Rơ Le Trung Gian (Relay Kiếng) Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý & Sơ Đồ Đấu Dây Chuẩn 2026
Bài viết được tối ưu hóa chuyên sâu về kiến thức kỹ thuật và đấu nối thực tế.

Rơ le trung gian là gì?
💡 Định nghĩa chuyên ngành:
Rơ le trung gian (Intermediate Relay) là một công tắc chuyển đổi hoạt động bằng điện. Chức năng chính của nó không phải là đóng cắt trực tiếp các tải công suất lớn, mà là xử lý tín hiệu điều khiển: Khuếch đại tín hiệu, Cách ly mạch điều khiển với mạch động lực, và Nhân bản tiếp điểm.
Trong giới kỹ thuật điện, chúng ta thường gọi nó với cái tên thân thuộc là Relay kiếng hay Rơ le kính (do lớp vỏ nhựa trong suốt nhìn thấy nội thất bên trong). Nhưng tên kỹ thuật chính xác là Intermediate Relay.
Vậy thực chất nó là gì?
Hãy tưởng tượng thế này: Bạn có một bộ điều khiển PLC (Programmable Logic Controller) rất đắt tiền, đầu ra của nó chỉ chịu được dòng điện bé xíu khoảng 24VDC và vài mili-ampe (mA). Nhưng bạn lại muốn điều khiển một cái Khởi động từ (Contactor) to đùng dùng điện 220V để chạy động cơ. Nếu đấu trực tiếp, cái PLC của bạn sẽ “bốc khói” ngay lập tức.
Lúc này, Rơ le trung gian xuất hiện như một “người phiên dịch” kiêm “vệ sĩ”.
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi
Sơ đồ mô phỏng vai trò của Rơ le trung gian trong hệ thống điện.
Ba nhiệm vụ cốt lõi “sống còn” của Relay trung gian:
- Khuếch đại tín hiệu: Biến dòng điện điều khiển nhỏ thành dòng điện lớn hơn để kích hoạt Contactor.
- Cách ly mạch (Isolation): Tách biệt hoàn toàn mạch điều khiển (Control circuit – thường là điện áp thấp DC) với mạch động lực (Power circuit – thường là điện áp cao AC). Nếu có sự cố chập cháy ở mạch lực, bộ điều khiển trung tâm vẫn an toàn.
- Nhân bản tiếp điểm: Một tín hiệu đầu vào có thể điều khiển cùng lúc nhiều thiết bị điện khác nhau thông qua nhiều cặp tiếp điểm thường mở/thường đóng trên rơ le.
Cấu tạo chi tiết của Rơ le trung gian (Mổ xẻ bên trong)

Để sửa được nó, bạn phải hiểu “nội tạng” của nó. Dù là hàng Omron, Schneider hay Chint, cấu tạo chung vẫn bao gồm 4 phần tử chính. Tôi sẽ mô tả theo luồng đi của dòng điện để bạn dễ hình dung:
a. Nam châm điện (Coil – Cuộn hút)
Đây là trái tim của rơ le. Nó gồm một cuộn dây đồng (Coil) quấn quanh một lõi sắt từ tĩnh. Khi ta cấp điện vào cuộn dây này, nó biến thành nam châm điện.
b. Hệ thống tiếp điểm (Contacts)
Đây là phần thực hiện việc đóng/ngắt. Một rơ le trung gian thường có nhiều cặp tiếp điểm, mỗi cặp gồm:
- Tiếp điểm chung (COM – Common): Chân cực di động, nơi dòng điện đi vào.
- Tiếp điểm thường đóng (NC – Normally Closed): Ở trạng thái nghỉ (chưa cấp điện), chân COM luôn nối với chân NC.
- Tiếp điểm thường mở (NO – Normally Open): Ở trạng thái nghỉ, chân COM và NO hở mạch. Khi rơ le hoạt động, chúng dính vào nhau.
c. Lò xo hồi vị (Return Spring)
Một chi tiết cơ khí nhỏ nhưng cực quan trọng. Khi ngắt điện khỏi cuộn hút, lực từ trường biến mất. Lúc này, lò xo sẽ làm nhiệm vụ kéo thanh tiếp điểm trở về trạng thái ban đầu (Reset). Nếu lò xo bị giãn sau nhiều năm sử dụng, rơ le sẽ bị hiện tượng “dính” tiếp điểm.
d. Vỏ bảo vệ & Đế (Socket)
Vỏ: Thường làm bằng nhựa trong suốt để thợ dễ dàng quan sát tia lửa điện hoặc trạng thái hoạt động bên trong.
Đế (Socket): Đây là phần tách rời. Trong tủ điện công nghiệp, chúng ta không hàn dây trực tiếp vào chân rơ le mà đấu dây vào Đế. Rơ le chỉ việc cắm vào đế.
Giá trị thực tế: Khi rơ le hỏng, bạn chỉ cần rút cái cũ ra, cắm cái mới vào trong 3 giây. Không cần tháo vít hay đấu lại dây. Cực kỳ tiện lợi cho bảo trì.
Nguyên lý hoạt động (Quy trình đóng ngắt)
Nguyên lý của nó hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng từ. Khi cuộn hút được cấp điện, nó tạo ra từ trường hút thanh tiếp điểm, làm thay đổi trạng thái đóng/mở của mạch điện.
Chúng ta có thể chia làm 2 trạng thái:
Trạng thái 1: Ngừng (De-energized)
Khi chưa cấp điện vào cuộn hút:
- Lò xo kéo thanh tiếp điểm động về vị trí ban đầu.
- Chân COM nối thông với chân NC.
- Chân COM hở với chân NO.
- Mạch điện nối qua NO bị ngắt.
Trạng thái 2: Hoạt động (Energized)
Khi cấp nguồn (ví dụ 24VDC) vào cuộn hút:
- Cuộn dây sinh ra lực từ trường hút lõi thép động (Armature) xuống.
- Lực hút này thắng lực đàn hồi của lò xo.
- Lõi thép động kéo thanh tiếp điểm đổi trạng thái:
- Tiếp điểm NC tách ra (Ngắt mạch NC).
- Tiếp điểm NO đóng lại (Thông mạch NO).
- Bạn sẽ nghe tiếng “Tách” nhỏ. Đèn chỉ thị (LED) trên rơ le sáng lên báo hiệu đã “đóng”.
Khi ngắt điện cuộn hút, lò xo lại kéo mọi thứ về Trạng thái 1. Quá trình này diễn ra rất nhanh, có thể lên tới hàng nghìn lần mỗi giờ.
Phân loại Rơ le trung gian phổ biến trên thị trường
Là một SEO Strategist, tôi thấy người dùng tìm kiếm rất nhiều từ khóa liên quan đến phân loại. Là một kỹ sư, tôi khuyên bạn nên phân loại theo 3 tiêu chí sau để chọn mua cho đúng:
⚡ Theo Điện áp (Voltage)
Yếu tố “sống còn”. Nhầm là cháy.
- 24V (DC): Phổ biến nhất trong tự động hóa, dùng với PLC, Cảm biến, bộ nguồn tổ ong.
- 220V (AC): Dùng trong điện dân dụng, mạch cầu thang.
- 12VDC: Dùng trong ô tô, thiết bị điện tử nhỏ.
🔌 Theo Số chân (Pin)
- 8 chân (DPDT): Phổ biến (Omron MY2N). Có 2 cặp tiếp điểm (2 NO + 2 NC). Dòng 5A – 10A.
- 14 chân (4PDT): Lớn hơn (Omron MY4N). Có 4 cặp tiếp điểm (4 NO + 4 NC). Điều khiển nhiều thiết bị.
- 5 chân: Mạch xe máy, ô tô (1 cặp tiếp điểm).
🏷️ Theo Thương hiệu
- Cao cấp (Nhật, Âu): Omron, Schneider, Idec. Độ bền >100.000 lần cắt.
- Tầm trung & Giá rẻ (Hàn, Trung): Hanyoung Nux, Chint. Kinh tế, cho tải nhẹ.
Hướng dẫn đọc thông số & Ký hiệu trên thân Relay (Technical User Intent)
Nếu bạn cầm một con rơ le lên mà không hiểu những con số chi chít trên vỏ nhựa, thì việc đấu nối chẳng khác nào “mò kim đáy bể”. Dưới đây là cách giải mã chúng theo ngôn ngữ của thợ điện chúng tôi:
Thông số cuộn hút (Coil Ratings) – Quan trọng nhất
Đây là thông số quyết định rơ le có sống được hay không khi bạn cấp điện.
- 📍 Vị trí: Thường in ở đỉnh hoặc mặt trước rơ le, màu nổi bật (Đỏ hoặc Xanh).
- 🔢 Ký hiệu: Ví dụ 24 VDC, 220/240 VAC, 12 VDC.
- ℹ️ Ý nghĩa: Đây là mức điện áp bạn BẮT BUỘC phải cấp vào chân Coil (cuộn dây).
- ⚠️ Cảnh báo xương máu: Nếu bạn cấp nhầm 220V vào rơ le ghi 24VDC -> Cuộn dây sẽ nổ “bép” một cái và bốc khói đen ngay lập tức. Ngược lại, cấp 24V vào rơ le 220V thì nó chỉ hơi rung nhẹ chứ không hút nổi tiếp điểm.
Thông số tải của tiếp điểm (Contact Ratings)
Thông số này cho biết khả năng chịu đựng của tiếp điểm khi đóng cắt thiết bị. Ký hiệu ví dụ: 5A 250VAC hoặc 5A 30VDC.
- 5A: Là cường độ dòng điện tối đa đi qua tiếp điểm. Nếu bạn dùng rơ le này để đóng trực tiếp cho cái máy bơm 2HP (dòng khoảng 10-12A), tiếp điểm sẽ bị hồ quang điện nung chảy và dính chặt vào nhau chỉ sau vài lần bật tắt.
- 250VAC: Là điện áp tối đa chịu đựng được.
Sơ đồ chân (Pin Configuration) – Bản đồ kho báu
Hầu hết các hãng như Omron hay Idec đều in sơ đồ mạch điện (Circuit Diagram) ngay trên vỏ.
- Hình chữ nhật có gạch chéo: Tượng trưng cho cuộn Coil.
- Hình công tắc hở: Tiếp điểm thường mở (NO).
- Hình công tắc đóng: Tiếp điểm thường đóng (NC).
- Số chân: Các con số (1, 2, 3… hoặc 13, 14) in cạnh các ký hiệu tương ứng với vị trí chân cắm bên dưới đế (socket).
Đèn chỉ thị (LED Indicator)
Các dòng rơ le hiện đại (có đuôi chữ “N” – ví dụ MY2N) đều tích hợp đèn LED.
- Đèn sáng: Cuộn hút đang có điện, rơ le đang ở trạng thái hoạt động (ON).
- Lợi ích: Cực kỳ hữu ích khi sửa chữa (Troubleshooting). Nhìn vào tủ điện thấy đèn rơ le sáng mà thiết bị không chạy -> Suy ra hỏng tiếp điểm hoặc đứt dây ra tải, loại trừ được lỗi do mạch điều khiển.
Sơ đồ đấu dây Rơ le trung gian thực tế (Hướng dẫn từng bước)

Đây là phần “ăn tiền” nhất. Tôi sẽ hướng dẫn bạn đấu nối dòng phổ biến nhất trong tủ điện công nghiệp: Rơ le trung gian chân dẹt (Kiểu Omron MY2N – 8 chân và MY4N – 14 chân).
Sơ đồ đấu Rơ le trung gian 8 chân (2 cặp tiếp điểm)
Trên đế socket 8 chân, các số được đánh thứ tự vòng quanh. Quy ước chuẩn quốc tế như sau:
- Cặp nguồn nuôi (Coil): Chân 13 – 14Đây là nơi bạn cấp nguồn điều khiển (từ nút nhấn, cảm biến hoặc PLC).
Nếu là Rơ le DC: Chân 13 là Dương (+), Chân 14 là Âm (-) (tùy hãng, nhưng đa số có đèn LED thì cần đúng cực).
Nếu là Rơ le AC: Không phân biệt cực tính.
- Cặp tiếp điểm 1:
- Chân 9: Chân Chung (COM).
- Chân 5: Thường mở (NO). Khi hút, 9 nối với 5.
- Chân 1: Thường đóng (NC). Khi nghỉ, 9 nối với 1.
- Cặp tiếp điểm 2:
- Chân 12: Chân Chung (COM).
- Chân 8: Thường mở (NO). Khi hút, 12 nối với 8.
- Chân 4: Thường đóng (NC). Khi nghỉ, 12 nối với 4.
⚡ Cách đấu thực tế:
- Đấu 2 dây nguồn điều khiển vào chân 13, 14.
- Dây Lửa (hoặc Dương nguồn tải) đấu vào chân 9 (COM).
- Dây ra thiết bị cần điều khiển (ví dụ cuộn hút Contactor) đấu vào chân 5 (NO).
- Khi cấp điện vào 13-14 -> Rơ le hút -> Chân 9 thông với chân 5 -> Cấp điện cho Contactor.
Sơ đồ đấu Rơ le trung gian 14 chân (4 cặp tiếp điểm)
Nguyên lý y hệt loại 8 chân, chỉ là nó có tới 4 bộ riêng biệt để bạn điều khiển 4 thiết bị khác nhau cùng lúc.
- Nguồn nuôi (Coil): Vẫn là chân 13 – 14.
- Các cặp tiếp điểm (COM – NO – NC):
- Cặp 1: 9 – 5 – 1
- Cặp 2: 10 – 6 – 2
- Cặp 3: 11 – 7 – 3
- Cặp 4: 12 – 8 – 4
💡 Mẹo nhớ của thợ: Hàng chân dưới cùng (gần cuộn hút) thường là chân COM. Hàng giữa là NO. Hàng trên cùng là NC. (Tuy nhiên, Luôn nhìn sơ đồ trên vỏ để chắc chắn vì một số hãng lạ có thể bố trí khác).
Cách đấu nối Rơ le trung gian với Cảm biến (Sensor)
Rất nhiều anh em mới vào nghề lúng túng chỗ này, đặc biệt là cảm biến 3 dây (Nâu, Xanh, Đen).
Với cảm biến NPN (Xuất tín hiệu Âm/0V):
- Dây Nâu cảm biến -> Dương nguồn (+24V).
- Dây Xanh cảm biến -> Âm nguồn (0V).
- Dây Đen (Tín hiệu) -> Vào chân 14 (-) của Rơ le.
- Chân 13 (+) của Rơ le -> Đấu vào Dương nguồn (+24V).
Với cảm biến PNP (Xuất tín hiệu Dương/+24V):
- Dây Nâu, Xanh đấu nguồn như trên.
- Dây Đen (Tín hiệu) -> Vào chân 13 (+) của Rơ le.
- Chân 14 (-) của Rơ le -> Đấu về Âm nguồn (0V).
So sánh Rơ le trung gian với các thiết bị đóng cắt khác

Tại sao không dùng luôn Contactor cho khỏe? Hay sao không dùng Rơ le bán dẫn cho hiện đại? Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ:
Rơ le trung gian (Relay) vs. Khởi động từ (Contactor)
| Đặc điểm | Rơ le trung gian | Khởi động từ (Contactor) |
|---|---|---|
| Kích thước | Nhỏ gọn, cắm đế. | Lớn, bắt vít hoặc gài ray. |
| Dòng điện tải | Nhỏ (5A – 10A). | Lớn (9A đến hàng trăm A). |
| Buồng dập hồ quang | Không có hoặc rất nhỏ. | Có buồng dập hồ quang lớn. |
| Chức năng chính | Xử lý tín hiệu, logic điều khiển. | Đóng ngắt động cơ, tải lớn. |
| Ví dụ ví von | “Bộ não/Thư ký”: Nhận lệnh và truyền tin. | “Cơ bắp/Công nhân”: Thực hiện việc nặng. |
Rơ le trung gian vs. Rơ le bán dẫn (SSR – Solid State Relay)
- Cơ khí (Relay thường): Dùng tiếp điểm vật lý -> Có tiếng kêu, có tia lửa điện, tuổi thọ giới hạn số lần đóng cắt, nhưng giá rẻ và chịu quá tải tức thời tốt hơn.
- Bán dẫn (SSR): Dùng linh kiện điện tử -> Không tiếng động, đóng cắt siêu nhanh, không tia lửa, tuổi thọ cực cao. Tuy nhiên giá đắt và cần tản nhiệt tốt (nếu nóng quá sẽ chết ngay).
5 Lưu ý “Sống còn” khi chọn mua & Sử dụng (Kinh nghiệm thực chiến)

Sau 20 năm làm nghề, tôi đã chứng kiến không ít tủ điện tiền tỷ gặp sự cố chỉ vì con rơ le vài chục ngàn. Đây là những bài học đắt giá dành cho bạn:
-
1Chống ngược cực cho Rơ le DC
Khi cuộn dây ngắt điện đột ngột, nó sinh ra một dòng điện cảm ứng ngược cực lớn (có thể lên tới vài trăm Volt) chạy ngược về mạch điều khiển. Nếu bạn dùng PLC điều khiển rơ le, dòng điện này sẽ đánh thủng Transistor đầu ra của PLC.
✅ Giải pháp: Luôn chọn loại Rơ le có tích hợp sẵn Diode xả đá (hoặc mắc thêm Diode ngược song song với cuộn coil). Các dòng rơ le xịn của Omron (như MY2N-D2) thường có sẵn.
-
2Đừng tin hoàn toàn vào thông số dòng điện
Rơ le ghi 5A, nhưng đó là tải thuần trở (như thanh nhiệt). Nếu bạn đóng cho tải dung (đèn LED, nguồn tổ ong) hoặc tải cảm (cuộn hút Contactor lớn, van từ), dòng khởi động có thể tăng vọt gấp 10 lần.
✅ Lời khuyên: Chỉ nên dùng rơ le trung gian chịu tải khoảng 60-70% định mức ghi trên vỏ để đảm bảo bền.
-
3Vệ sinh chân đế (Socket)
Trong môi trường công nghiệp bụi bặm (xi măng, gỗ), bụi lọt vào khe cắm giữa rơ le và đế gây tiếp xúc kém -> Nóng chảy nhựa, gây cháy. Hãy định kỳ xịt bụi và kiểm tra độ chặt của rơ le.
-
4Lỗi “dính” tiếp điểm (Contact Welding)
Khi tiếp điểm bị move (đánh lửa) quá nhiều, bề mặt kim loại nóng chảy và hàn dính lại với nhau. Kết quả: Ngắt điện cuộn hút rồi mà thiết bị vẫn chạy -> Cực kỳ nguy hiểm.
✅ Khắc phục: Nếu thấy rơ le bị đen ở vỏ chỗ tiếp điểm, hãy thay mới ngay lập tức. Đừng cố cạy ra đánh giấy nhám dùng lại, lớp mạ bảo vệ đã mất thì nó sẽ hỏng lại rất nhanh.
-
5Kiểm tra Rơ le sống hay chết bằng đồng hồ VOM
- Đo cuộn Coil (Thang đo Ohm): Phải có điện trở (vài trăm Ohm đến vài kOhm). Nếu kim không lên (OL) là đứt cuộn dây.
- Đo tiếp điểm:
- NC: Phải thông mạch (0 Ohm).
- NO: Phải hở mạch (OL).
- Nhấn tay vào nẫy thử (Test button) trên mặt rơ le: NO phải thông, NC phải ngắt.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) – Giải đáp thắc mắc người dùng
Dưới đây là tổng hợp những câu hỏi mà khách hàng thường gọi đến Hotline 0968.27.11.99 của KTH Electric để nhờ tư vấn:
Lời kết
Rơ le trung gian tuy nhỏ bé nhưng lại nắm giữ vai trò huyết mạch trong hệ thống điều khiển. Hiểu rõ về nó không chỉ giúp bạn trở thành một người thợ giỏi, mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng triệu đồng tiền sửa chữa máy móc do các sự cố điện không đáng có.
Hy vọng bài viết chi tiết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ A-Z về Rơ le trung gian. Kiến thức là vô tận, nhưng thực hành mới tạo nên kỹ năng. Hãy bắt tay vào kiểm tra lại tủ điện của mình ngay hôm nay!
Nếu bạn cần tư vấn thêm về kỹ thuật, chọn mua rơ le chính hãng hoặc thiết kế thi công tủ điện, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ kỹ sư tại KTH Electric luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.
CÔNG TY TNHH KTH ELECTRIC
📍 Địa chỉ: 251 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh.
📞 Hotline: 0968.27.11.99
📧 Email: kthelectric.com@gmail.com
Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy nó hữu ích cho cộng đồng kỹ thuật điện!

Ông Đỗ Tấn Tuấn là người trực tiếp phụ trách toàn bộ nội dung trên website kth-electric.com. Các bài viết được xây dựng từ nguồn kiến thức chuyên sâu, kết hợp giữa tài liệu tham khảo uy tín (có trích dẫn cụ thể) và kinh nghiệm thực tiễn dày dặn của ông. Vì vậy, bạn đọc có thể hoàn toàn tin tưởng vào tính chính xác và độ tin cậy của thông tin, đảm bảo mỗi nội dung chia sẻ đều mang lại giá trị tham khảo hữu ích và đáng tin cậy.

