150+ Lệnh AutoCAD Cơ Bản & Nâng Cao: Bí Kíp Vẽ Nhanh

TỔNG HỢP 150+ LỆNH AUTOCAD CƠ BẢN & NÂNG CAO CHO KỸ SƯ

Tác giả: Chuyên gia Kỹ thuật KTH Electric (20 năm kinh nghiệm)

Chào các bạn đồng nghiệp và các em sinh viên kỹ thuật.

Tôi vẫn nhớ như in những ngày đầu tiên bước chân vào nghề thiết kế điện những năm 2000. Lúc đó, nhìn các đàn anh múa tay trên bàn phím, màn hình đen của AutoCAD (đời 2004, 2007) nhấp nháy liên hồi mà không cần nhìn xuống chuột, tôi đã thực sự bị “choáng”. Sau 20 năm chinh chiến qua hàng ngàn bản vẽ thi công (Shopdrawing) tại KTH Electric, tôi nhận ra một chân lý: “Tốc độ vẽ quyết định 50% sự thành công của một kỹ sư”. Và tốc độ đó không đến từ con chuột xịn, nó đến từ việc bạn làm chủ các Lệnh tắt (Hotkeys).

Hôm nay, thay vì đưa cho các bạn một bảng danh sách từ A-Z khô khan như cuốn từ điển mà các trang web khác hay làm, tôi sẽ hệ thống lại toàn bộ các lệnh AutoCAD theo Quy trình tư duy thực chiến (Workflow). Bài viết này tuân thủ nghiêm ngặt tư duy quản trị thực thể (Entity) để giúp bạn không chỉ “biết” mà còn “hiểu sâu” bản chất từng lệnh.

Kỹ sư điện KTH Electric sử dụng lệnh tắt AutoCAD (Hotkeys) để tăng tốc độ vẽ bản vẽ thi công Shopdrawing hệ thống điện M&E chuyên nghiệp.
Tốc độ vẽ quyết định 50% sự thành công. Trạng thái “Flow” đạt được khi tay trái lướt trên phím tắt và mắt không rời màn hình.

Mục lục

Tại sao cần sử dụng Phím tắt (Hotkeys) thay vì dùng Chuột? (Boolean/Benefit)

💡 Câu trả lời nhanh:

Sử dụng phím tắt là bắt buộc để đạt trạng thái “Flow” (Dòng chảy), giúp tăng tốc độ thiết kế lên gấp nhiều lần và giảm thiểu lãng phí thời gian di chuyển chuột.

Câu hỏi đặt ra là: Có nhất thiết phải học thuộc lòng lệnh tắt không? Câu trả lời chắc chắn là CÓ.

Trong môi trường thiết kế chuyên nghiệp, đặc biệt là ngành điện M&E hay kiến trúc, chúng ta không vẽ một đường thẳng, chúng ta vẽ hàng nghìn đường mỗi ngày. Nếu mỗi lần vẽ lệnh Line, bạn phải di chuột lên thanh Toolbar để tìm icon, bạn đang lãng phí khoảng 2 giây. Nhân lên với 1000 lần, bạn mất gần 1 tiếng đồng hồ chỉ để… tìm nút bấm.

Ms. Thanh Tâm - KTH Electric

Chuyên viên tư vấn & Báo giá

Ms. Khuyên Bùi

Phản hồi ngay

Sử dụng lệnh tắt giúp bạn đạt được trạng thái “Flow” (Dòng chảy):

Tay trái
Gõ lệnh trên bàn phím.
Tay phải
Điều hướng chuột và chọn điểm.
Mắt
Tập trung 100% vào vùng làm việc (Workspace).

Đây là kỹ năng sinh tồn đầu tiên tôi dạy cho nhân viên mới tại KTH Electric.

Nhóm Lệnh Vẽ (Draw) – Khởi tạo đối tượng hình học chuẩn xác (Grouping)

💡 Tổng quan:

Đây là nhóm lệnh Root Attributes (Thuộc tính cơ bản) tạo nên khung xương cho bản vẽ. Bao gồm: Line, Polyline, Circle, Arc, Rectangle và Hatch.

Đây là nhóm lệnh Root Attributes (Thuộc tính cơ bản) mà bất kỳ ai bắt đầu học AutoCAD đều phải nắm vững. Chúng tạo ra khung xương cho bản vẽ của bạn.

So sánh sự khác biệt giữa lệnh Line và Polyline trong AutoCAD ứng dụng bóc tách khối lượng dây điện và máng cáp thực tế.
Hiểu đúng bản chất thực thể (Entity) của Line và Polyline giúp việc bóc tách khối lượng dây điện trở nên chính xác và nhanh chóng.

Lệnh Line (L) và Polyline (PL) – Sự khác biệt cốt lõi là gì? (Comparison)

Chuyên gia khuyên dùng: Hãy ưu tiên Polyline (PL) cho các đối tượng cần tính toán độ dài liên tục như dây điện, đường ống để dễ dàng bóc tách khối lượng.

Rất nhiều kỹ sư mới ra trường đánh đồng hai lệnh này. Tuy nhiên, về mặt thực thể (Entity) trong AutoCAD, chúng hoàn toàn khác nhau.

  • 1. Lệnh Line (L):
    • Cú pháp: Gõ L -> Enter/Space.
    • Chức năng: Vẽ các đoạn thẳng rời rạc.
    • Ứng dụng: Dùng để vẽ các đường gióng, đường tim trục hoặc các đối tượng đơn lẻ không cần tính liên kết. Khi bạn chọn một cạnh của hình chữ nhật vẽ bằng Line, chỉ cạnh đó sáng lên.
  • 2. Lệnh Polyline (PL):
    • Cú pháp: Gõ PL -> Enter/Space.
    • Chức năng: Vẽ các đa tuyến liền mạch (có thể bao gồm cả đoạn thẳng và cung tròn).
    • Ứng dụng (Kinh nghiệm 20 năm): Trong bản vẽ điện, tôi luôn dùng PL để vẽ dây điện, máng cáp. Tại sao? Vì khi cần tính tổng chiều dài dây để bóc tách khối lượng, tôi chỉ cần chọn đường PL và xem thuộc tính Length (Lệnh LI hoặc Ctrl+1), nó sẽ ra tổng chiều dài. Nếu dùng Line, bạn sẽ phải cộng tay từng đoạn rất cực khổ.

Lệnh Circle (C) và Arc (A) – Các biến thể hình tròn và cung tròn

  • Lệnh Circle (C):Cú pháp: Gõ C -> Enter.

    Mặc định: Vẽ đường tròn từ tâm và bán kính (Radius).

    Pro-tip: Nếu muốn vẽ theo đường kính (Diameter), sau khi chọn tâm, bạn gõ thêm D -> Enter rồi nhập kích thước đường kính. Điều này giúp tránh sai sót khi phải nhẩm chia đôi đường kính ra bán kính.

  • Lệnh Arc (A):Cú pháp: Gõ A -> Enter.

    Chức năng: Vẽ cung tròn (thường là qua 3 điểm).

    Ứng dụng: Vẽ hướng mở cửa đi, vẽ các chi tiết uốn lượn trong trang trí nội thất hoặc ký hiệu điện.

Lệnh Rectangle (REC) – Vẽ hình chữ nhật theo tọa độ

Thay vì vẽ 4 đường Line rồi nối lại, lệnh REC giúp bạn tạo ra một hình chữ nhật khép kín (bản chất là một Polyline) ngay lập tức.

  • Cú pháp: REC -> Enter.
  • Thao tác chuẩn: Chọn điểm đầu -> Gõ @X,Y (Trong đó X là chiều dài phương ngang, Y là chiều cao phương đứng) -> Enter.
  • Ví dụ: Muốn vẽ cột bê tông 200x300mm. Gõ REC -> Click điểm bất kỳ -> Gõ @200,300.

Lệnh Hatch (H) – Tô vật liệu và xử lý vấn đề “Treo máy” (Problem-Solution)

Vấn đề: Khi gõ H, máy thường bị đơ do vùng tô không kín hoặc scale quá nhỏ.

Lệnh Hatch là “cơn ác mộng” của máy cấu hình yếu, nhưng lại là linh hồn để làm bản vẽ đẹp và rõ ràng (phân biệt tường cắt, sàn gạch, bê tông).

  • Cú pháp: H hoặc BH -> Enter.
  • Giải pháp chuyên gia:
    1. Đảm bảo vùng cần tô là khép kín hoàn toàn.
    2. Dùng lệnh BO (Boundary) để tạo ra một đường bao kín (Polyline) riêng biệt trước khi Hatch. Điều này an toàn hơn việc pick điểm trực tiếp vào vùng phức tạp.
    3. Chỉnh Hatch Scale (tỷ lệ mẫu tô) phù hợp. Nếu Scale quá nhỏ, máy phải render triệu nét gạch, dẫn đến crash.

Nhóm Lệnh Hiệu Chỉnh (Modify) – Tốc độ thực sự nằm ở đây (Grouping)

💡 Tổng quan:

Nhóm lệnh này chiếm 70% thời gian làm việc của kỹ sư. Bao gồm: Move, Copy, Trim, Extend, Offset, Mirror, Rotate và Scale.

Hướng dẫn sử dụng lệnh Hatch và lệnh Trim để xử lý bản vẽ kiến trúc chi tiết mà không bị treo máy hay lỗi hiển thị.
Xử lý Hatch và các lệnh hiệu chỉnh (Modify) chiếm 70% thời gian làm việc. Sự tỉ mỉ trong từng đường Trim, Extend tạo nên bản vẽ chất lượng.

Nếu lệnh vẽ tạo ra hình hài, thì lệnh hiệu chỉnh giúp bạn thao tác, sửa chữa và hoàn thiện bản vẽ. Một kỹ sư giỏi dành 70% thời gian cho nhóm lệnh này.

Move (M), Copy (CO/CP) – Thao tác cơ bản nhất

  • Lệnh Move (M): Di chuyển đối tượng.Lưu ý: Luôn bật chế độ bắt điểm (F3 – Osnap) để di chuyển chính xác từ điểm mút này sang điểm mút kia. Đừng di chuyển “áng chừng”.
  • Lệnh Copy (CO hoặc CP): Sao chép đối tượng.Pro-tip: Sau khi gõ CO, chọn đối tượng, chọn điểm gốc, bạn có thể gõ M (Multiple) để copy ra nhiều bản liên tiếp mà không cần gõ lại lệnh.

Trim (TR) và Extend (EX) – Cặp bài trùng cắt và nối

Đây là hai lệnh bạn sẽ dùng nhiều nhất để dọn dẹp bản vẽ (Clean up).

Bí mật của chuyên gia: Giữ phím Shift khi đang dùng Trim để biến nó thành Extend và ngược lại. Tiết kiệm 50% thao tác!
  • Lệnh Trim (TR): Cắt xén phần thừa của đối tượng dựa trên một biên giới cắt.Thao tác nhanh (Từ đời CAD 2021 trở lên): Gõ TR -> Enter 2 lần. Lúc này bạn chạm vào đâu là nó cắt đó (Quick Trim), không cần chọn biên.
  • Lệnh Extend (EX): Phóng đối tượng đến một đường biên khác.

Offset (O) – Sao chép song song đẳng hướng

  • Cú pháp: O -> Enter.
  • Ứng dụng: Vẽ tường (Offset từ tim trục sang 2 bên), vẽ đường bao vỉa hè, vẽ các đường dây đi song song.
  • Lưu ý: Đối tượng được Offset sẽ giữ nguyên thuộc tính của đối tượng gốc (Layer, màu sắc).

Mirror (MI) – Lấy đối xứng (Reflection)

  • Cú pháp: MI -> Enter.
  • Biến hệ thống quan trọng: MIRRTEXT.
  • Vấn đề: Nhiều bạn khi Mirror cả hình và chữ (Text), thì chữ bị ngược như soi gương -> Không đọc được.
  • Cách sửa: Gõ MIRRTEXT -> Chỉnh giá trị về 0. Lúc này khi Mirror, hình sẽ đối xứng nhưng chữ vẫn giữ chiều đọc xuôi. (Dựa trên kiến thức Root Attribute về biến hệ thống).

Rotate (RO) và Scale (SC) – Xoay và biến đổi tỷ lệ

  • Rotate (RO): Xoay đối tượng quanh 1 điểm chuẩn (Base point).Có thể nhập góc độ dương (ngược chiều kim đồng hồ) hoặc âm (thuận chiều kim đồng hồ).
  • Scale (SC): Phóng to/thu nhỏ đối tượng.Ứng dụng Reference (Tham chiếu): Khi chèn một thư viện block (ví dụ cái bàn) vào bản vẽ nhưng kích thước không đúng thực tế. Đừng ngồi chia tỷ lệ. Hãy dùng SC -> Chọn R (Reference) -> Chọn chiều dài hiện tại của cái bàn -> Nhập chiều dài mong muốn (ví dụ 1200mm). Máy sẽ tự scale chuẩn xác.

Nhóm Lệnh Quản Lý Layer & Hiển Thị (Display) – “Quy hoạch” bản vẽ khoa học

💡 Quy tắc vàng:

Không ném mọi thứ vào chung một layer. Hãy sử dụng Layer (LA), LAYISO, LAYON và Zoom (Z) để kiểm soát không gian làm việc.

Quy trình quản lý Layer trong AutoCAD và thiết lập Dimstyle chuẩn giúp bản vẽ khoa học, dễ dàng in ấn và quản lý đối tượng.
“Quy hoạch” bản vẽ bằng Layer cũng giống như sắp xếp một căn nhà. Một kỹ sư giỏi không chỉ vẽ nhanh mà còn phải quản lý file khoa học.

Jika bản vẽ là một căn nhà, thì Layer chính là các ngăn tủ để phân loại đồ đạc. Bạn không thể ném quần áo, bát đĩa và sách vở vào chung một chỗ. Tương tự, bạn không thể vẽ tường, dây điện, và ghi chú trên cùng một Layer.

Lệnh Layer (LA) – Trung tâm điều khiển

  • Cú pháp: LA -> Enter.
  • Chức năng: Mở bảng quản lý lớp (Layer Properties Manager). Tại đây bạn tạo lớp mới, gán màu (Color), kiểu đường (Linetype) và độ dày nét in (Lineweight).
  • Kinh nghiệm 20 năm:
    • Nguyên tắc “Màu theo nét in”: Tôi luôn quy định màu Đỏ (Red) là nét mảnh (0.09mm), màu Trắng (White) là nét thấy (0.25mm), màu Xanh (Cyan) là nét cắt (0.35mm). Khi in, chỉ cần set theo màu là xong, không cần chỉnh từng đối tượng.
    • Lệnh tắt mở rộng (Cực quan trọng): Ngoài LA, bạn bắt buộc phải biết LAYISO (Giữ lại layer được chọn, tắt hết các layer khác) và LAYON (Bật tất cả layer). Dù các lệnh này không nằm trong danh sách cơ bản, nhưng nó là “cơm ăn nước uống” của dân chuyên nghiệp để bóc tách khối lượng.

Lệnh Zoom (Z) và Pan (P) – Điều hướng không gian

Làm chủ việc phóng to thu nhỏ giúp bạn kiểm soát chi tiết tốt hơn.

  • Lệnh Pan (P): Giữ chuột giữa (bánh xe) để di chuyển màn hình (bàn tay).
  • Lệnh Zoom (Z): Phóng to/Thu nhỏ.Z -> Enter -> E (Extents): Phóng to toàn bộ bản vẽ để nhìn thấy tất cả đối tượng. Rất hữu ích khi bạn bị lạc trong không gian vẽ vô tận.

    Z -> Enter -> W (Window): Quét chọn một vùng cửa sổ để phóng to đúng khu vực đó.

Lệnh Regen (RE) – Tại sao hình tròn lại biến thành hình đa giác?

Đôi khi bạn mở bản vẽ lên, thấy các đường tròn (Circle) hay cung tròn (Arc) bị gãy khúc như hình đa giác. Đừng lo, file không bị lỗi đâu.

  • Nguyên nhân: AutoCAD giảm chất lượng hiển thị để tăng tốc độ xử lý đồ họa.
  • Giải pháp: Gõ lệnh RE (Regen) hoặc R (Redraw). Lệnh này sẽ tính toán và “vẽ lại” màn hình, làm mịn các đường cong ngay lập tức.

Nhóm Lệnh Ghi Kích Thước (Dimension) & Văn Bản (Text)

💡 Câu trả lời nhanh:

Sử dụng Dimstyle (D), Dim Continue (DCO) để đo liên tục và chọn đúng loại Text (DT/MT) để tối ưu hiển thị.

Bản vẽ đẹp đến mấy mà kích thước sai hoặc chữ viết lộn xộn thì cũng vứt đi. Đây là khâu tốn nhiều thời gian nhất nếu không biết dùng lệnh nối tiếp.

Lệnh Dimstyle (D) – Thiết lập kiểu đo

Trước khi đo, phải thiết lập thước đo chuẩn.

  • Cú pháp: D -> Enter.
  • Lưu ý: Trong bảng Dimstyle, thẻ Fit là quan trọng nhất. Thay vì tạo nhiều kiểu Dim cho các tỷ lệ bản vẽ khác nhau (1/100, 1/50), tôi thường chỉ tạo 1 kiểu chuẩn, sau đó chỉnh thông số Use overall scale of để phóng to/thu nhỏ toàn bộ hạt kích thước cho phù hợp với khung tên.

Combo Lệnh Đo Kích Thước “Thần Thánh”

Đừng bao giờ đo từng đoạn một cách thủ công. Hãy dùng combo này:

  1. DLI (Dim Linear): Đo kích thước thẳng (ngang hoặc dọc) cho đoạn đầu tiên.Hoặc DAL (Dim Aligned): Đo kích thước cho đường xiên.
  2. DCO (Dim Continue): Đo nối tiếp.Cách dùng: Sau khi đo đoạn đầu tiên bằng DLI, gõ ngay DCO -> Enter. AutoCAD sẽ tự động bắt điểm tiếp theo thẳng hàng với đường đo trước đó. Bạn chỉ việc click liên tục vào các điểm trục. Tốc độ sẽ nhanh gấp 10 lần so với việc dùng DLI lặp đi lặp lại.

Lệnh Text: Dtext (DT) vs Mtext (MT/T) – Khi nào dùng cái nào? (Comparison)

  • Lệnh Dtext (DT):Tạo văn bản dòng đơn (Single-line). Mỗi dòng là một đối tượng riêng biệt.

    Dùng khi: Viết tiêu đề ngắn, tên trục, ghi chú nhỏ. Nhẹ máy.

  • Lệnh Mtext (MT hoặc T):Tạo văn bản đa dòng (Multi-line) giống như Word (có thể xuống dòng, căn lề, bôi đậm trong cùng 1 đối tượng).

    Dùng khi: Viết ghi chú kỹ thuật dài, đoạn văn mô tả quy trình thi công.

Nhóm Lệnh Thao Tác Với Block (Khối) – Sức mạnh của sự tái sử dụng

💡 Lời khuyên:

Sử dụng Block (B) để quản lý đối tượng lặp lại. Cẩn thận khi dùng Explode (X) vì nó có thể làm vỡ cấu trúc dữ liệu của Dimension và Block.

Trong ngành điện của KTH Electric, chúng tôi không vẽ lại cái bóng đèn hay ổ cắm cho mỗi dự án. Chúng tôi dùng Block.

Lệnh Block (B) và Insert (I)

  • Lệnh Block (B): Đóng gói các đối tượng rời rạc (Line, Arc, Text) thành một khối thống nhất.Lợi ích: Khi bạn sửa Block (ví dụ đổi kiểu bóng đèn), hàng trăm cái bóng đèn copy từ block đó trong bản vẽ sẽ tự động cập nhật theo. Quản lý thực thể (Root Attributes) cực kỳ hiệu quả.
  • Lệnh Insert (I): Chèn các Block đã tạo vào bản vẽ.

Lệnh Explode (X) – “Phá khối” (Cẩn thận khi dùng!)

  • Cú pháp: X -> Enter.
  • Chức năng: Phân rã một Block hoặc một hình chữ nhật (Polyline) thành các đoạn Line rời rạc.
  • Cảnh báo chuyên gia: Hạn chế dùng lệnh này với các Block thư viện hoặc Dimension. Khi bạn Explode một đường kích thước (Dim), nó sẽ vỡ vụn thành các đường Line và Text số chết (không còn tự nhảy số khi Stretch nữa). Chỉ dùng khi thực sự cần thiết sửa đổi sâu cấu trúc đối tượng.

Các Lệnh Tiện Ích & Tối Ưu File (Advanced/Rare Attributes)

💡 Tiện ích mở rộng:

Match Properties (MA) để sao chép thuộc tính, Purge (PU) để dọn rác và Oops để khôi phục đối tượng xóa nhầm.

Những lệnh này ít người biết nhưng lại giúp bạn xử lý sự cố (Troubleshoot) cực tốt.

  • Match Properties (MA): Sao chép thuộc tính “thần thánh”.Cách dùng: Bạn muốn đường dây điện A có màu, layer, kiểu nét y hệt đường dây B mẫu? Gõ MA -> Chọn Line B (mẫu) -> Chọn Line A (đích). Xong!
  • Purge (PU): Dọn rác bản vẽ. (Dù không có trong danh sách source nhưng là kiến thức bắt buộc).Giúp xóa các Layer, Block, Dimstyle không dùng đến, làm giảm dung lượng file đáng kể.
  • Find: Tìm kiếm và thay thế Text. Tương tự như Ctrl+H trong Word/Excel. Rất hữu ích khi cần đổi tên hàng loạt (ví dụ: đổi toàn bộ text “Cọc C1” thành “Cọc C2”).
  • Oops: Khôi phục đối tượng vừa xóa (Erase) mà không làm mất các thao tác vẽ bạn đã thực hiện sau đó (Khác với Undo là lùi lại toàn bộ quá trình).

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Lệnh AutoCAD (Question Type)

Để giải quyết triệt để vấn đề của người dùng (Solve user problems), tôi tổng hợp các thắc mắc phổ biến nhất trong quá trình đào tạo nhân sự tại công ty:

Q1: Làm sao để đổi lệnh tắt trong AutoCAD theo ý mình?

A: AutoCAD lưu lệnh tắt trong file acad.pgp. Bạn vào menu Tools > Customize > Edit Program Parameters. Ví dụ: Tôi thường đổi lệnh Copy từ CO thành C (vì dùng nhiều), và đổi Circle từ C thành CC. Sau khi sửa và lưu file, gõ lệnh REINIT để cập nhật ngay mà không cần tắt CAD.

Q2: Tại sao tôi gõ số kích thước (Dim) nhưng nó quá nhỏ hoặc quá to không nhìn thấy?

A: Do bạn chưa thiết lập tỷ lệ (Scale) trong Dimstyle. Hãy gõ D -> Modify -> Tab Fit -> Thay đổi thông số tại mục “Use overall scale of”. Nếu vẽ nhà dân dụng tỷ lệ 1/100, hãy nhập số 100 vào ô này.

Q3: Lệnh nào giúp làm nhẹ bản vẽ khi file quá nặng?

A: Hãy sử dụng quy trình 3 bước:

  1. Gõ PU (Purge) để dọn layer/block rác.
  2. Gõ AUDIT để sửa lỗi cấu trúc file.
  3. Dùng lệnh OVERKILL để xóa các nét vẽ bị trùng đè lên nhau (Duplicate objects).

Q4: Khi dùng lệnh Trim (TR) để cắt, tại sao có những đoạn không cắt được?

A: Có 2 lý do:

  1. Đoạn đó không giao cắt với đường chặn. Hãy dùng lệnh EX để phóng nó tới đường chặn trước.
  2. Đó là một Block. Bạn không thể Trim một phần của Block nếu không phá khối (X) hoặc chui vào trong Block Editor để sửa.

Lời kết từ Chuyên gia

Việc thành thạo 150+ Lệnh AutoCAD này không phải là chuyện một sớm một chiều. Tuy nhiên, bạn không cần học thuộc lòng tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu với nhóm lệnh Vẽ (Draw) và Hiệu chỉnh (Modify) trước, sau đó dần dần áp dụng các lệnh Quản lý (Layer/Dim) vào quy trình làm việc.

Tại KTH Electric, chúng tôi luôn đánh giá cao những kỹ sư có tư duy tổ chức bản vẽ khoa học hơn là những người chỉ vẽ nhanh nhưng file lộn xộn. Hy vọng bài viết này sẽ là cuốn “bí kíp” gối đầu giường giúp bạn rút ngắn con đường trở thành một Master AutoCAD.

Nếu bạn cần tư vấn về thiết kế hệ thống điện hoặc gặp khó khăn trong kỹ thuật thi công M&E, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.

CÔNG TY TNHH KTH ELECTRIC

Địa chỉ: 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.

Hotline: 0968.27.11.99

Email: kthelectric.com@gmail.com

5/5 - (15 bình chọn)

Gửi phản hồi