:2018/BXD là gì?
QCVN 13:2018/BXD là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Gara ô tô, được Bộ Xây dựng ban hành kèm theo Thông tư số 12/2018/TT-BXD. Đây được xem là “kim chỉ nam” bắt buộc phải tuân thủ tuyệt đối khi xây dựng mới, cải tạo hoặc thay đổi công năng của các nhà để xe ô tô và xe máy trên lãnh thổ Việt Nam.
Nói một cách đơn giản theo ngôn ngữ của dân công trình chúng tôi: Nếu bản vẽ thiết kế của bạn không thỏa mãn các thông số trong cuốn quy chuẩn này, hồ sơ xin phép xây dựng hoặc hồ sơ lỗi nghiệm thu PCCC phần điện của bạn sẽ bị cơ quan chức năng trả về ngay lập tức.
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi
2. Phạm vi điều chỉnh & Đối tượng áp dụng
Rất nhiều người lầm tưởng quy chuẩn này chỉ dành cho các bãi đỗ xe ngầm khổng lồ. Đó là một sai lầm tai hại! QCVN 13:2018/BXD áp dụng rộng rãi cho:
- 🏢
Gara ô tô ngầm (Underground parking): Các tầng hầm để xe dưới lòng đất. - 🏗️
Gara ô tô nổi (Above-ground parking): Các nhà để xe cao tầng nổi trên mặt đất. - 🤖
Gara ô tô cơ khí: Hệ thống đỗ xe tự động, bán tự động (Smart Parking). - 🏨
Khu vực tích hợp: Gara trong chung cư, văn phòng, khách sạn.
⚠️ Lưu ý: Quy chuẩn này không áp dụng cho các bãi đỗ xe ngoài trời (không có mái che) hoặc các khu vực chuyên dụng như nơi sửa chữa, trưng bày ô tô (showroom).
3. Mối liên hệ mật thiết với QCVN 06:2022/BXD
Trong giới kỹ thuật MEP, chúng tôi ví QCVN 13 và QCVN 06 như “cặp bài trùng” không thể tách rời:
QCVN 13:2018/BXD
Chuyên sâu về đặc thù kỹ thuật của gara (độ dốc, kích thước chỗ đỗ, thông gió gara).
QCVN 06:2022/BXD
Chuyên sâu về An toàn cháy cho nhà và công trình nói chung. (Tham khảo: Nghị định 136/2020/NĐ-CP).
Khi thiết kế Gara, bạn bắt buộc phải tuân thủ đồng thời cả hai quy chuẩn này. Nếu có sự mâu thuẫn, nguyên tắc “bất di bất dịch” là áp dụng quy định nào có yêu cầu an toàn cao hơn.
4. Tại sao Chủ đầu tư & Tư vấn thiết kế bắt buộc phải tuân thủ?
Ngoài lý do pháp lý, việc tuân thủ QCVN 13:2018/BXD giúp doanh nghiệp giải quyết 3 bài toán kinh tế cốt lõi:
Tính toán đúng kích thước giúp tăng số lượng chỗ đỗ xe (slot) – nguồn thu bền vững của tòa nhà.
Cách duy nhất bảo vệ tài sản trước nguy cơ cháy pin xe điện. (Xem thêm: Giám sát an toàn điện).
Tránh xe bị cạ gầm, gara bí khí, nồng nặc mùi xăng do thông gió kém.
II. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT KIẾN TRÚC “SỐNG CÒN” (TRA CỨU NHANH)
Thông số vàng 2026
“Chỗ đỗ xe tối thiểu: 5.0m x 2.3m (Khuyên dùng 2.5m). Chiều cao thông thủy bắt buộc: ≥ 2.2m. Độ dốc đường thẳng max: 15%.”
Là người làm kỹ thuật, tôi ghét nhất là những lý thuyết suông. Dưới đây là những con số “biết nói” trích xuất trực tiếp từ QCVN 13:2018/BXD mà bạn cần ghi nhớ nằm lòng.
1. Quy định về kích thước chỗ đỗ xe tối thiểu
Để đảm bảo xe ra vào dễ dàng và tối ưu hóa doanh thu, kích thước một “slot” đỗ xe thông dụng nhất (đỗ vuông góc) cần đạt chuẩn:
| Thông số | Quy chuẩn tối thiểu | Khuyên dùng (Luxury) |
|---|---|---|
| Chiều dài | 5.0m | 5.2m – 5.5m |
| Chiều rộng | 2.3m | 2.5m (Tránh va cửa) |
| Lối đi giữa | 6.0m | 6.5m (Lùi 1 đỏ ăn ngay) |
2. Chiều cao thông thủy (Clear Height) – Cạm bẫy của M&E
Đây là lỗi sơ đẳng nhưng “chết người” nhất. Quy chuẩn yêu cầu chiều cao thông thủy tối thiểu là 2.2m.
⚠️ Định nghĩa chuẩn:
Chiều cao thông thủy là khoảng cách từ mặt sàn hoàn thiện đến điểm thấp nhất của kết cấu trần hoặc thiết bị treo trên trần (ống gió, máng cáp, đường ống chữa cháy, dầm bê tông).
Kinh nghiệm 20 năm của KTH Electric: Khi thiết kế tầng hầm, nếu chiều cao tầng (sàn tới sàn) là 3.0m, trừ đi dầm 600mm, bạn chỉ còn 2.4m. Lúc này, nếu hệ thống ống gió và đường ống cứu hỏa đi chồng chéo nhau (xung đột cốt), chắc chắn bạn sẽ vi phạm mốc 2.2m. Điều này thường gặp khi thi công thang máng cáp không được tính toán kỹ.
💡 Giải pháp: Cần phối hợp (Combine) hệ thống cơ điện 3D (BIM/Revit) ngay từ đầu, ưu tiên sử dụng dầm bẹt hoặc đi ống xuyên dầm. Tham khảo quy trình thi công điện tòa nhà MEP.
3. Tiêu chuẩn thiết kế Ram dốc (Đường dốc)
Ram dốc là “xương sống” giao thông của gara. Thiết kế sai ram dốc, xe không lên được hoặc bị trượt.
- ✔Độ dốc đường thẳng: Tối đa **15%** (Đi 10m dài, độ cao thay đổi tối đa 1.5m).
- ✔Độ dốc đường cong: Tối đa **13%** (Giảm độ dốc để bù lực ly tâm khi vào cua).
- ✔Bán kính quay xe: Đường cong tối thiểu R = **6.0m** (vòng trong) để SUV cỡ lớn cua không cần “đỏ”.
🔧 Mẹo nhà nghề: Phải thiết kế đoạn **”vuốt nối” (transition slope)** dài 4-5m với độ dốc chỉ bằng 1/2 độ dốc chính ở 2 đầu dốc. Điều này giúp siêu xe gầm thấp không bị cạ mũi/gầm.
4. Quy định về thang máy chở ô tô & Lối đi bộ
Thang máy (Car Lift): Giải pháp cho nhà phố diện tích hẹp.
- Cabin đủ chứa loại xe lớn nhất.
- Hệ thống thông gió/ngăn cháy riêng biệt cho giếng thang.
- Cửa chống cháy chuyên dụng (EI60+).
Lối đi bộ (Pedestrian Path): QCVN 13 rất nhân văn.
- Phải có vạch sơn/dải đi bộ rộng tối thiểu 0.6m.
- Dẫn trực tiếp đến buồng thang thoát hiểm.
- Không được để tủ điện, trụ chữa cháy chắn ngang lối đi
III. QUY CHUẨN AN TOÀN CHÁY & PCCC TRONG GARA (TRỌNG TÂM SỐNG CÒN)
Yêu cầu bắt buộc
“Gara ngầm bắt buộc đạt Bậc chịu lửa I. Diện tích khoang cháy tối đa 3.000m² (ngầm). Phải lắp đặt Sprinkler tự động 100%. Lối thoát nạn không quá 40m.”
Gara ô tô được xếp vào nhóm nguy cơ cháy nổ cực cao (do xăng dầu, nhựa, lốp xe và gần đây là Pin Lithium của xe điện). Vì vậy, QCVN 13:2018/BXD kết hợp với QCVN 06:2022/BXD đặt ra những rào cản kỹ thuật rất lớn mà bạn không được phép “lách luật”.
1. Yêu cầu về Bậc chịu lửa (Fire Resistance Rating)
Bạn không thể xây dựng một bãi đỗ xe ngầm bằng khung thép tiền chế sơ sài. Quy chuẩn quy định rõ:
Gara ô tô ngầm (Tầng hầm)
Bắt buộc phải có Bậc chịu lửa Bậc I. Toàn bộ kết cấu chịu lực (cột, dầm, sàn) phải bằng bê tông cốt thép hoặc vật liệu không cháy có giới hạn chịu lửa rất cao (thường là R120 – 120 phút).
Gara ô tô nổi
Tùy thuộc vào số tầng và diện tích mà yêu cầu Bậc I hoặc Bậc II. Tuy nhiên, khuyến nghị vẫn nên đạt chuẩn cao nhất.
💡 Góc nhìn chuyên gia: Với xu hướng xe điện hiện nay, nhiệt lượng khi cháy pin Lithium cao hơn nhiều so với xe xăng. Tôi luôn khuyên chủ đầu tư bọc bảo vệ kết cấu kỹ hơn mức tối thiểu để đảm bảo an toàn lâu dài.
2. Quy định phân khoang cháy (Fire Compartment)
Đây là bài toán kinh tế đau đầu nhất. Để ngăn cháy lan rộng, bạn phải chia nhỏ gara thành các “hộp” kín. Tham khảo thêm về các tiêu chuẩn PCCC tại TCVN 3890:2023.
- Gara ngầm: Diện tích một khoang cháy tối đa là 3.000 m².
- Gara nổi: Diện tích khoang cháy có thể lớn hơn, lên tới 5.200 m² (nếu là gara hở).
Vấn đề thực tế:
Nếu bạn có một tầng hầm rộng 10.000 m², bạn phải chia làm ít nhất 4 khoang cháy. Xây tường gạch sẽ chắn tầm nhìn và mất diện tích.
✅ Giải pháp tối ưu: Màn ngăn cháy (Fire Curtain)
Sử dụng màn cuốn E120/EI60. Bình thường cuộn lên trần tạo không gian thông thoáng. Khi có tín hiệu báo cháy, màn tự động sập xuống cô lập đám cháy. Chi phí đầu tư cao hơn nhưng hiệu quả khai thác diện tích vượt trội.
3. Lối thoát nạn an toàn: Chạy đi đâu khi có cháy?
Quy chuẩn quy định rất ngặt nghèo về khoảng cách di chuyển từ vị trí đỗ xe xa nhất đến cửa thoát nạn gần nhất:
| Loại hình | Giữa 2 lối thoát | Ngõ cụt |
|---|---|---|
| Gara Ngầm | 40m | 20m |
| Gara Nổi | 60m | 25m |
Yêu cầu buồng thang bộ: Phải sử dụng buồng thang không nhiễm khói (N1, N2, N3). Nếu dùng thang kín trong nhà (N2, N3), bắt buộc phải có hệ thống quạt tăng áp cầu thang được cấp nguồn điện ưu tiên.
4. Hệ thống chữa cháy tự động (Sprinkler)
100% gara ô tô phải lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động.
- Sprinkler: Đầu phun nước (lưu ý chọn hệ số K phù hợp cháy xăng dầu). (Xem thêm: Mật độ bố trí thiết bị).
- Drencher: Màn ngăn nước, dùng hỗ trợ ngăn cháy lan tại đường dốc.
IV. TIÊU CHUẨN HỆ THỐNG CƠ ĐIỆN (M&E) & THÔNG GIÓ TẦNG HẦM (GÓC NHÌN CHUYÊN GIA)
Công nghệ M&E 2026
“Ưu tiên sử dụng quạt Jetfan để loại bỏ đường ống gió cồng kềnh. Nồng độ CO < 9ppm. Bắt buộc dùng đầu báo Nhiệt (không dùng báo Khói) cho khu vực đỗ xe.”
Hệ thống M&E trong gara không chỉ là điện nước, nó là “lá phổi” duy trì sự sống cho tầng hầm và đảm bảo thoát nước khi mưa bão.
1. Hệ thống thông gió và hút khói (Ventilation & Smoke Extraction)
Gara kín như bưng, xe nổ máy thải ra khí CO, CO2 rất độc. QCVN 13 yêu cầu nồng độ CO không vượt quá 9 ppm và phải đảm bảo trao đổi khí ít nhất 6 lần/giờ.
🚀 Xu hướng công nghệ: Quạt Jetfan
Thay vì dùng hệ thống ống gió tôn (Ductwork) cồng kềnh chiếm mất chiều cao thông thủy, KTH Electric chủ yếu thiết kế hệ thống Quạt Jetfan (Quạt phản lực). (Tìm hiểu HVAC là gì).
- Không cần ống gió chạy dọc trần.
- Đẩy khí thải và khói đi cực nhanh theo luồng.
- Dễ dàng điều khiển vùng khói (zoning).
- Cần mô phỏng CFD để tránh “điểm chết”.
2. Hệ thống cấp thoát nước: Chống ngập cho hầm
Bạn có thể tham khảo quy trình thi công thoát nước để tránh sai sót. Các điểm trọng yếu bao gồm:
- Rãnh thu nước (Trench Drain): Bắt buộc phải có ở đầu dốc (trên cao) và cuối dốc (dưới hầm) để chặn nước mưa tràn xuống.
- Hố ga & Bơm chìm: Nước thải hầm không tự chảy ra cống được. Phải dùng hố ga và 2 bơm chạy luân phiên để bơm cưỡng bức ra ngoài.
3. Hệ thống Điện & Chiếu sáng
💡 Độ rọi (Lux)
Tối thiểu 50 Lux. Khuyên dùng 75-100 Lux để Camera nhận diện biển số rõ ràng.
🔋 Nguồn ưu tiên
Máy biến áp & máy phát phải cấp điện ngay cho bơm chữa cháy, quạt hút khói khi mất điện lưới.
4. Hệ thống Báo cháy (Fire Alarm) – Lỗi kinh điển
Sai lầm phổ biến nhất là dùng đầu báo khói (Smoke Detector) cho khu vực đỗ xe.
V. 5 SAI LẦM “CHẾT NGƯỜI” KHI THIẾT KẾ & THI CÔNG GARA (BÀI HỌC THỰC TẾ)
Cảnh báo chuyên gia
“Đừng chỉ quan tâm đến bản vẽ đẹp. Hãy coi chừng: Độ dốc thiếu đoạn vuốt nối, Cột chắn cửa xe, Hầm ngập nước do thiếu bơm, Báo cháy giả liên tục và Sai lệch giữa thẩm duyệt – thi công.”
Là đơn vị trực tiếp thi công, KTH Electric thường xuyên phải đi “xử lý hậu quả” cho những công trình mắc lỗi thiết kế cơ bản. Dưới đây là 5 sai lầm phổ biến nhất khiến chủ đầu tư “mất tiền oan”:
VI. SO SÁNH NHANH QCVN 13:2018/BXD VÀ CÁC TIÊU CHUẨN CŨ
Tại sao bạn cần quan tâm đến QCVN 13:2018/BXD mà không dùng các tiêu chuẩn cũ như TCVN 4391:2011? Đây là sự khác biệt cốt lõi:
| Tiêu chí | Tiêu chuẩn cũ (Trước 2018) | QCVN 13:2018/BXD (Hiện hành) |
|---|---|---|
| Tính pháp lý | Khuyến khích (TCVN) | Bắt buộc áp dụng (QCVN) |
| An toàn cháy | Quy định chung chung | Cực nghiêm ngặt: Phân khoang cháy, màn ngăn cháy, thang N1/N2/N3. |
| Thông gió | Tính theo lưu lượng gió | Quy định chặt về nồng độ CO và kiểm soát khói sự cố. |
| Gara cơ khí | Ít đề cập | Quy định cụ thể cho Smart Parking. |
⚡ Điểm mới quan trọng 2026: Sự tích hợp của Trạm sạc xe điện. Các văn bản hướng dẫn mới nhất của Cục Cảnh sát PCCC đang yêu cầu khu vực có trạm sạc phải có giải pháp ngăn cháy lan riêng biệt do rủi ro cháy pin Lithium. (Tham khảo: Quy trình lắp đặt trạm sạc an toàn).
VII. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ) – GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA BẠN
1. Nhà phố có gara để xe gia đình (dưới 10 xe) có cần tuân thủ QCVN 13:2018/BXD không?
2. Chi phí thi công hệ thống PCCC cho Gara tầng hầm khoảng bao nhiêu?
Trả lời: Chi phí phụ thuộc vào diện tích và công nghệ. Theo đơn giá thị trường 2026:
- Hệ thống Sprinkler: ~250.000 – 350.000 VNĐ/m².
- Hệ thống báo cháy: ~50.000 – 80.000 VNĐ/m².
- Thông gió Jetfan: ~300.000 – 500.000 VNĐ/m².
Lưu ý: Để có con số chính xác, hãy tham khảo dịch vụ bóc tách khối lượng điện nước của chúng tôi.
3. Tôi muốn tải tài liệu QCVN 13:2018/BXD bản đầy đủ ở đâu?
4. Gara của tôi có lắp được trạm sạc xe điện không?
KẾT LUẬN & KHUYẾN NGHỊ
QCVN 13:2018/BXD không phải là rào cản, mà là “tấm khiên” bảo vệ công trình của bạn trước rủi ro pháp lý và an toàn cháy nổ. Đừng để đến khi hầm bị ngập, xe bị cạ gầm hay công an PCCC không nghiệm thu mới loay hoay tìm cách sửa.
KTH ELECTRIC – CHUYÊN GIA HẠ TẦNG ĐIỆN & PCCC
Với hơn 20 năm kinh nghiệm, chúng tôi tự tin mang đến giải pháp trọn gói:
- ✔ Tư vấn thiết kế chuẩn QCVN 13
- ✔ Thẩm duyệt PCCC nhanh gọn
- ✔ Thi công M&E chất lượng cao
🏢 CÔNG TY TNHH KTH ELECTRIC
📍 Địa chỉ: 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.
📞 Hotline Kỹ Thuật (24/7): 0968.27.11.99
📧 Email: kthelectric.com@gmail.com
(Bài viết được thực hiện bởi chuyên gia kỹ thuật Đỗ Tấn Tuấn của KTH Electric. Mọi sao chép vui lòng ghi rõ nguồn).



