SO SÁNH VÁCH NGĂN VỆ SINH COMPACT HPL VÀ GỖ MFC/MDF CHỐNG ẨM
[PHÂN TÍCH KỸ THUẬT & BÀI TOÁN KINH TẾ 2026]
💡 Vấn đề của bạn: Chọn Compact HPL “đắt xắt ra miếng” hay MFC/MDF “giá rẻ hấp dẫn”?
👉 Giải pháp từ Kỹ sư KTH: Phân tích đúng môi trường để chọn đúng vật liệu.
Trong hơn 20 năm làm nghề, khi tư vấn báo giá thi công vách ngăn vệ sinh, câu hỏi tôi nhận được nhiều nhất không phải là “Giá bao nhiêu?”, mà là: “Tại sao tấm Compact đắt hơn gỗ MFC nhiều thế? Dùng gỗ công nghiệp chống ẩm có được không?”.

Thực tế, cả hai loại vật liệu này đều tốt, NHƯNG chúng sinh ra để phục vụ những “sứ mệnh” khác nhau. Nếu bạn đặt nhầm một tấm MFC vào môi trường ướt sũng, bạn đang ném tiền qua cửa sổ. Ngược lại, dùng Compact HPL cho khu vực khô ráo hoàn toàn đôi khi lại là sự lãng phí không cần thiết.
1. SO SÁNH CẤU TẠO & BẢN CHẤT VẬT LIỆU

💎 Compact HPL Solid Phenolic
Là dạng tấm cứng lõi đặc (Solid). Được ví như “thép trong làng nhựa”.
- ✔Thành phần: Nhiều lớp giấy Kraft ngâm keo Phenolic + Giấy màu Melamine.
- ✔Công nghệ: Ép nén dưới áp suất cực cao (1430psi) và nhiệt độ 150°C.
- ✔Đặc tính: Nguyên khối, không lỗ hổng, trơ hoàn toàn với nước, cứng như đá.
🪵 Gỗ MFC/MDF Lõi Xanh Chống Ẩm
Là gỗ công nghiệp. Bao gồm MFC (Ván dăm) và MDF (Ván sợi).
- ✔Thành phần: Dăm gỗ hoặc bột sợi gỗ trộn với keo xanh chuyên dụng chịu ẩm.
- ✔Công nghệ: Ép nhiệt tiêu chuẩn, phủ bề mặt Melamine.
- ✔Đặc tính: Có độ xốp bên trong. Chỉ “chống ẩm” (Moisture Resistant) chứ KHÔNG “chống nước” (Waterproof).
2. GÓC NHÌN KỸ SƯ: ĐẶT ĐÚNG VẬT LIỆU VÀO ĐÚNG CHỖ
Sai lầm “chết người” của nhiều chủ đầu tư là đánh đồng khái niệm “Nhà vệ sinh”. Trong kỹ thuật, chúng tôi phân chia khu vực này thành 2 môi trường riêng biệt:

💦
Môi trường Ướt 100% (Wet Area)
Đặc điểm: Sàn luôn ướt, dùng vòi xịt rửa sàn thường xuyên, độ ẩm không khí > 80%.
Ví dụ: Phòng tắm, WC công cộng, Bể bơi, Khu công nghiệp, Trường học.
☁️
Môi trường Khô / Độ ẩm cao (Dry Area)
Đặc điểm: Sàn khô ráo (dùng thảm hoặc lau khô), có hệ thống thông gió tốt.
Ví dụ: Khu vệ sinh văn phòng cao cấp, Phòng thay đồ (Locker), Vách ngăn tiểu nam treo tường.

BÀI TOÁN KINH TẾ ĐƯỜNG DÀI (ROI) – AI RẺ HƠN?

Nhiều người chọn MFC vì giá rẻ hơn khoảng 20-30%. Nhưng hãy làm một phép tính đơn giản cho một công trình 100m2 để thấy sự thật:
| Tiêu chí so sánh | Gỗ MFC Lõi Xanh | Compact HPL 12mm |
|---|---|---|
| Đơn giá đầu tư (Tham khảo) | ~ 600.000 đ/m2 | ~ 750.000 đ/m2 |
| Tổng vốn (100m2) | 60.000.000 đ | 75.000.000 đ |
| Tuổi thọ trung bình (Môi trường ẩm) | 3 – 5 năm | 15 – 20 năm |
| Chi phí khấu hao / Năm | ~ 15.000.000 đ/năm | ~ 3.750.000 đ/năm |
| Rủi ro & Bảo trì | Dễ bị nở chân, bong tróc nẹp. Phải thay mới hoàn toàn sau vài năm -> Tốn phí tháo dỡ & lắp mới. | Gần như không tốn phí bảo trì. Chịu nước, chịu va đập, dễ dàng xịt rửa. |
👉 KẾT LUẬN CỦA KỸ SƯ: Compact HPL tuy đắt hơn 20% ban đầu, nhưng tính ra lại RẺ HƠN GẤP 4 LẦN về lâu dài. Đây là khoản đầu tư thông minh.



