So Sánh Thiết Bị Điện Schneider, LS và Chint: Nên Chọn Loại Nào Cho Nhà Xưởng? (2026 Review)
Tham vấn: Đỗ Tấn Tuấn – Chuyên gia hệ thống điện công nghiệp (20 năm kinh nghiệm)
Trong quá trình tư vấn và báo giá thi công điện nhà xưởng, câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất không phải là về kỹ thuật, mà là về thương hiệu: “Tại sao anh không dùng Chint cho rẻ?”, “Schneider có thực sự đáng tiền gấp đôi LS không?”.

Việc lựa chọn giữa Schneider (Châu Âu), LS (Hàn Quốc) hay Chint (Trung Quốc) không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) mà còn quyết định độ an toàn và chi phí vận hành (OPEX) trong 10-20 năm tới.
Bài viết này sẽ “mổ xẻ” 3 thương hiệu này dưới góc độ kỹ thuật thực chiến: Giá thành, Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) và Độ bền, giúp bạn ra quyết định chính xác nhất.
1. Tổng Quan Về Vị Thế 3 Thương Hiệu
Trước khi đi vào thông số kỹ thuật, chúng ta cần định vị rõ phân khúc của từng hãng trên bản đồ cơ điện Việt Nam.
Schneider Electric là gì? (Phân khúc Cao cấp – Tier 1)

💡 Định vị:
Schneider Electric (Pháp) là “ông vua” trong mảng thiết bị đóng cắt hạ thế. Tại các nhà máy yêu cầu tiêu chuẩn khắt khe như Samsung, Intel, hay các bệnh viện, Data Center, Schneider gần như là chỉ định bắt buộc.
- ✔
Điểm mạnh: Độ tin cậy tuyệt đối, dải sản phẩm rộng, thẩm mỹ cao. - ✘
Điểm yếu: Giá thành cao nhất thị trường, hàng giả nhiều.
LS Electric là gì? (Phân khúc Trung cấp – Tier 2)
💡 Định vị:
LS (Hàn Quốc – tách ra từ LG) là thương hiệu “quốc dân” tại Việt Nam. Chiếm thị phần cực lớn trong các nhà máy dệt may, da giày, và các khu công nghiệp FDI Hàn Quốc.
- ✔
Điểm mạnh: Cân bằng hoàn hảo giữa Chất lượng/Giá thành (P/P), sẵn hàng số lượng lớn. - ✘
Điểm yếu: Ít tính năng cao cấp (IoT/Smart) so với Schneider ở dòng phổ thông.
Chint là gì? (Phân khúc Phổ thông – Tier 3)
💡 Định vị:
Chint (Trung Quốc) là “kẻ thách thức” về giá. Với mức giá cực kỳ cạnh tranh, Chint đang dần chiếm lĩnh thị trường điện dân dụng và các nhà xưởng quy mô nhỏ, vốn đầu tư thấp.
- ✔
Điểm mạnh: Giá rẻ vô địch, mẫu mã ngày càng cải thiện. - ✘
Điểm yếu: Độ bền cơ khí và khả năng chịu quá tải điện lâu dài chưa được kiểm chứng nhiều như 2 hãng trên.
2. Bảng So Sánh Chi Tiết Schneider vs LS vs Chint
Để bạn dễ hình dung, tôi đã tổng hợp các tiêu chí kỹ thuật cốt lõi mà một kỹ sư điện quan tâm nhất:
| Tiêu chí so sánh | Schneider Electric (Pháp) | LS Electric (Hàn Quốc) | Chint (Trung Quốc) |
|---|---|---|---|
| Giá thành (Tham chiếu) | Cao (100%) | Trung bình (60% – 70%) | Thấp (40% – 50%) |
| Dòng cắt ngắn mạch (Icu) | Rất chính xác, chịu được dòng cắt lớn ổn định. (Thường > tiêu chuẩn) | Đạt chuẩn, ổn định ở mức tải định mức. | Đạt chuẩn cơ bản, có thể sụt giảm sau nhiều lần đóng cắt sự cố. |
| Độ bền cơ khí (Số lần đóng cắt) | 20.000 – 30.000 lần | 10.000 – 20.000 lần | ~10.000 lần |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim Bạc cao cấp, chống hồ quang tốt. | Hợp kim tiêu chuẩn. | Vật liệu phổ thông. |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà máy công nghệ cao, Tủ điện MSB, Tải quan trọng. | Nhà xưởng thông thường, Tủ phân phối DB. | Chiếu sáng, ổ cắm, nhà xưởng tạm, ngân sách thấp. |
3. Phân Tích Sâu Về Các Tiêu Chí Kỹ Thuật
Tại sao lại có sự chênh lệch giá lớn đến vậy? Hãy nhìn vào bên trong thiết bị.
⚡ Khả năng cắt ngắn mạch (Icu) và buồng dập hồ quang
Đây là yếu tố “sống còn”. Khi xảy ra ngắn mạch, một Aptomat (MCCB) tốt phải cắt được dòng điện cực lớn (ví dụ 50kA) mà không bị nổ tung.
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi
- Schneider: Buồng dập hồ quang được thiết kế rất phức tạp với nhiều lá thép chia nhỏ hồ quang nhanh chóng. Icu thực tế thường cao hơn thông số ghi trên nhãn.
- LS: Thiết kế buồng dập chuẩn, hoạt động tin cậy.
- Chint: Đạt tiêu chuẩn IEC nhưng với các dòng ngắn mạch lớn liên tục, tiếp điểm có thể bị mòn nhanh hơn.
⚙️ Độ bền cơ khí và tuổi thọ
Nếu nhà xưởng của bạn hoạt động 24/7, máy móc đóng cắt liên tục (ví dụ: Khởi động từ – Contactor điều khiển động cơ băng tải), Schneider hoặc LS là lựa chọn bắt buộc.
Với các thiết bị ít thao tác (như Aptomat tổng chỉ đóng 1 lần/năm), sự chênh lệch về độ bền cơ khí giữa các hãng không quá rõ rệt trong 5 năm đầu.
4. Lời Khuyên Chuyên Gia: Khi Nào Dùng Loại Nào?
Thay vì chọn toàn bộ thiết bị của một hãng, tại KTH Electric, chúng tôi thường tư vấn khách hàng giải pháp “Mix & Match” (Phối hợp) để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo kỹ thuật.

- Tủ điện tổng (MSB): Dùng 100% Schneider. Tại sao? Vì đây là “trái tim” của nhà máy. Nếu ACB tổng hỏng, toàn bộ nhà máy ngừng hoạt động. Rủi ro này không đáng để đánh đổi.
- Tủ phân phối (DB) & Tủ động lực: Dùng LS.
- Tủ điện tổng (MSB): Dùng LS. LS hoàn toàn đủ khả năng chịu tải cho các tủ tổng thông thường.
- Tủ chiếu sáng & Ổ cắm: Dùng Chint. Đây là các tải phụ, nếu hỏng có thể thay thế dễ dàng mà không ảnh hưởng dây chuyền sản xuất.
⚠️ Khi nào KHÔNG NÊN dùng hàng giá rẻ?Tuyệt đối không dùng các dòng giá rẻ cho các vị trí:
- Bảo vệ các thiết bị đắt tiền (Robot, dây chuyền PLC, Server).
- Môi trường khắc nghiệt (Bụi, ẩm, rung lắc mạnh).
- Hệ thống PCCC (Bơm chữa cháy).
5. Tại Sao Giá Thành Lại Chênh Lệch Lớn?
Nhiều chủ đầu tư thắc mắc tại sao cùng một cái Aptomat 100A mà giá Schneider lại gấp đôi Chint. Sự khác biệt nằm ở công nghệ vật liệu (lượng bạc trong tiếp điểm), chi phí R&D và tiêu chuẩn kiểm định.
Để hiểu rõ hơn về cách các thương hiệu này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng mức đầu tư dự án của bạn, hãy tham khảo bài viết chi tiết về Báo giá thi công điện nhà xưởng của chúng tôi. Tại đó, tôi phân tích cụ thể bảng giá của từng phương án (Option 1, Option 2) để bạn dễ dàng so sánh.

Ông Đỗ Tấn Tuấn là người trực tiếp phụ trách toàn bộ nội dung trên website kth-electric.com. Các bài viết được xây dựng từ nguồn kiến thức chuyên sâu, kết hợp giữa tài liệu tham khảo uy tín (có trích dẫn cụ thể) và kinh nghiệm thực tiễn dày dặn của ông. Vì vậy, bạn đọc có thể hoàn toàn tin tưởng vào tính chính xác và độ tin cậy của thông tin, đảm bảo mỗi nội dung chia sẻ đều mang lại giá trị tham khảo hữu ích và đáng tin cậy.

