Báo Giá Thí Nghiệm Vật Liệu Xây Dựng 2026 & Quy Trình LAS-XD Chuẩn

Thí nghiệm kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng: Quy trình, Tiêu chuẩn & Bảng giá 2026

Kiểm soát chất lượng đầu vào không chỉ là một thủ tục hành chính; đó là “lá chắn” bảo vệ sự an toàn cho sinh mạng con người và tuổi thọ công trình. Dù bạn là Chủ đầu tư, Tư vấn giám sát hay Nhà thầu thi công, việc hiểu rõ thí nghiệm kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng (Construction Material Testing) theo Quy chuẩn QCVN 16:2023/BXD là điều bắt buộc. Bài viết này sẽ giải mã quy trình thí nghiệm LAS-XD, các chỉ tiêu kỹ thuật cần thiết và bảng giá tham khảo để bạn tránh những sai lầm “chết người” trong quá trình nghiệm thu.

Kỹ sư tư vấn giám sát kiểm tra mẫu khoan rút lõi bê tông tại công trình xây dựng TPHCM theo tiêu chuẩn QCVN 16:2023/BXD.
Kiểm soát chất lượng vật liệu xây dựng là “lá chắn” bảo vệ an toàn sinh mạng và tuổi thọ công trình.

Mục lục

2. Thí nghiệm vật liệu xây dựng (LAS-XD) là gì và tại sao bắt buộc?

💡 Thí nghiệm LAS-XD là hoạt động kiểm định chất lượng bắt buộc bởi Bộ Xây dựng (theo QCVN 16:2023/BXD) nhằm xác nhận vật liệu đạt chuẩn trước khi thi công. Nếu thiếu bước này, công trình sẽ không được nghiệm thu và đối mặt với rủi ro pháp lý lẫn an toàn nghiêm trọng.

Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ sụt bê tông tươi (Slump test) tại hiện trường trước khi đổ sàn.
Thí nghiệm độ sụt bê tông tại hiện trường: Bước bắt buộc để xác định tính công tác và chất lượng thương phẩm.

Trong ngành xây dựng, chúng ta thường nghe đến cụm từ “phòng LAS” hay “kết quả nén mẫu”. Nhưng thực chất nó là gì?

Định nghĩa hoạt động thí nghiệm kiểm tra chất lượng (LAS-XD)

Thí nghiệm vật liệu xây dựng là quá trình sử dụng các phương pháp kỹ thuật chuyên biệt (cơ học, lý học, hóa học) để xác định các đặc tính của vật liệu trước và trong khi đưa vào sử dụng tại công trình.

Cụm từ LAS-XD là viết tắt của Laboratory for Construction (Phòng thí nghiệm chuyên ngành xây dựng). Đây không phải là một phòng thí nghiệm bất kỳ, mà phải là đơn vị được Bộ Xây dựng hoặc Sở Xây dựng cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động thí nghiệm chuyên ngành, đi kèm với một mã số riêng (Ví dụ: LAS-XD 123).

Hoạt động này đóng vai trò là “người gác cổng” – hay còn gọi là Kiểm soát chất lượng đầu vào (Input Quality Control). Trước khi một viên gạch được xây, một xe bê tông được đổ, hay một thanh thép được buộc, chúng đều phải trải qua các bài “test” nghiêm ngặt để chứng minh rằng: “Tôi đủ tiêu chuẩn để nằm trong công trình này”.

Quy trình thí nghiệm kiểm tra độ sụt bê tông tươi

Ms. Thanh Tâm - KTH Electric

Chuyên viên tư vấn & Báo giá

Ms. Khuyên Bùi

Phản hồi ngay

Căn cứ pháp lý và tính bắt buộc của việc thí nghiệm

Nhiều chủ nhà hoặc các nhà thầu nhỏ thường có tâm lý chủ quan: “Xây nhà phố thôi mà, cần gì thí nghiệm cho tốn tiền, nhìn bằng mắt thường là được”. Đây là một tư duy cực kỳ nguy hiểm và sai lầm về mặt pháp lý.

Dưới góc độ của một kỹ sư 20 năm kinh nghiệm, tôi khẳng định việc thí nghiệm là BẮT BUỘC, dựa trên các văn bản pháp luật cao nhất:

  • Quy chuẩn QCVN 16:2023/BXD: Đây là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng. Quy chuẩn này quy định rõ các loại vật liệu nào bắt buộc phải có chứng nhận hợp quy và kiểm tra chất lượng trước khi lưu thông và sử dụng.
  • Nghị định 06/2021/NĐ-CP: Quy định chi tiết về quản lý chất lượng, thi công xây dựng và bảo trì công trình xây dựng.
  • Luật Xây dựng: Yêu cầu mọi vật liệu đưa vào công trình phải đảm bảo chất lượng theo thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng.

⚠️ Hệ quả pháp lý nếu bỏ qua bước thí nghiệm:

  • Không được nghiệm thu: Nếu không có Phiếu kết quả thí nghiệm (Test Report) đạt chuẩn từ phòng LAS-XD hợp lệ, Tư vấn giám sát và Chủ đầu tư không có quyền ký biên bản nghiệm thu hạng mục công trình.
  • Phạt hành chính và đình chỉ: Cơ quan thanh tra xây dựng có thể phạt nặng và đình chỉ thi công nếu phát hiện vật liệu đưa vào không có nguồn gốc xuất xứ và không có kết quả thí nghiệm kiểm chứng.
  • Rủi ro sập đổ: Đây là hậu quả đáng sợ nhất. Sử dụng thép kém chất lượng hay bê tông không đủ mác có thể dẫn đến nứt, võng, thậm chí sập công trình, gây thiệt hại về người và tài sản không thể đo đếm.

3. Những loại vật liệu xây dựng nào cần phải lấy mẫu thí nghiệm?

💡 Có 3 nhóm chính bắt buộc kiểm tra:

1. Nhóm chịu lực: Bê tông, Thép, Cọc (quan trọng nhất).

2. Nhóm nền móng: Cát san lấp, Đất đắp, Đá dăm.

3. Nhóm hoàn thiện: Gạch xây, Vữa, Gạch ốp lát.

Một công trình sử dụng hàng trăm loại vật tư, từ cái đinh vít đến hàng ngàn khối bê tông. Vậy cái nào cần thí nghiệm? Dựa trên kinh nghiệm thực tế và các quy định hiện hành, tôi phân loại thành 3 nhóm chính mà bạn tuyệt đối không được bỏ qua.

Nhóm vật liệu kết cấu chịu lực (Bê tông, Thép, Cọc)

Đây là “khung xương” của ngôi nhà. Bất kỳ sai sót nào ở nhóm này đều không thể sửa chữa hoặc chi phí sửa chữa cực kỳ lớn (đập đi làm lại).

  • Bê tông xi măng (Concrete):Thí nghiệm bắt buộc: Đúc mẫu bê tông hình lập phương (15x15x15cm) ngay tại hiện trường khi xe bê tông đến.Chỉ tiêu quan tâm: Độ sụt (Slump test); Cường độ chịu nén (R7, R28) để xác định Mác bê tông.Lưu ý: Kết quả nén mẫu độc lập là bằng chứng pháp lý cuối cùng.
  • Thép xây dựng (Steel reinforcement):Cắt mẫu gửi đi thí nghiệm độc lập (1 tổ mẫu/20-50 tấn).Chỉ tiêu quan tâm: Giới hạn chảy, độ bền kéo đứt, độ giãn dài, thử uốn nguội.
  • Cọc: Siêu âm (Sonic Logging), PIT (Biến dạng nhỏ), Nén tĩnh (Static Load Test).

Nhóm vật liệu san lấp và nền móng (Cát, Đất, Đá)

Nếu kết cấu là xương, thì nền móng là đôi chân. Chân không vững thì nhà sẽ nghiêng.

  • Cát san lấp & Cát xây tô: Kiểm tra Modun độ lớn, hàm lượng bùn sét và tạp chất hữu cơ. Cát nhiều bùn gây nứt tường.
  • Đất đắp nền đường/nền nhà: Thí nghiệm Đầm nén (Proctor) và Độ chặt K (thường K=0.95 hoặc 0.98). Tránh sụt lún sau này.
  • Đá dăm (1×2, 2×4…): Kiểm tra thành phần hạt, độ nén dập và hàm lượng thoi dẹt. Đá kém chất lượng làm bê tông xốp, yếu.

Nhóm vật liệu hoàn thiện và gạch xây

Nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và khả năng chống thấm, cách âm, cách nhiệt của công trình.

  • Gạch xây (Nung/Không nung): Quan trọng nhất là Cường độ chịu nén và Độ hút nước. Gạch hút nước cao dễ gây “cháy” vữa và thấm.
  • Vữa xây dựng: Đúc mẫu (4x4x16cm) để kiểm tra mác vữa (M75, M100).
  • Gạch ốp lát: Kiểm tra độ mài mòn, độ cứng bề mặt, sai số kích thước.

4. Quy trình lấy mẫu và thí nghiệm kiểm tra diễn ra như thế nào?

💡 Quy trình chuẩn gồm 4 bước: (1) Lập kế hoạch ITP & Phê duyệt phòng Lab -> (2) Lấy mẫu ngẫu nhiên & Niêm phong tại hiện trường -> (3) Thử nghiệm tại phòng Lab (dưỡng hộ & nén/kéo) -> (4) Phát hành & Xử lý phiếu kết quả.

Nhiều chủ đầu tư thường phó mặc hoàn toàn cho nhà thầu, chỉ đến khi ký hồ sơ hoàn công mới “té ngửa” vì thiếu biên bản hoặc ngày tháng trên phiếu kết quả thí nghiệm không khớp với nhật ký thi công. Để tránh tình trạng “bút sa gà chết”, bạn cần nắm vững quy trình 4 bước chuẩn chỉ sau đây:

Bước 1: Lập kế hoạch thí nghiệm và đệ trình phê duyệt

Trước khi khởi công, Nhà thầu thi công bắt buộc phải đệ trình Kế hoạch thí nghiệm kiểm tra (Inspection & Testing Plan – ITP). Phải nêu rõ hạng mục, tần suất và tiêu chuẩn áp dụng.

Quan trọng: Chủ đầu tư và Tư vấn giám sát (TVGS) phải xem xét kỹ năng lực của phòng LAS-XD (hạn chứng chỉ, danh mục phép thử).

Bước 2: Lấy mẫu vật liệu tại hiện trường (Sampling)

Đây là bước quyết định tính trung thực.

Nguyên tắc “Ngẫu nhiên”: TVGS chỉ định vị trí bất kỳ (không lấy mẫu chuẩn bị sẵn).

Lập biên bản và niêm phong: Ký biên bản, dán tem niêm phong có chữ ký TVGS và Nhà thầu ngay tại chỗ.

Bước 3: Thử nghiệm tại phòng Lab (LAS-XD)

Gia công và dưỡng hộ: Mẫu (đặc biệt là bê tông) phải được dưỡng hộ đúng chuẩn (ngâm nước/phòng ẩm 27±2 độ C).

Tiến hành thử nghiệm: Dùng máy nén thủy lực, máy kéo thép vạn năng… để phá hủy mẫu và ghi nhận thông số.

Bước 4: Xử lý số liệu và ban hành phiếu kết quả (Report)

Phòng LAS-XD tổng hợp số liệu, so sánh với TCVN. Kết quả đóng dấu đỏ.

Lưu ý: Hồ sơ nghiệm thu phải có Phiếu kết quả gốc (hoặc sao y công chứng), không chấp nhận bản photo đen trắng.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho các thí nghiệm phổ biến là gì?

💡 Sử dụng hệ thống TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) làm căn cứ pháp lý chính (ví dụ TCVN 4453 cho bê tông, TCVN 1651 cho thép). Với các dự án FDI hoặc yêu cầu cao, có thể áp dụng thêm tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Mỹ) hoặc BS (Anh).

Làm xây dựng là làm theo luật và tiêu chuẩn. Không thể nói miệng là “tôi thấy cứng rồi”. Mọi thứ phải được định lượng bằng con số quy chiếu theo TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam). Dưới đây là các “thước đo” phổ biến nhất năm 2026:

Các tiêu chuẩn TCVN hiện hành (Cập nhật 2026)

  • Bê tông & Cốt liệu: TCVN 4453:1995 (Thi công & nghiệm thu), TCVN 3118:2022 (Xác định cường độ nén), TCVN 7570:2006 (Cốt liệu).
  • Thép xây dựng: TCVN 1651-1:2018 (Thép tròn trơn), TCVN 1651-2:2018 (Thép thanh vằn).
  • Đất xây dựng: TCVN 4447:2012 (Công tác đất). (Xem thêm về khoan khảo sát địa chất)
  • Gạch: TCVN 1450:2009 (Gạch đỏ), TCVN 6477:2016 (Gạch không nung).

Các tiêu chuẩn quốc tế thường gặp (ASTM, BS)

Đối với các dự án vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc công trình cao tầng đặc biệt, hồ sơ thiết kế thường yêu cầu áp dụng tiêu chuẩn Mỹ (ASTM) hoặc Anh (BS). Ví dụ: Kéo thép theo ASTM A615, nén bê tông theo ASTM C39.

Lưu ý cho Chủ đầu tư: Chi phí thí nghiệm theo ASTM thường cao hơn TCVN.

6. Bảng giá thí nghiệm vật liệu xây dựng tham khảo 2026?

💡 Giá nén bê tông ~40k-60k/tổ; Kéo thép ~120k-150k/mẫu; Khoan rút lõi ~150k-250k/cấu kiện. Giá phụ thuộc vào số lượng mẫu, vị trí địa lý và yêu cầu tiến độ (Express).

“Giá cả đi đôi với chất lượng” – nhưng trong thí nghiệm vật liệu, bạn cần biết mức giá sàn để tránh bị “hớ” hoặc thuê phải đơn vị quá rẻ nhưng làm ẩu (cấp khống số liệu).

Thí nghiệm kéo nén thép xây dựng tại phòng LAS-XD để kiểm tra giới hạn chảy và độ bền kéo.
Mỗi thanh thép đưa vào công trình đều phải vượt qua bài kiểm tra “giới hạn chảy” khắc nghiệt tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá thí nghiệm

  • Số lượng mẫu: Gửi nhiều mẫu một lần, đơn giá giảm.
  • Vị trí địa lý: Công trình xa chịu thêm phí vận chuyển/đi lại (500k-1tr/chuyến).
  • Tiến độ: Kết quả gấp (Express 24h) giá có thể tăng 20-50%.

Khoảng giá tham khảo cho các hạng mục chính (Đơn vị: VNĐ)

Hạng mục thí nghiệm Đơn vị tính Đơn giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
1. Bê tông xi măng
Nén mẫu lập phương (R7, R28) 1 tổ (3 viên) 40.000 – 60.000 Mẫu khách mang đến
Khoan rút lõi bê tông hiện trường 1 cấu kiện 150.000 – 250.000 Chưa gồm phí đi lại
Thử độ sụt bê tông (Slump test) 1 lần 200.000 – 300.000 Tại hiện trường
Súng bật nảy (Kiểm tra cường độ) 1 điểm 50.000 – 80.000
2. Thép xây dựng
Kéo, uốn (D < 20mm) 1 mẫu 120.000 – 150.000
Kéo, uốn (D > 20mm) 1 mẫu 150.000 – 200.000
3. Cát, Đá, Đất
Cơ lý cát/đá (Thành phần hạt…) 1 mẫu 1.000.000 – 1.500.000 Full chỉ tiêu
Độ chặt K hiện trường (Rót cát) 1 điểm 150.000 – 200.000
4. Gạch xây
Cơ lý gạch (Nén, uốn, hút nước) 1 tổ (5-10 viên) 800.000 – 1.200.000

*Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí lấy mẫu tại hiện trường.

Thí nghiệm kéo nén thép xây dựng tại phòng LAS-XD

7. So sánh phòng thí nghiệm LAS-XD Nhà nước và Tư nhân: Nên chọn đơn vị nào?

💡 Về mặt pháp lý, cả hai đều bình đẳng nếu có mã số LAS-XD hợp lệ. Phòng Lab Tư nhân ưu thế về tốc độ, linh hoạt và dịch vụ. Phòng Lab Nhà nước (như IBST) ưu thế về uy tín trong tranh chấp và thẩm tra công trình lớn.

Đây là câu hỏi khiến nhiều chủ đầu tư đau đầu. Trước đây, các Trung tâm kiểm định của Sở Xây dựng (Nhà nước) chiếm độc quyền, nhưng hiện nay các phòng LAS Tư nhân mọc lên như nấm. Vậy nên chọn ai?

Tiêu chí về năng lực pháp lý và chứng chỉ hành nghề

Về mặt pháp lý: Cả Nhà nước và Tư nhân đều bình đẳng trước pháp luật, miễn là họ có Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động thí nghiệm chuyên ngành xây dựng (LAS-XD) do Bộ Xây dựng cấp và còn hiệu lực.

Lời khuyên: Đừng quan tâm họ là tư nhân hay nhà nước. Hãy yêu cầu họ xuất trình Quyết định cấp mã số LAS-XD và Danh mục phép thử.

Tiêu chí về thời gian trả kết quả và sự linh hoạt

Phòng Lab Tư nhân: Thường có ưu thế vượt trội về tốc độ và dịch vụ khách hàng (làm ngoài giờ, trả kết quả nhanh, hỗ trợ tận nơi).

Phòng Lab Nhà nước: Quy trình chặt chẽ nhưng thủ tục hành chính có thể rườm rà, thời gian lâu hơn.

Tiêu chí về độ tin cậy và khách quan

Các phòng Lab tư nhân uy tín hiện nay rất giữ gìn thương hiệu. Tuy nhiên, với công trình trọng điểm hoặc tranh chấp kiện tụng, đơn vị Nhà nước (như IBST) thường được ưu tiên làm trọng tài.

Kết luận: Nhà ở/biệt thự -> Chọn Tư nhân uy tín (nhanh, rẻ). Dự án ngân sách/rủi ro cao -> Cân nhắc Nhà nước hoặc SGS, TUV.

8. 5 Sai lầm “chết người” khi thí nghiệm vật liệu chủ đầu tư cần tránh

💡

1. Bỏ qua tần suất lấy mẫu (làm thiếu mẫu).

2. Không giám sát quá trình lấy mẫu (bị tráo mẫu).

3. Dùng phiếu kết quả giả/Lab “ma”.

4. Bảo dưỡng mẫu sai quy cách (vứt ngoài nắng).

5. Hồ sơ nghiệm thu lệch ngày tháng.

Quy trình niêm phong và lập biên bản lấy mẫu vật liệu xây dựng tránh sai sót pháp lý khi nghiệm thu.
Tuyệt đối không lơ là khâu niêm phong mẫu. Một chữ ký đúng lúc có thể cứu bạn khỏi những rủi ro pháp lý “chết người” sau này.

Với hơn 20 năm làm nghề, tôi đã chứng kiến không ít trường hợp chủ nhà “tiền mất tật mang” chỉ vì thiếu hiểu biết về công tác thí nghiệm. Dưới đây là 5 cái bẫy phổ biến nhất mà bạn cần khắc cốt ghi tâm:

H3: Sai lầm 1: Bỏ qua tần suất lấy mẫu quy định (Làm thiếu mẫu)

Nhiều nhà thầu gộp khối lượng để tiết kiệm. Ví dụ: 100m3 sàn chỉ lấy 1 tổ mẫu (quy định 20m3/tổ).

Hậu quả: Không đủ dữ liệu chứng minh chất lượng. Cơ quan chức năng yêu cầu khoan kiểm định lại toàn bộ (chi phí gấp 10 lần).

H3: Sai lầm 2: Không giám sát chặt quá trình lấy mẫu (Bị tráo mẫu)

Chiêu trò: Đổ bê tông dởm nhưng đưa mẫu “xịn” chuẩn bị sẵn.

Giải pháp: TVGS phải có mặt trực tiếp tại họng xả/vị trí cắt thép. Ký tên lên tem niêm phong và chụp ảnh bằng chứng.

H3: Sai lầm 3: Sử dụng phiếu kết quả giả hoặc phòng Lab “ma”

Mua bán kết quả không cần nén mẫu.

Cách phát hiện: Tra cứu mã số LAS-XD trên web Bộ Xây dựng. Phiếu thật phải có biểu đồ biến thiên lực nén.

H3: Sai lầm 4: Bảo dưỡng mẫu thí nghiệm sai quy cách

Vứt mẫu ngoài nắng làm mất nước, cường độ giảm.

Hậu quả: Kết quả nén rớt thê thảm, gây tranh cãi không hồi kết dù bê tông thực tế có thể tốt.

H3: Sai lầm 5: Hồ sơ nghiệm thu không khớp ngày tháng

Ngày lấy mẫu và ngày ra kết quả phi logic (ví dụ nén R28 nhưng chưa đủ 28 ngày).

Cảnh báo: Hồ sơ hoàn công điện nước và xây dựng bị Thanh tra bác bỏ, khó làm sổ hồng.

9. Các câu hỏi thường gặp về thí nghiệm vật liệu (FAQs)

💡 

– Bê tông không đạt -> Khoan rút lõi kiểm tra lại.

– Thời gian kết quả -> 7 ngày (tham khảo) và 28 ngày (chốt).

– Nhà dân -> Không bắt buộc gắt gao nhưng NÊN làm để đảm bảo an toàn.

– Tự đi thí nghiệm -> Hoàn toàn được quyền.

Tôi đã tổng hợp lại những thắc mắc mà khách hàng thường xuyên gửi về cho KTH Electric để giải đáp nhanh cho bạn:

H3: Hỏi: Mẫu bê tông nén bị nứt vỡ, không đạt cường độ thiết kế (R28) thì phải làm sao?

Đáp: Đừng quá hoảng loạn. Quy trình xử lý:

1. Kiểm tra lại quy trình dưỡng hộ.

2. Thuê đơn vị độc lập Khoan rút lõi (Core Drilling) trực tiếp cấu kiện.

3. Nén mẫu khoan -> Đây mới là giá trị thực tế chính xác nhất để quyết định gia cố hay không.

H3: Hỏi: Bao lâu thì có kết quả thí nghiệm nén bê tông?

Đáp: Theo TCVN:

R7 (7 ngày): Kết quả tham khảo để tháo cốp pha (đạt ~70-80%).

R28 (28 ngày): Kết quả pháp lý chính thức nghiệm thu.

H3: Hỏi: Công trình nhà dân (nhà phố, biệt thự) có bắt buộc phải thí nghiệm vật liệu không?

Đáp: Về lý thuyết pháp luật, mọi công trình đều phải đảm bảo chất lượng.

Lời khuyên: Hãy làm! Chi phí chỉ vài triệu (rất nhỏ so với giá trị nhà) nhưng mua được sự an tâm và là cơ sở bắt đền nhà thầu nếu làm ẩu.

H3: Hỏi: Tôi có thể tự mang mẫu đi thí nghiệm được không?

Đáp: Hoàn toàn được. Chủ đầu tư có quyền trực tiếp mang mẫu đến phòng LAS-XD độc lập để kiểm tra chéo (Cross-check) mà không cần qua nhà thầu.

10. Kết luận

Chất lượng công trình không đến từ những lời hứa hẹn, nó đến từ những con số thực nghiệm.

Chuyên gia tư vấn giám sát xây dựng KTH Electric hỗ trợ chủ đầu tư kiểm soát chất lượng công trình nhà phố biệt thự.
Đừng để sự thiếu hiểu biết làm ảnh hưởng đến ngôi nhà mơ ước. Hãy để KTH Electric đồng hành cùng bạn xây dựng giá trị thật.

Thí nghiệm kiểm tra chất lượng vật liệu xây dựng là chốt chặn cuối cùng bảo vệ tiền bạc và sự an toàn của bạn. Đừng vì tiết kiệm một chút chi phí hay ngại thủ tục rườm rà mà bỏ qua bước quan trọng này. Một vết nứt nhỏ hôm nay do vật liệu kém chất lượng có thể trở thành thảm họa lớn trong tương lai.

Hy vọng chuỗi bài viết chi tiết này của KTH Electric đã trang bị cho bạn đủ kiến thức và sự tự tin để giám sát chặt chẽ ngôi nhà của mình. Hãy trở thành một chủ đầu tư thông thái, nắm quyền chủ động trong tay!

Bạn cần tư vấn kỹ thuật hoặc tìm đơn vị thi công Điện – Xây dựng uy tín?

Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. KTH Electric luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với kinh nghiệm thực chiến dày dặn nhất.

Call to Action:

  • ✅ Bạn đang chuẩn bị xây nhà và cần rà soát lại hợp đồng phần thí nghiệm vật liệu?
  • ✅ Bạn nghi ngờ nhà thầu đang sử dụng vật liệu kém chất lượng?

Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí

CÔNG TY TNHH KTH ELECTRIC

Chuyên gia: Tư vấn giám sát, Thi công hệ thống Điện & Xây dựng dân dụng – công nghiệp.

Địa chỉ: 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.

Hotline: 0968.27.11.99 | Email: kthelectric.com@gmail.com

Slogan: Chất lượng thật – Giá trị thật.

Rate this post

Gửi phản hồi