Dòng Điện Là Gì? Phân Biệt AC, DC & Cách Đo Chuẩn Kỹ Sư

Quảng cáo

Dòng điện là gì? Phân biệt dòng điện xoay chiều (AC), một chiều (DC) & Hướng dẫn đo lường chuẩn xác

Tìm hiểu bản chất dòng điện là gì và cách kỹ sư phân biệt dòng điện xoay chiều AC và một chiều DC trong mạch điện kín.
Hiểu rõ bản chất dịch chuyển của hạt mang điện là nền tảng để kỹ sư KTH Electric thiết kế hệ thống tủ điện công nghiệp an toàn.

Mục lục

Dòng điện là dòng dịch chuyển có hướng của các hạt mang điện tích (như các electron tự do trong dây kim loại hoặc các ion trong dung dịch điện phân). Để một hệ thống điện xuất hiện dòng điện, bắt buộc phải có hai điều kiện tiên quyết: một mạch điện kín tạo thành vòng tuần hoàn và một nguồn cấp tạo ra hiệu điện thế (điện áp). Hiểu đúng bản chất vật lý của mạng lưới điện không chỉ giúp bạn vận hành an toàn các thiết bị điện tử dân dụng mà còn là nền tảng cốt lõi để xử lý các hệ thống điện công nghiệp phức tạp.

Là một kỹ sư điện với hơn 20 năm bám sát các công trình thực tế, tôi sẽ phân tích trực diện những đặc điểm kỹ thuật chuyên sâu nhất về các loại dòng điện, nguyên lý truyền tải điện và cách đo lường chính xác, an toàn tuyệt đối.

Bản chất vật lý và định nghĩa dòng điện là gì?

Để làm chủ được nguồn điện năng, trước hết chúng ta phải bóc tách được những yếu tố vi mô hình thành nên nó. Sự chuyển động hỗn loạn của các hạt mang điện sẽ tự triệt tiêu lẫn nhau; sức mạnh của điện chỉ sinh ra khi chúng bị ép di chuyển theo một khối thống nhất.

Khái niệm dòng điện và sự dịch chuyển của hạt mang điện (Electron tự do, Ion)

Trong vật lý kỹ thuật, cấu trúc của vật liệu quyết định loại hạt mang điện. Đối với dây dẫn điện kim loại (như đồng, nhôm) – vật liệu phổ biến nhất trong các hệ thống truyền tải, các hạt electron mang điện tích âm ở lớp vỏ ngoài cùng của nguyên tử có khả năng bứt ra khỏi liên kết và di chuyển tự do trong mạng tinh thể. Dưới tác động của điện trường, các electron tự do này đồng loạt dịch chuyển tạo thành dòng điện.

Ngược lại, trong các chất điện phân (như dung dịch axit, muối trong bình ắc quy), hạt mang điện lại là các ion dương và ion âm. Trong chất bán dẫn, dòng điện được tạo ra bởi sự di chuyển của cả electron và các “lỗ trống” mang điện tích dương.

Ký hiệu cường độ dòng điện (I) và hệ thống đơn vị đo lường (Ampe – A, Vôn – V)

Cường độ dòng điện là đại lượng định lượng, cho biết số lượng điện tích đi qua một tiết diện ngang của dây dẫn trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Ký hiệu: Trong các bản vẽ kỹ thuật và công thức toán học, cường độ dòng điện được ký hiệu là I (xuất phát từ chữ “Intensité” trong tiếng Pháp).
  • Đơn vị đo tiêu chuẩn: Ampe (viết tắt là A), được đặt theo tên nhà vật lý học André-Marie Ampère.
  • Quy đổi thực tế: Trong các mạch điện tử viễn thông hoặc bo mạch chủ, kỹ sư thường dùng Miliampe (mA) (1A = 1000mA). Ngược lại, tại các trạm biến áp hoặc hệ thống điện công nghiệp nặng, đơn vị Kiloampe (kA) (1kA = 1000A) được sử dụng để tính toán sức chịu tải của thanh cái busbar.

Lưu ý: Cường độ dòng điện (A) hoàn toàn khác biệt với điện áp (được đo bằng Vôn – V). Điện áp là “lực đẩy”, còn dòng điện là “lưu lượng” hạt điện tích bị đẩy đi.

Ms. Thanh Tâm - KTH Electric

Chuyên viên tư vấn & Báo giá

Ms. Khuyên Bùi

Phản hồi ngay

Chiều quy ước của dòng điện và sự đối lập với chiều dịch chuyển electron

Một quy tắc sống còn trong thiết kế mạch: Chiều dòng điện được quy ước là chiều dịch chuyển của các điện tích dương. Nghĩa là, dòng điện sẽ chạy từ cực dương (+) xuyên qua thiết bị tiêu thụ điện và trở về cực âm (-) của nguồn.

Tuy nhiên, thực tế vật lý trong dây dẫn kim loại lại chứng minh điều ngược lại. Các electron (mang điện âm) bị cực âm đẩy và cực dương hút, do đó chúng di chuyển từ cực âm sang cực dương. Dù có sự ngược chiều này, ngành kỹ thuật điện toàn cầu vẫn thống nhất sử dụng “chiều quy ước” từ dương sang âm để đồng bộ hóa mọi sơ đồ thiết kế và tính toán mạch.

Mạch điện kín và vai trò của hiệu điện thế (Điện áp)

Dòng điện không thể tự nhiên sinh ra và duy trì nếu thiếu “động lực”. Động lực đó chính là Hiệu điện thế.

Bạn có thể hình dung nguồn điện (như pin hoặc máy phát điện) giống như một máy bơm nước. Hiệu điện thế chính là chênh lệch áp suất do máy bơm tạo ra giữa hai đầu ống. Nếu không có chênh lệch áp suất này, nước (hay các electron) sẽ đứng im. Đồng thời, đường ống phải thông suốt từ đầu ra quay trở lại đầu vào (tương đương với một mạch điện kín). Bất kỳ sự đứt gãy nào trên đường truyền (công tắc mở, dây đứt) đều lập tức cắt đứt dòng dịch chuyển, khiến dòng điện I = 0.

So sánh dòng điện xoay chiều (AC) và dòng điện một chiều (DC): Đặc điểm và ứng dụng khác nhau như thế nào?

Việc lựa chọn sử dụng AC hay DC quyết định toàn bộ cấu trúc của một hệ thống năng lượng. Chúng khác biệt từ cách tạo ra, dạng sóng lan truyền cho đến khả năng ứng dụng thực tế trong công nghiệp và điện dân dụng.

Phân tích hướng chuyển động: Đảo chiều liên tục (AC) vs Cố định (DC)

Dòng điện một chiều (DC – Direct Current)

Các electron chỉ di chuyển theo một hướng duy nhất, tịnh tiến từ cực này sang cực kia của nguồn điện.

Cường độ và chiều của dòng điện DC không hề thay đổi theo thời gian.

Dòng điện xoay chiều (AC – Alternating Current)

Các electron không chảy thẳng tắp mà liên tục tiến và lùi tại chỗ. Hướng di chuyển của dòng điện bị đảo ngược liên tục theo một chu kỳ nhất định.

Tại Việt Nam, lưới điện quốc gia hoạt động ở tần số 50Hz, nghĩa là dòng điện đổi chiều 100 lần chỉ trong 1 giây.

Biểu đồ sóng: Sóng hình sin, tần số 50Hz (AC) vs Đường thẳng ngang (DC)

Khi sử dụng máy hiện sóng (Oscilloscope) để quan sát, bạn sẽ thấy sự khác biệt về hình thái biểu diễn:

  • Sóng DC: Là một đường thẳng nằm ngang tắp, biểu thị sự ổn định tuyệt đối về biên độ điện áp theo thời gian.
  • Sóng AC: Thường được biểu diễn dưới dạng sóng hình sin uốn lượn nhịp nhàng lên xuống qua trục 0.

Ngoài dạng sóng sin chuẩn từ lưới điện, trong các mạch điện tử chuyên dụng (như biến tần), AC còn có thể xuất hiện dưới dạng sóng vuông hoặc sóng tam giác.

Phân loại nguồn cấp: Lưới điện, máy phát điện vs Pin, ắc quy, tấm pin mặt trời

  • Nguồn cấp DC: Chủ yếu đến từ các nguồn lưu trữ hóa năng hoặc quang năng quy quy mô nhỏ đến vừa, bao gồm: Pin tiểu, ắc quy xe, tế bào quang điện (tấm pin năng lượng mặt trời), hoặc được chuyển đổi từ nguồn AC thông qua bộ chỉnh lưu (Adapter).
  • Nguồn cấp AC: Nguồn sản sinh AC khổng lồ nhất đến từ các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và điện gió thông qua các máy phát điện xoay chiều. Dòng điện này sau đó được đẩy qua các máy biến áp tăng áp để truyền tải đi hàng trăm kilomet.

Tính ứng dụng thực tế: Thiết bị gia dụng, động cơ lớn vs Thiết bị điện tử cầm tay

Trong suốt 20 năm trực tiếp giám sát, lắp đặt tủ điện công nghiệp và xử lý sự cố mất điện, tôi nhận thấy sự phân hóa cực kỳ rõ nét trong ứng dụng của hai dòng điện này:

Đối với dòng AC: Khả năng dễ dàng thay đổi điện áp bằng máy biến áp khiến AC trở thành ông vua của truyền tải điện năng đi xa. AC vận hành gần như toàn bộ thiết bị gia dụng (máy lạnh, tủ lạnh, quạt) và các hệ thống công nghiệp nặng. Trong thực tế bảo dưỡng và vận hành, từ việc triển khai hệ thống bù công suất phản kháng để tối ưu hóa điện năng tiêu thụ cho nhà máy, cho đến các dự án lọc dầu máy biến áp, giám sát trung thế trạm biến áp nhà máy công nghiệp lớn… tất cả đều xoay quanh việc quản lý và tối ưu hóa lưới điện xoay chiều 3 pha mạnh mẽ này.

Đối với dòng DC: Sự ổn định tuyệt đối là điểm mạnh của DC. Nó là nguồn sống của mạch thiết bị điện tử vi mô, vi xử lý, điện thoại, laptop, cảm biến và đèn LED. Bạn không thể dùng AC trực tiếp cho một chip xử lý máy tính; bộ nguồn (PSU) sẽ làm nhiệm vụ nắn AC thành DC mượt mà để thiết bị có thể hoạt động.

Phần 2

Công thức tính cường độ dòng điện theo Định luật Ohm được áp dụng như thế nào?

Trong thiết kế hệ thống điện và chẩn đoán lỗi mạch, Định luật Ohm là công cụ toán học nền tảng mà mọi kỹ sư đều phải nằm lòng. Nó giúp chúng ta định cỡ dây dẫn chuẩn xác và tính toán công suất chịu tải thực tế để tránh hiện tượng sụt áp hoặc chập cháy.

Mối quan hệ tỷ lệ thuận nghịch giữa Cường độ dòng điện (I), Hiệu điện thế (U) và Điện trở (R)

Mối quan hệ tỷ lệ thuận nghịch giữa Cường độ dòng điện (I), Hiệu điện thế (U) và Điện trở (R)
Mối quan hệ tỷ lệ thuận nghịch giữa Cường độ dòng điện (I), Hiệu điện thế (U) và Điện trở (R)

Định luật Ohm phát biểu cực kỳ rõ ràng: Cường độ dòng điện (I) chạy qua một dây dẫn giữa hai điểm tỷ lệ thuận với hiệu điện thế (V hoặc U) và tỷ lệ nghịch với điện trở (R) của chính đoạn dây đó.

Công thức tiêu chuẩn được biểu diễn dưới dạng:

    \[I = \frac{U}{R}\]

Trong thực tế triển khai tủ điện hoặc đi dây âm tường, giá trị R (điện trở) của dây cáp đồng là một hằng số cố định ở nhiệt độ phòng. Điều này có nghĩa là, nếu nguồn cấp điện áp (U) không ổn định và tăng đột biến, dòng điện (I) sẽ tăng vọt theo. Khi dòng điện vượt quá khả năng chịu tải của tiết diện dây dẫn, dây sẽ phát nhiệt, làm chảy vỏ bọc cách điện PVC/XLPE và gây ra hỏa hoạn. Do đó, việc đo đạc điện trở và tính toán dòng điện định mức là thao tác bắt buộc trước khi đóng aptomat (CB).

Cách tính mật độ dòng điện và tốc độ trôi dạt electron trong dây dẫn kim loại

Khi phân tích sâu vào bản chất vi mô của đường dây tải điện, chúng ta xét đến hai đại lượng chuyên ngành: Mật độ dòng điện và Tốc độ trôi dạt.

Mật độ dòng điện là đại lượng vector biểu thị tốc độ điện tích đi qua một đơn vị diện tích mặt cắt ngang của dây dẫn. Trong các vật liệu dẫn tuyến tính như kim loại hoạt động ở tần số thấp, mật độ này phân bố đồng đều trên toàn bộ bề mặt dây. Việc tính toán mật độ giúp kỹ sư chọn đúng cáp điện (ví dụ: cáp 1.5mm², 2.5mm² hay 4.0mm²) để không vượt quá ngưỡng tỏa nhiệt cho phép.

Tốc độ trôi dạt (Drift velocity): Mặc dù dòng điện truyền đi với tốc độ xấp xỉ tốc độ ánh sáng nhờ sóng điện từ, nhưng bản thân các hạt electron lại di chuyển (trôi) thực tế rất chậm trong mạng tinh thể kim loại, liên tục va chạm với các nguyên tử. Sự dịch chuyển này được biểu diễn qua công thức:

    \[I = n \cdot A \cdot v \cdot Q\]

Trong đó: I là cường độ dòng điện, n là mật độ hạt, A là tiết diện ngang, v là vận tốc trôi và Q là điện tích của mỗi hạt. Tốc độ của sóng điện từ lớn bao nhiêu thì vận tốc trôi dạt thực tế của electron lại nhỏ bấy nhiêu, tương tự như tốc độ truyền âm thanh trong không khí so với luồng gió đối lưu.

Các tác dụng cốt lõi của dòng điện trong thực tiễn đời sống và công nghiệp là gì?

Dòng điện không tự nhiên sinh ra giá trị nếu không chạy qua các thiết bị ngoại vi. Khi dòng chuyển dời có hướng này đi qua các vật liệu khác nhau, chúng tạo ra 5 tác dụng vật lý, hóa học và sinh lý chuyên biệt.

Tác dụng nhiệt và quang: Nguyên lý hoạt động của bàn ủi, bếp điện, đèn LED

Tác dụng nhiệt: Khi electron di chuyển và va chạm vào các nguyên tử của dây dẫn có điện trở suất cao (như hợp kim Nichrome), động năng của chúng biến đổi trực tiếp thành nhiệt năng. Đây là cơ chế vận hành của toàn bộ thiết bị sinh nhiệt định hướng như bàn ủi, lò sưởi điện, máy sấy tóc và bếp điện từ.

Tác dụng phát sáng: Dòng điện có thể kích thích các chất bán dẫn hoặc chất khí phát ra photon ánh sáng. Trong bóng đèn LED hay bút thử điện, ánh sáng được sinh ra trực tiếp từ sự dịch chuyển electron qua lớp bán dẫn P-N mà không cần phải đốt nóng dây tóc tới hàng nghìn độ C. Điều này tối ưu hóa đến 90% lượng điện năng tiêu thụ.

Tác dụng từ: Ứng dụng chế tạo nam châm điện, chuông điện, rơ-le

Bất kỳ một dòng điện nào khi chạy qua một đoạn dây dẫn cũng tự động sinh ra một từ trường bao quanh nó.

Khi quấn dây dẫn thành dạng cuộn (cuộn cảm) và cho dòng điện chạy qua, từ trường này được khuếch đại mạnh mẽ, biến hệ thống thành một nam châm điện có khả năng hút đẩy các vật có từ tính. Tác dụng từ là nền tảng sống còn của ngành cơ điện, áp dụng trực tiếp trong rơ-le đóng cắt trung gian, chuông điện báo cháy, contactor điều khiển tủ điện và đặc biệt là động cơ điện (motor) biến điện năng thành cơ năng.

Tác dụng hóa học: Hiện tượng điện phân trong công nghệ mạ kim loại

Khi dòng điện một chiều (DC) chạy qua một dung dịch điện phân (như dung dịch muối đồng sunfat), nó sẽ xé rách các phân tử, buộc các ion dương và ion âm tách ra và chạy về hai cực điện trái dấu.

Đây là nguyên lý gốc của quá trình điện phân ứng dụng trong công nghiệp. Kỹ sư dùng tác dụng này để mạ một lớp kim loại bảo vệ siêu mỏng (như mạ vàng, mạ crom, mạ kẽm) lên bề mặt linh kiện, hoặc tinh luyện nhôm, sản xuất các hóa chất công nghiệp với độ tinh khiết cao.

Tác dụng sinh lý: Mức độ nguy hiểm của dòng điện (1-4A) đối với nhịp tim và cơ bắp

Kỹ sư tính toán công thức định luật Ohm để xác định hiệu điện thế và điện trở nhằm phòng tránh tác dụng sinh lý nguy hiểm của dòng điện.
Việc áp dụng chuẩn xác Định luật Ohm giúp định cỡ dây dẫn kim loại an toàn, tránh quá tải nhiệt và các nguy cơ tai nạn điện tử vong.

Dòng điện đi qua cơ thể sinh vật sẽ lập tức can thiệp vào hệ thống điện sinh học của hệ thần kinh, gây co giật cơ bắp hoặc rối loạn nhịp đập của tim.

Là người làm nghề điện, bạn buộc phải nhớ kỹ thang đo mức độ rủi ro sau đây:

  • Dưới 1 mA: Cơ thể chỉ cảm thấy tê nhẹ ở đầu ngón tay.
  • Khoảng 5 mA: Bắt đầu xuất hiện hiện tượng co giật cơ nhẹ.
  • Từ 50 mA đến 150 mA: Đây là ngưỡng chết người. Dòng điện mức này đủ sức làm tổn thương cơ bắp nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không ngắt điện lập tức.
  • Từ 1 A đến 4 A: Tim bị mất nhịp, đập bất thường, máu ngừng lưu thông.
  • Trên 10 A: Nguy cơ tim ngừng đập hoàn toàn là chắc chắn. Dòng điện đi ngang qua vùng tim hoặc não có tỷ lệ tử vong ngay tại chỗ gần như 100%.

Dòng điện có thể truyền dẫn qua môi trường chân không hoặc chất điện phân không?

Môi trường truyền dẫn quyết định loại hạt mang điện và cách thức hệ thống được cô lập hoặc hoạt động.

Cơ chế dẫn truyền qua ống chân không và súng electron

Nhiều người lầm tưởng chân không hoàn hảo cách điện tuyệt đối vì nó rỗng không, không chứa bất kỳ hạt mang điện nào. Tuy nhiên, trong các thiết bị đặc biệt dưới sự kiểm soát của kỹ thuật cao, dòng điện vẫn truyền qua được môi trường này. Bằng cách sử dụng một cực âm nung nóng (Cathode), các electron được cung cấp đủ nhiệt năng để bứt ra ngoài và bắn thẳng qua buồng chân không về phía cực dương (Anode), tạo thành nguyên lý hoạt động cho ống chân không vô tuyến cũ, súng electron, hoặc máy gia tốc hạt.

Sự di chuyển của ion dương và ion âm trong dung dịch chất điện phân

Khác biệt hoàn toàn với sự di chuyển của electron trong dây cáp đồng, dòng điện chạy trong môi trường chất lỏng điện phân là dòng chuyển dịch của các khối ion (Ion dương và Ion âm). Khi có điện trường áp vào hai điện cực nhúng trong dung dịch, các ion bắt đầu di chuyển về hai phía. Quá trình di chuyển này chậm hơn tốc độ của electron trong kim loại rất nhiều và đi kèm với hiện tượng phản ứng hóa học giải phóng hoặc bám dính vật chất tại các điện cực.

Quy trình đo lường dòng điện an toàn bằng thiết bị chuyên dụng thực hiện ra sao?

Đo lường sai cách không chỉ làm hỏng thiết bị đo trị giá hàng triệu đồng mà còn trực tiếp gây ra hồ quang điện, đe dọa tính mạng người thao tác. Tùy thuộc vào loại dòng điện và trạng thái của mạch, chúng ta có các phương pháp kiểm tra khác nhau.

Hướng dẫn đo dòng điện gián tiếp qua cảm biến từ trường bằng Ampe kẹp

Hướng dẫn chi tiết cách đo cường độ dòng điện bằng ampe kẹp an toàn tuyệt đối mà không cần ngắt mạch điện.
Sử dụng Ampe kẹp là phương pháp an toàn nhất để đo cường độ dòng điện gián tiếp qua từ trường mà không cần cắt đứt dây dẫn kim loại.

Ampe kẹp (Clamp meter) là thiết bị đo dòng điện phổ biến và an toàn nhất hiện nay dành cho kỹ sư điện bảo trì. Điểm ưu việt của thiết bị này là bạn hoàn toàn không cần phải ngắt mạch điện, không cần cắt đứt dây dẫn đang có điện.

Cách thực hiện:

  1. Chỉnh núm xoay của Ampe kẹp về thang đo A (chọn AC hoặc DC tùy loại lưới điện cần đo).
  2. Nhấn lẫy để mở ngàm kẹp của đồng hồ.
  3. Luồn duy nhất một sợi dây điện (dây pha/dây nóng) vào giữa ngàm và nhả lẫy để ngàm đóng kín. (Tuyệt đối không kẹp cả cáp gồm hai dây nóng và lạnh, từ trường ngược chiều sẽ tự triệt tiêu khiến đồng hồ hiển thị 0A).
  4. Đồng hồ sẽ sử dụng cảm biến hiệu ứng Hall hoặc biến dòng để thu nhận từ trường sinh ra xung quanh sợi dây, từ đó tính toán và hiển thị chính xác dòng điện đang chạy qua mạch.

Cách mắc nối tiếp Ampe kế và Đồng hồ vạn năng vào mạch điện kín

Cách mắc nối tiếp Ampe kế và Đồng hồ vạn năng vào mạch điện kín
Cách mắc nối tiếp Ampe kế và Đồng hồ vạn năng vào mạch điện kín

Trái ngược với Ampe kẹp, khi sử dụng Ampe kế truyền thống hoặc Đồng hồ vạn năng (Multimeter) ở chế độ đo dòng điện, bạn đang thực hiện phương pháp đo trực tiếp. Dòng điện thực tế sẽ phải chạy xuyên qua bo mạch bên trong của đồng hồ.

Cách thực hiện an toàn tuyệt đối:

  1. Bắt buộc: Cúp cầu dao (Aptomat), đảm bảo mạch điện hoàn toàn không có điện trước khi thao tác.
  2. Cắt đứt một đoạn của dây dẫn hoặc tháo một đầu kết nối của thiết bị tải.
  3. Chỉnh đồng hồ vạn năng về thang đo Dòng điện (A hoặc mA). Lưu ý: Luôn chọn thang đo lớn nhất trước (ví dụ 10A) để tránh làm đứt cầu chì bảo vệ bên trong đồng hồ.
  4. Cắm que đo đúng cổng (Que đen vào cổng COM, que đỏ vào cổng A hoặc mA).
  5. Mắc nối tiếp: Chạm que đỏ vào đầu dây từ nguồn điện đi tới, chạm que đen vào đầu dây nối với thiết bị tải.
  6. Cấp điện lại cho mạch và đọc giá trị hiển thị.

Lưu ý an toàn kỹ thuật khi kiểm tra điện áp và nguồn tải

  • Tuyệt đối không cắm que đo song song với hai đầu nguồn điện khi đồng hồ đang ở thang đo dòng điện (A). Thao tác này sẽ tạo ra trạng thái đoản mạch (ngắn mạch) trực tiếp qua đồng hồ, gây nổ thiết bị đo lập tức.
  • Trang bị găng tay cách điện và kính bảo hộ khi thao tác đo đạc tại các tủ điện phân phối tổng (MSB) hoặc hệ thống điện 3 pha công suất lớn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Hệ Thống Dòng Điện

1. Chiều quy ước của dòng điện có làm sai lệch các tính toán kỹ thuật trong thực tế không?

Hoàn toàn không. Việc quy ước dòng điện chạy từ dương sang âm (ngược với chiều electron thực tế) chỉ là một mô hình toán học để đồng bộ các phương trình mạch điện. Các định luật vật lý như Định luật Kirchhoff hay Định luật Ohm vẫn chính xác tuyệt đối khi áp dụng chiều quy ước này vào tính toán thiết kế điện.

2. Tại sao dòng điện AC lại phổ biến trong mạng lưới điện gia đình hơn dòng điện DC?

Dòng điện xoay chiều (AC) thống trị mạng lưới dân dụng và công nghiệp vì nó dễ dàng thay đổi điện áp (tăng áp, hạ áp) thông qua máy biến áp với chi phí cực thấp và ít hao tổn điện năng. Điều này cho phép truyền tải điện từ nhà máy đi hàng trăm kilomet trước khi hạ xuống mức 220V để sử dụng an toàn trong nhà.

3. Tại sao khi bị điện giật, người ta lại bị “hút” chặt vào dây điện?

Thực chất, dòng điện không có lực hút vật lý kéo cơ thể bạn. Khi dòng điện (đặc biệt là dòng xoay chiều) chạy qua cơ thể, tác dụng sinh lý của nó gây kích thích hệ thống thần kinh vận động.

Các cơ bắp ở bàn tay, cánh tay sẽ co giật và co rút lại một cách mất kiểm soát do tác động của dòng điện mức 50mA trở lên. Tình trạng co thắt mạnh này khiến bàn tay bạn nắm chặt lấy đoạn dây dẫn có điện mà não bộ không thể ra lệnh nhả tay ra được.

Thông tin tư vấn giải pháp kỹ thuật điện công nghiệp và dân dụng:

Công Ty TNHH KTH Electric

Địa chỉ: 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.

Hotline: 0968.27.11.99

Email: kthelectric.com@gmail.com

5/5 - (21 bình chọn)
Quảng cáo

Gửi phản hồi