Báo Giá Thi Công Ốp Lát Gạch Trọn Gói 2026: Nhân Công, Vật Tư & Giải Pháp Chống Bộp (Chi Tiết Nhất)
Cố vấn chuyên môn: Ban Kỹ Thuật & Dự Toán Xây Dựng |

Đừng để “Giá Rẻ” trở thành “Giá Đắt” sau 1 năm sử dụng
Là một kỹ sư với 20 năm lăn lộn tại các công trình từ nhà phố đến biệt thự cao cấp, tôi hiểu nỗi băn khoăn lớn nhất của bạn không chỉ là “Hết bao nhiêu tiền?” mà là “Làm sao để sàn nhà không bị ộp, ron không bị đen sau vài năm?”.
Thị trường 2026 đang loạn giá. Có nơi báo 80.000đ/m2, có nơi 200.000đ/m2. Tại sao lại có sự chênh lệch khủng khiếp này?
- ✕Đối thủ A chỉ báo giá nhân công, chưa tính vật tư.
- ✕Đối thủ B báo giá trọn gói nhưng dùng gạch loại 2, keo dán kém chất lượng.
Bài viết này là Bản đồ chi phí toàn diện nhất, kết hợp giữa Bảng giá nhân công chuẩn kỹ thuật của KTH Electric và Bảng giá vật tư gạch thị trường để bạn có cái nhìn tổng quan, minh bạch tuyệt đối.
BẢNG GIÁ NHÂN CÔNG ỐP LÁT CHUẨN KỸ THUẬT 2026 (Labor Cost)
❝
Giá nhân công ốp lát tại KTH Electric dao động từ 100.000đ – 450.000đ/m2 tùy thuộc vào kích thước gạch và độ khó kỹ thuật. Chúng tôi cam kết sử dụng 100% Ke cân bằng, Máy Laser và Bay răng cưa cho mọi công trình, nói không với thợ khoán “chạy số lượng”.
Đây là chi phí trả cho tay nghề thợ. Tại KTH Electric, chúng tôi không dùng thợ khoán “chạy số lượng”. Đơn giá dưới đây áp dụng cho quy trình dùng Ke cân bằng + Máy Laser + Bay răng cưa.
| Hạng mục thi công | Kích thước gạch | Đơn giá (VNĐ/m2) | Yêu cầu kỹ thuật (Standard) |
|---|---|---|---|
| Lát nền tiêu chuẩn | 40×40, 50×50, 60×60 | 100.000 – 120.000 | Cán nền phẳng, dùng ke chữ thập. |
| Lát nền cao cấp | 80×80 (Gạch khổ lớn) | 140.000 – 160.000 | Bắt buộc: Dùng hít kính, ke cân bằng, phết keo 2 mặt. |
| Lát gạch Big Slab | 60×120, 100×100, 120×240 | 220.000 – 450.000 | Kỹ thuật đặc biệt, rủi ro cao, cần 2-3 thợ/viên. |
| Lát gạch trang trí | Gạch bông, lục giác, thẻ | 180.000 – 250.000 | Tốn công căn chỉnh hoa văn, mạch ron zíc-zắc. |
| Lát kiểu Xương cá | Gạch giả gỗ (15×80, 15×90) | 200.000 – 280.000 | Hao hụt gạch cao, cắt góc nhiều, thi công lâu gấp 2 lần. |
| Ốp tường Toilet/Bếp | 30×60, 60×120 | 130.000 – 180.000 | Bao gồm khoan lỗ kỹ thuật (điện/nước) thẩm mỹ. |
| Len chân tường | Cao 10-12cm | 30.000 – 50.000 đ/md | Tính theo mét dài. Ốp nổi hoặc ốp chìm (âm tường). |
Cam kết từ KTH: Không phát sinh chi phí vô lý. Nếu lát gạch bị bộp quá 2% diện tích, chúng tôi hoàn tiền và làm lại miễn phí.
BẢNG GIÁ VẬT TƯ GẠCH ỐP LÁT THAM KHẢO (Material Cost)
❝
Giá gạch lát nền 2026 dao động từ 130.000đ/m2 (Ceramic thường) đến 450.000đ/m2 (Khổ lớn 80×80 nhập khẩu). Gạch ốp tường phổ biến ở mức 150.000đ – 350.000đ/m2. Chọn đúng loại gạch phù hợp với ngân sách và công năng (chống trơn, chịu lực) là chìa khóa tiết kiệm.

Để giúp bạn không phải tìm kiếm nhiều nơi (như cách các đối thủ phân mảnh thông tin), tôi tổng hợp giá thị trường của các dòng gạch phổ biến nhất 2026.
(Lưu ý: Giá gạch phụ thuộc vào thương hiệu Prime, Viglacera, Đồng Tâm hay Nhập khẩu Ấn Độ, Trung Quốc, Tây Ban Nha)
1. Gạch Lát Nền (Floor Tiles)
| Loại gạch | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ/m2) | Đặc điểm & Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Gạch Ceramic 60×60 | Việt Nam (Viglacera, Prime) | 130.000 – 160.000 | Giá rẻ, xương đất nung. Dùng cho phòng trọ, nhà cấp 4. |
| Bóng kiếng toàn phần 60×60 | Việt Nam / Trung Quốc | 180.000 – 250.000 | Sáng bóng, sang trọng. Dùng cho phòng khách nhà phố. |
| Đá mờ (Matt) 60×60 | Việt Nam / Ấn Độ | 190.000 – 280.000 | Chống trơn trượt tốt. Dùng cho nhà bếp, hành lang. |
| Gạch khổ lớn 80×80 | Trung Quốc / Ấn Độ | 270.000 – 450.000 | Xu hướng 2026. Ít đường ron, không gian rộng mở. |
| Gạch giả gỗ (15×80, 20×100) | Trung Quốc (Cao cấp) | 250.000 – 380.000 | Thay thế sàn gỗ, không sợ nước, không mối mọt. |
2. Gạch Ốp Tường (Wall Tiles)
- Gạch men 30×60 (Việt Nam): 150.000 – 190.000 đ/m2.
- Gạch men 30×60 (Nhập khẩu TQ/Ấn Độ): 250.000 – 350.000 đ/m2 (Men kim cương, khắc kim).
- Gạch thẻ trang trí: 400.000 – 600.000 đ/m2 (Dùng tạo điểm nhấn).
CÁC CHI PHÍ “ẨN” MÀ BẠN CẦN BIẾT (Preparation Costs)
❝
Ngoài đơn giá ốp lát, các chi phí chuẩn bị mặt bằng như đục phá nền cũ, cán nền tạo phẳng, chống thấm và vận chuyển vật tư thường bị các đơn vị giá rẻ “lờ đi” để rồi tính phát sinh. KTH Electric công khai minh bạch: Đục nền ~40k-50k/m2, Cán nền ~40k-60k/m2, Chống thấm ~150k-250k/m2.
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi

Các đơn vị báo giá rẻ thường lờ đi phần này và tính phát sinh sau khi đã ký hợp đồng. KTH Electric công khai minh bạch ngay từ đầu (giống như cách New Home 24H làm, nhưng chi tiết hơn về kỹ thuật).
1. Công tác đục phá nền cũ (Cải tạo)
- Đục gạch cũ + đóng bao: 40.000 – 50.000 đ/m2.
- Vận chuyển xà bần đi đổ: 30.000 – 100.000 đ/m2 (Tùy xe tải vào được tận nơi hay phải trung chuyển bằng xe ba gác).
2. Công tác nâng nền & Cán nền (Levelling)
- Cán nền chuẩn (dày 3-5cm): 40.000 – 60.000 đ/m2 (Bao gồm nhân công + cát + xi măng).
- Nâng nền (đổ xà bần/cát lấp): Báo giá theo thực tế độ cao cần nâng.
3. Chống thấm (Bắt buộc cho Toilet/Sân thượng)
- Quét chống thấm 2 lớp (Sika/Kova): 150.000 – 250.000 đ/m2. Đừng tiết kiệm khoản này nếu không muốn thấm xuống tầng dưới. (Tham khảo kỹ thuật chống thấm ngược).
4. Vật tư phụ nâng cao
- Keo chà ron Epoxy (Chống thấm, chống ố màu): Cộng thêm 100.000 – 150.000 đ/m2 so với bột chà ron thường.
GÓI GIẢI PHÁP TRỌN GÓI (COMBO) – DỄ DÀNG LỰA CHỌN
❝
Chúng tôi thiết kế 3 gói giải pháp tối ưu: Gói Tiết Kiệm (350k-450k/m2) cho nhà thuê; Gói Tiêu Chuẩn (550k-700k/m2) bền đẹp cho nhà phố; và Gói Cao Cấp (900k-1.5tr/m2) sang trọng cho biệt thự. Mỗi gói đều minh bạch về vật tư và kỹ thuật thi công.
Thay vì đau đầu cộng trừ từng mục, KTH Electric thiết kế các gói Combo dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng 2026:
CÁCH TỰ TÍNH DỰ TOÁN CHI PHÍ (Công thức chuẩn)
❝
Công thức tính nhanh: Tổng Chi Phí = (Diện Tích x 1.05) x (Giá Gạch + Nhân Công + Vật Tư Phụ) + Phí Chuẩn Bị. Trong đó, hệ số 1.05 là hao hụt 5% do cắt gạch. Với gạch xương cá, hệ số hao hụt là 1.10 (10%).

Để tránh bị “vẽ vời”, bạn hãy áp dụng công thức này của tôi:
![]()
- 1.05: Là hệ số hao hụt gạch (5%) do cắt góc, chân tường. Với gạch xương cá, hệ số này là 1.10 (10%).
- Giá vật tư phụ: Keo dán gạch + Keo ron + Ke cân bằng (Khoảng 60k-100k/m2).
=> Tổng = (50 * 1.05) * (300k + 150k + 80k) = 52.5 * 530k = 27.825.000 VNĐ.

6. Tại sao chọn KTH Electric thay vì đội thợ tự do?
Chúng tôi không cạnh tranh bằng giá rẻ nhất, chúng tôi cạnh tranh bằng Sự An Tâm.
Quy trình 5 Sao
Sử dụng 100% Ke cân bằng, Máy Laser, Hít kính (như đã mô tả trong bài Kỹ thuật thi công).
Minh bạch vật tư
Cam kết dùng đúng loại keo dán gạch (Weber/Sika/Asia) đã báo, không tráo hàng kém chất lượng.
Đội ngũ đa năng
KTH Electric là nhà thầu Cơ Điện & Xây Dựng. Chúng tôi hiểu rõ đường điện nước đi ngầm dưới sàn, đảm bảo không khoan thủng ống nước. (Xem thêm về sai lầm sửa chữa nhà).
Bảo hành dài hạn
Bảo hành bong tróc, ộp gạch lên đến 24 tháng.

Ông Đỗ Tấn Tuấn là người trực tiếp phụ trách toàn bộ nội dung trên website kth-electric.com. Các bài viết được xây dựng từ nguồn kiến thức chuyên sâu, kết hợp giữa tài liệu tham khảo uy tín (có trích dẫn cụ thể) và kinh nghiệm thực tiễn dày dặn của ông. Vì vậy, bạn đọc có thể hoàn toàn tin tưởng vào tính chính xác và độ tin cậy của thông tin, đảm bảo mỗi nội dung chia sẻ đều mang lại giá trị tham khảo hữu ích và đáng tin cậy.

