Quy định lấy mẫu thí nghiệm vật liệu xây dựng 2026: Hướng dẫn kỹ thuật & Tần suất chuẩn
Là một kỹ sư lăn lộn 20 năm trên các công trường từ dân dụng đến công nghiệp, tôi hiểu rõ áp lực của các bạn khi xe vật liệu tiến vào cổng dự án. Ký biên bản nghiệm thu đầu vào mà không nắm rõ quy định lấy mẫu thí nghiệm vật liệu xây dựng, bạn đang đặt một chân vào rủi ro pháp lý và chân còn lại vào sự sụp đổ chất lượng công trình.
Đừng tin hoàn toàn vào “chứng chỉ xuất xưởng” (CO/CQ) mà nhà cung cấp đưa ra. Đó chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là kết quả thí nghiệm độc lập tại hiện trường. Bài viết này, với tư cách là chuyên gia tại KTH Electric, tôi sẽ hướng dẫn bạn tường tận từng tần suất, quy trình cắt mẫu thép, đúc mẫu bê tông chuẩn theo QCVN 16:2023/BXD mới nhất để bạn tự tin “bắt lỗi” nhà thầu hoặc bảo vệ mình trước chủ đầu tư.

Tần suất lấy mẫu vật liệu theo QCVN 16:2023/BXD như thế nào?
💡
Tần suất lấy mẫu không phải cảm tính mà là mệnh lệnh từ QCVN 16:2023/BXD. Nó dựa trên Root Attributes (khối lượng hoặc thể tích lô). Với thép là theo tấn (≤50 tấn/lô), với bê tông là theo m3 (20m3 – 50m3/tổ mẫu).
Đây là câu hỏi “sống còn” của mọi kỹ sư hồ sơ. Lấy thiếu mẫu thì không đủ điều kiện thanh toán, lấy thừa mẫu thì bị chủ đầu tư cắt giảm chi phí. Để tối ưu heading theo dạng câu hỏi Boolean hoặc mô tả, chúng ta cần xác định rõ: Tần suất không phải là con số cảm tính, nó là mệnh lệnh từ Tiêu chuẩn Quốc gia.
Việc xác định đúng lô (batch) để lấy mẫu dựa trên Root Attributes (thuộc tính cơ bản) của từng loại vật liệu như khối lượng (tấn) hay thể tích (m3). Dưới đây là phân tích chi tiết cho hai loại vật liệu “xương sống” của mọi công trình: Thép và Bê tông.
Tần suất lấy mẫu thép xây dựng: 20 tấn hay 50 tấn một tổ mẫu?
“Theo QCVN 16:2023/BXD: Mỗi lô thép cùng chủng loại (đường kính, mác) không quá 50 tấn lấy 01 tổ mẫu. Lớn hơn 50 tấn, cứ mỗi 50 tấn thêm 1 tổ.”
Trong các buổi họp giao ban, tranh cãi về việc “Lô thép này lấy bao nhiêu mẫu?” luôn gay gắt. Để trả lời câu hỏi dạng So sánh (Comparison) này, chúng ta cần chiếu theo TCVN 1651:2018 và QCVN 16:2023/BXD.
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi
Nhiều kỹ sư mới ra trường thường nhầm lẫn giữa quy định cũ và mới. Thực tế, tần suất lấy mẫu thép được phân loại dựa trên Unique Attributes (thuộc tính độc nhất) là đường kính và mác thép (CB300, CB400, CB500).
1.Đối với thép cốt bê tông (Thép thanh vằn, thép cuộn):
- Quy mô lô: Mỗi lô thép cùng chủng loại (cùng đường kính, cùng mác, cùng nhà sản xuất) không được vượt quá 50 tấn.
- Số lượng mẫu: Với mỗi lô dưới 50 tấn, bạn phải cắt ít nhất 01 tổ mẫu. Mỗi tổ mẫu gồm 3 thanh (1 thanh kéo, 1 thanh uốn, 1 thanh dự phòng hoặc kiểm tra mối nối nếu có).
- Trường hợp đặc biệt: Nếu lô hàng lớn hơn 50 tấn, cứ mỗi 50 tấn tiếp theo (hoặc phần lẻ) phải lấy thêm 01 tổ mẫu.

2. Đối với thép hình (I, U, V, H):
Quy định thường thoáng hơn, thường là 60 tấn – 100 tấn/lô tùy theo chỉ dẫn kỹ thuật riêng của dự án (Spec). Tuy nhiên, thuộc tính quan trọng cần kiểm tra không chỉ là cơ lý mà còn là dung sai kích thước (chiều dày bụng, cánh).
Tần suất lấy mẫu bê tông thương phẩm: Quy đổi m3 ra tổ mẫu chuẩn xác
“Quy tắc vàng: Bê tông móng 20m3/tổ. Cấu kiện quan trọng (Cột, Dầm, Sàn) nên lấy mỗi xe 1 tổ hoặc tối thiểu 20m3/tổ để đảm bảo an toàn.”
Bê tông là loại vật liệu “khó chiều” nhất vì nó là Process Attribute (Thuộc tính quy trình), chất lượng thay đổi theo từng phút từ trạm trộn đến công trường. Câu hỏi ở đây thuộc dạng Định nghĩa và Phân loại: Khi nào thì đúc mẫu?
Theo TCVN 4453:1995 (vẫn được dùng phổ biến làm tham chiếu thi công) và TCVN 10302:2014, tần suất đúc mẫu bê tông được quy định như sau:
Khối lớn (Móng, đài cọc)
– Cứ 20m3 bê tông phải đúc 01 tổ mẫu (gồm 3 viên mẫu lập phương 15x15x15cm).
– Nếu > 1000m3, thì cứ 50m3 đúc 01 tổ mẫu cho phần vượt quá.
Cột, Dầm, Sàn (Quan trọng)
– Lý thuyết: 20m3/tổ.
– Thực tế an toàn: TVGS thường yêu cầu Mỗi xe đúc 1 tổ (đặc biệt Cột, Vách) hoặc mỗi đợt đổ phải có mẫu đại diện.
Tại sao phải “gắt” như vậy?
Vì bê tông có thuộc tính khô cứng theo thời gian. Một xe bê tông bị tắc đường 2 tiếng, phụ gia đông kết nhanh mất tác dụng, cường độ có thể giảm 30-40%. Nếu không lấy mẫu đúng xe đó, bạn sẽ không bao giờ biết được trong cột nhà mình là “bê tông” hay là “bột đá”.

Quy trình kỹ thuật lấy mẫu tại hiện trường gồm những bước nào?
💡
Bê tông: Kiểm tra độ sụt (Slump test) trước -> Đúc 2 lớp, đầm chặt, tránh bọt khí -> Bảo dưỡng tĩnh 24h.
Thép: Bỏ đầu 20-50cm -> Cắt mẫu (Kéo: 50-60cm, Uốn: 30-40cm) -> Đánh dấu (Tagging) ngay lập tức.
Biết tần suất (khi nào lấy) là chưa đủ, bạn cần phải biết cách lấy (Process Question). Sai lầm trong thao tác lấy mẫu có thể biến một vật liệu tốt thành kết quả thí nghiệm “Không đạt”, dẫn đến việc phải khoan rút lõi, cắt thép chờ rất tốn kém và hại kết cấu.
Chúng ta sẽ đi sâu vào mô tả chi tiết từng bước (H3: Mô tả chi tiết từng bước).
Kỹ thuật lấy mẫu bê tông
Quy trình lấy mẫu bê tông không chỉ đơn giản là múc vữa vào khuôn. Nó là một nghệ thuật để mô phỏng lại độ chặt của bê tông trong cấu kiện thực tế.
Bước 1: Kiểm tra độ sụt (Slump Test)Đây là bước “Boolean” (Đạt/Không đạt). Trước khi đúc mẫu, phải đo độ sụt. Đặt nón sụt lên tấm thép phẳng, sạch. Đổ bê tông làm 3 lớp, mỗi lớp đầm 25 cái. Rút nón 5-7s. Nếu độ sụt sai lệch quá mức cho phép (
cm) -> Từ chối nhận xe.
Bước 2: Đúc mẫu lập phươngVệ sinh, bôi dầu khuôn. Đổ 2 lớp, đầm dùi hoặc tay (25 cái xoắn ốc). Lớp sau xuyên xuống lớp trước 1-2cm. Gõ búa cao su để thoát bọt khí.
Bước 3: Bảo dưỡng mẫu sơ bộPhủ bao tải ẩm, để nơi thoáng mát, tĩnh trong 24h đầu. Tránh rung động làm nứt vi mô.

Kỹ thuật cắt mẫu thép
Với thép, Root Attribute là tính đồng nhất. Đầu thanh thép thường chịu nhiệt/cơ học nhiều nhất, dễ bị dập.
- 1. Nguyên tắc “bỏ đầu”:
Bắt buộc cắt bỏ đoạn đầu tối thiểu 20cm – 50cm rồi mới cắt mẫu thí nghiệm. - 2. Chiều dài mẫu:
– Thanh kéo: L = 50cm – 60cm.
– Thanh uốn: L = 30cm – 40cm. - 3. Đánh dấu mẫu (Tagging):
Dùng thẻ bài hoặc sơn đánh dấu: Tên dự án – Hạng mục – Loại thép – Ngày lấy. Tránh việc không biết đâu là thép D20 dầm hay cột.
Việc tuân thủ đúng quy trình này không chỉ giúp kết quả chính xác mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của tư vấn giám sát.
Những sai lầm khi lấy mẫu khiến kết quả bị hủy bỏ là gì?
🛑 CẢNH BÁO SAI LẦM:
1. Tráo đổi mẫu: Nhà thầu dùng mẫu chuẩn để thí nghiệm cho lô hàng kém chất lượng.
2. Bảo dưỡng sai: Phơi nắng mẫu bê tông, làm mất nước, giảm cường độ R28 oan uổng.
Trong 20 năm làm nghề, tôi đã chứng kiến không ít trường hợp phải đập bỏ sàn hay cắt hàng cột vì sai lầm ngớ ngẩn. Đây là lúc phân tích các sai lầm dựa trên Grouping Question.
1. Tráo đổi mẫu thí nghiệm
Thủ đoạn: Đưa thép kém vào công trình nhưng lấy mẫu thép tốt chuẩn bị sẵn. Với bê tông, đúc mẫu bằng mẻ trộn riêng nhiều xi măng hơn.
Hậu quả: Khi sự cố xảy ra, khoan kiểm tra thực tế khác xa hồ sơ. TVGS chịu trách nhiệm hình sự vì “Thiếu trách nhiệm”.
Giải pháp (“Process”):
✅ Lấy mẫu ngẫu nhiên (chỉ định trực tiếp).
✅ Ký tên và niêm phong ngay tại chỗ (chụp ảnh lại).
✅ Giám sát chặt quá trình bàn giao mẫu đến phòng LAS.
2. Bảo dưỡng mẫu sai quy cách: “Sát thủ thầm lặng”
Lỗi phổ biến: Vứt mẫu lăn lóc ngoài nắng 40 độ C. Bê tông mất nước, không thủy hóa được. Kết quả R28 chỉ đạt 70-80% dù bê tông thực tế tốt.
Khắc phục: Phải có bể ngâm hoặc phủ bao tải ẩm tưới nước liên tục 3 ngày đầu.
Các câu hỏi thường gặp (FAQs) về thí nghiệm vật liệu
1. Thí nghiệm nén mẫu bê tông R7 và R28 khác nhau thế nào?
R7 (7 ngày): Kết quả tham khảo để quyết định tháo cốp pha (thường đạt 70-80% cường độ).
R28 (28 ngày): Kết quả pháp lý chính thức để nghiệm thu.
2. Nếu kết quả thí nghiệm không đạt thì xử lý ra sao?
Đừng hoảng loạn. Quy trình xử lý:
- Kiểm tra lại quy trình lấy/bảo dưỡng.
- Thuê đơn vị kiểm định độc lập (như KTH Electric) bắn súng bật nảy, siêu âm.
- Biện pháp cuối cùng: khoan rút lõi (Core Drilling). Đây là phán quyết cuối cùng.

3. Chi phí thí nghiệm vật liệu do ai chịu?
Thường nằm trong chi phí của Chủ đầu tư hoặc gói thầu. Tuy nhiên, nếu kết quả Không Đạt, nhà thầu phải chịu toàn bộ chi phí thí nghiệm lại và khắc phục.
Tại sao chọn KTH Electric cho giải pháp kiểm định & cơ điện công trình?

Giữa ma trận các đơn vị thi công và thí nghiệm, niềm tin là thứ xa xỉ nhất. Tại Công Ty TNHH KTH Electric, chúng tôi không chỉ làm dịch vụ, chúng tôi bán sự An Tâm.
Trung thực tuyệt đối
Tuân thủ TCVN/QCVN. Nói “KHÔNG” với làm đẹp số liệu.
Dịch vụ toàn diện
Từ thi công điện, an toàn điện đến giám sát vật liệu.

Ông Đỗ Tấn Tuấn là người trực tiếp phụ trách toàn bộ nội dung trên website kth-electric.com. Các bài viết được xây dựng từ nguồn kiến thức chuyên sâu, kết hợp giữa tài liệu tham khảo uy tín (có trích dẫn cụ thể) và kinh nghiệm thực tiễn dày dặn của ông. Vì vậy, bạn đọc có thể hoàn toàn tin tưởng vào tính chính xác và độ tin cậy của thông tin, đảm bảo mỗi nội dung chia sẻ đều mang lại giá trị tham khảo hữu ích và đáng tin cậy.

