So Sánh Tủ RMU Schneider và ABB: Nên Chọn Hãng Nào Cho Công Trình Điện Trung Thế?
Chuyên gia Kỹ thuật KTH Electric (20 năm kinh nghiệm M&E)
Công Ty TNHH KTH Electric

Bài viết này không phải là một bản catalogue khô khan. Với tư cách là một người đã từng trực tiếp đấu nối, vận hành và xử lý sự cố cho cả hai dòng tủ này, tôi sẽ “mổ xẻ” chi tiết sự khác biệt giữa dòng Schneider RM6 và ABB SafeRing/SafePlus để giúp bạn có quyết định chính xác nhất cho công trình của mình.

Câu trả lời nhanh cho Kỹ sư & Chủ đầu tư
💡 Tóm tắt cốt lõi:Nếu bạn đang gấp gáp cần thông tin để trình duyệt vật tư hoặc chốt phương án thiết kế ngay lập tức, đây là bảng so sánh tóm tắt dựa trên kinh nghiệm thực chiến của tôi tại thị trường Việt Nam năm 2025.
| Tiêu Chí | Tủ RMU Schneider (Dòng RM6/SM6) | Tủ RMU ABB (Dòng SafeRing/SafePlus) |
|---|---|---|
| Xuất xứ phổ biến | Indonesia / China (Tiêu chuẩn toàn cầu) | China / Bulgaria (Tùy cấu hình) |
| Giá thành | Cạnh tranh, ổn định. Dễ tiếp cận cho dự án dân dụng. | Thường cao hơn khoảng 5-10% ở một số cấu hình đặc biệt. |
| Độ phổ biến (Availability) | Rất cao. Hàng có sẵn tại kho Việt Nam nhiều. | Khá. Các cấu hình lạ thường phải đặt hàng (Lead time 8-12 tuần). |
| Thiết kế (Footprint) | Compact, tối ưu cho trạm biến áp hợp bộ nhỏ hẹp. | Linh hoạt, module hóa mạnh mẽ. |
| Công nghệ dập hồ quang | Rotating Arc (Hồ quang xoay) – Rất bền bỉ. | Puffer (Thổi khí) – Hiệu suất cao. |
| Phù hợp nhất cho | Tòa nhà, chung cư, trạm điện lực, dự án cần tiến độ nhanh. | Nhà máy công nghiệp, dự án yêu cầu kỹ thuật khắt khe, mở rộng linh hoạt. |
✅ Chọn Schneider RM6 khi:
Bạn làm dự án thi công điện tòa nhà, trạm biến áp phân phối điện lực, hoặc cần hàng gấp, dễ thay thế phụ kiện sau này. Hệ sinh thái Schneider tại Việt Nam cực kỳ mạnh.
✅ Chọn ABB SafeRing/SafePlus khi:
Bạn thiết kế cho nhà máy công nghiệp, các dự án yêu cầu dòng ngắn mạch lớn, hoặc cần ghép nối các module chức năng phức tạp mà các dòng compact thông thường khó đáp ứng.
II. Phân Tích Vị Thế Thương Hiệu & Nguồn Gốc Xuất Xứ
“Để hiểu tại sao giá thành và chất lượng lại có sự chênh lệch, chúng ta cần nhìn vào ‘ADN’ của từng thực thể (Entity) này.”
1. Schneider Electric (Pháp) – “Ông vua” thị trường dân dụng & phân phối
Schneider Electric, một thương hiệu đến từ Pháp, đã thâm nhập thị trường Việt Nam từ rất sớm và xây dựng được một “đế chế” phân phối cực kỳ vững chắc.
- Nguồn gốc xuất xứ: Mặc dù là thương hiệu Pháp, nhưng phần lớn tủ RMU Schneider (đặc biệt là dòng RM6 và SM6) phân phối tại Việt Nam hiện nay được sản xuất tại nhà máy ở Indonesia hoặc Trung Quốc theo tiêu chuẩn IEC 62271-200 nghiêm ngặt. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển và thuế quan, làm cho giá thành của Schneider rất “dễ chịu” với các nhà thầu cơ điện.
- Điểm mạnh thực tế: Sự đồng bộ. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy một chiếc đầu cáp T-plug, một cái rơ-le hay thậm chí là tay thao tác của Schneider ở bất kỳ đại lý lớn nào tại TP.HCM hay Hà Nội. Điều này cực kỳ quan trọng cho công tác bảo trì hệ thống điện (O&M) sau này.
2. ABB (Thụy Sĩ – Thụy Điển) – “Gã khổng lồ” công nghiệp
ABB là kết quả của sự sáp nhập giữa ASEA (Thụy Điển) và BBC (Thụy Sĩ). Đây là thương hiệu gắn liền với sự bền bỉ và công nghệ cao trong truyền tải điện.
- Nguồn gốc xuất xứ: Tủ RMU ABB tại Việt Nam (dòng SafeRing/SafePlus) thường có xuất xứ từ nhà máy tại Trung Quốc (Bắc Kinh) hoặc một số dòng cao cấp nhập khẩu từ Châu Âu (Bulgaria/Na Uy).
- Vị thế: ABB không đánh mạnh vào thị trường đại trà như Schneider mà tập trung vào phân khúc Industrial (Công nghiệp). Tủ của ABB thường được các chủ đầu tư nước ngoài (FDI), các nhà máy yêu cầu độ tin cậy cực cao ưu tiên lựa chọn.
So Sánh Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật: RM6 vs SafeRing
Đây là phần quan trọng nhất dành cho các kỹ sư thiết kế (Design Engineers). Chúng ta sẽ đi sâu vào các thuộc tính (Attributes) kỹ thuật cốt lõi theo tiêu chuẩn IEC.
Công nghệ Cách điện & Dập hồ quang (The Core Tech)

Cả hai hãng đều sử dụng khí SF6 (Sulfur Hexafluoride) để cách điện và dập hồ quang, nhưng phương pháp thực hiện có chút khác biệt tinh tế.
Chuyên viên tư vấn & Báo giá
Ms. Khuyên Bùi
🔹 Schneider RM6: Sử dụng nguyên lý Rotating Arc (Hồ quang xoay) kết hợp với sự giãn nở nhiệt của khí SF6.
Phân tích chuyên sâu: Khi có dòng sự cố, hồ quang sinh ra sẽ bị từ trường làm quay nhanh trong khí SF6. Việc hồ quang di chuyển liên tục giúp tản nhiệt nhanh và dập tắt điểm hồ quang hiệu quả mà không làm mòn tiếp điểm quá nhiều. Đây là lý do tủ RM6 nổi tiếng với độ bền cơ khí cao.
🔹 ABB SafeRing: Thường sử dụng công nghệ Puffer (Thổi khí).
Phân tích chuyên sâu: Khi tiếp điểm mở ra, một piston sẽ nén khí SF6 và thổi luồng khí này trực tiếp vào hồ quang để làm mát và dập tắt nó. Công nghệ này cho khả năng cắt dòng ngắn mạch rất dứt khoát và tin cậy, đặc biệt ở các cấp điện áp cao.
Kết luận: Cả hai công nghệ đều đạt chuẩn an toàn cao nhất (Internal Arc Classification). Tuy nhiên, cơ cấu của Schneider thường gọn nhẹ hơn một chút, trong khi ABB cho cảm giác “nồi đồng cối đá” hơn trong vận hành hạng nặng.
Thiết kế Module & Khả năng Mở rộng
Đây là điểm khác biệt rõ rệt nhất ảnh hưởng đến việc thiết kế không gian trạm biến áp.
- Schneider RM6 (Compact & Extensible): Trước đây, RM6 chủ yếu là dòng Compact (nguyên khối, ví dụ: NE-IDI, NE-IQI) không thể mở rộng. Tuy nhiên, các phiên bản RM6 mới (New RM6) đã hỗ trợ khả năng Extensible (Mở rộng). Dù vậy, thế mạnh lớn nhất của Schneider vẫn là các tủ Compact nguyên khối nhỏ gọn. Kích thước tủ 3 ngăn của Schneider rất tối ưu cho các trạm Kiosk kích thước nhỏ (ví dụ trạm biến áp 1 cột).
- ABB SafeRing / SafePlus: SafeRing là dòng Compact. SafePlus là dòng Module hóa hoàn toàn. Bạn có thể ghép bất kỳ module nào với nhau (C – Cầu dao, F – Cầu chì, V – Máy cắt). ABB cực kỳ mạnh ở khả năng tùy biến này. Nếu sơ đồ một sợi (Single Line Diagram) của bạn phức tạp, giải pháp SafePlus của ABB thường linh hoạt và dễ lắp ghép hơn.
Hệ thống Rơ-le bảo vệ (Protection Relay)
Một chiếc tủ RMU tốt không thể thiếu “bộ não” thông minh.
Schneider
Sử dụng dòng rơ-le tự cấp nguồn (Self-powered) nổi tiếng VIP 400/410 hoặc các dòng Easergy. Giao diện của VIP rất trực quan, dễ cài đặt thông số. Các kỹ sư hiện trường rất thích loại này vì dễ thao tác mà không cần máy tính chuyên dụng.
ABB
Sử dụng dòng rơ-le REJ603 hoặc REF series. Rơ le của ABB có độ chính xác cực cao và nhiều tính năng bảo vệ nâng cao. Tuy nhiên, việc cài đặt đôi khi yêu cầu kiến thức chuyên sâu hơn một chút so với dòng VIP của Schneider.
Tuổi thọ & Điều kiện vận hành (Durability in Tropical Environment)
Một yếu tố mà ít catalogue nào đề cập chi tiết nhưng lại cực kỳ quan trọng tại Việt Nam là khả năng chống chịu thời tiết. Khí hậu nước ta nóng ẩm, độ mặn cao, đây là “kẻ thù” số một của thiết bị điện.
- Vỏ tủ và cấp bảo vệ: Cả Schneider RM6 và ABB SafeRing đều có phần bình khí (Gas Tank) được làm bằng thép không gỉ (Stainless Steel) hàn kín hoàn toàn, đạt cấp bảo vệ IP67. Điều này nghĩa là các bộ phận mang điện bên trong được bảo vệ tuyệt đối khỏi bụi và độ ẩm.
- Thực tế vận hành – Schneider: Lớp sơn tĩnh điện của Schneider rất dày dặn. Qua nhiều năm đi bảo trì tủ trung thế tại các trạm Kiosk ngoài trời, tôi nhận thấy vỏ tủ Schneider giữ màu khá tốt, ít bị bong tróc dù phơi nắng mưa.
- Thực tế vận hành – ABB: Có độ hoàn thiện cơ khí cực kỳ tinh xảo. Các chi tiết ghép nối khít, cảm giác thao tác tay đòn (Handle) rất chắc chắn, trơn tru. Hệ thống Interlock của ABB được thiết kế rất thông minh, gần như loại bỏ hoàn toàn khả năng thao tác sai.
Đánh giá: Về tuổi thọ thiết kế, cả hai đều cam kết trên 30 năm. Nhưng về cảm giác vận hành (“User Experience” của kỹ sư), ABB mang lại sự chắc chắn và cao cấp hơn một chút, trong khi Schneider mang lại sự quen thuộc và dễ dàng thay thế linh kiện nếu rủi ro xảy ra hỏng hóc cơ khí bên ngoài.
So Sánh Về Thương Mại & Dịch Vụ Sau Bán Hàng (Yếu Tố Quyết Định “Chốt Deal”)
Nếu kỹ thuật là điều kiện cần, thì thương mại là điều kiện đủ. Đây là lúc các chủ đầu tư phải cân nhắc bài toán kinh tế và bóc tách khối lượng chi phí.
Mức giá và Chi phí đầu tư
Schneider RM6: Được mệnh danh là “ông vua phân khúc” nhờ mức giá cực kỳ cạnh tranh. Do sản lượng bán ra lớn, Schneider tối ưu hóa được chi phí. Với các dự án có ngân sách vừa phải như chung cư, trường học, Schneider luôn là lựa chọn số 1 để tối ưu chi phí (CAPEX).
ABB SafeRing: Thường có giá nhỉnh hơn Schneider từ 5% đến 15%. Sự chênh lệch này đến từ thương hiệu định vị cao cấp hơn và chi phí nhập khẩu. Tuy nhiên, các nhà máy FDI sẵn sàng trả thêm để đổi lấy sự an tâm.
Tình trạng hàng hóa
Đây là “nỗi đau” của rất nhiều nhà thầu cơ điện khi chạy tiến độ.
Schneider: Thắng thế tuyệt đối. Các cấu hình thông dụng như NE-IDI, NE-IQI… gần như luôn có sẵn (In-stock). Bạn có thể nhận hàng trong 1-3 ngày.
ABB: Cấu hình tiêu chuẩn cũng thường có sẵn. Tuy nhiên, nếu thiết kế yêu cầu cấu hình “lạ” (ví dụ: máy cắt tự đóng lại), thời gian đặt hàng (Lead time) có thể kéo dài từ 8 đến 12 tuần.
Hỗ trợ kỹ thuật & Bảo hành (Service)
Cả hai hãng đều có văn phòng đại diện và đội ngũ kỹ thuật Service rất mạnh tại Việt Nam. Tuy nhiên, do tính phổ biến, số lượng kỹ sư freelance hoặc các đơn vị thầu phụ biết cách xử lý sự cố tủ RMU Schneider sẽ nhiều hơn. Việc tìm mua một phụ kiện thay thế cho tủ Schneider cũng dễ dàng như mua phụ tùng xe Toyota vậy.
Các Trường Hợp Ứng Dụng Cụ Thể: Bạn Thuộc Nhóm Nào?
Để giúp bạn ra quyết định nhanh chóng, tôi đã phân loại theo các nhóm nhu cầu thực tế sau:
Trường hợp 1: Chọn Schneider RM6/SM6 khi:
- 🏢 Dự án: Thi công điện tòa nhà thương mại, chung cư, khu dân cư, hạ tầng khu đô thị, trạm biến áp Kiosk hợp bộ.
- ⚡ Yêu cầu: Ngân sách hợp lý, cần hàng gấp, dễ dàng bảo trì thay thế, ưu tiên sự phổ biến.
- 👤 Đối tượng: Chủ đầu tư trong nước, Ban quản lý dự án nhà nước.
Trường hợp 2: Chọn ABB SafeRing/SafePlus khi:
- 🏭 Dự án: Hệ thống điện nhà máy công nghiệp nặng, Data Center, các dự án lọc hóa dầu hoặc hệ thống điện năng lượng mặt trời.
- ⚙️ Yêu cầu: Độ tin cậy cực cao, môi trường vận hành khắc nghiệt, dòng ngắn mạch lớn, cần ghép nối module phức tạp.
- 🌍 Đối tượng: Chủ đầu tư FDI, các tập đoàn đa quốc gia yêu cầu chỉ định (Vendor List) khắt khe.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) – Giải Quyết Nỗi Lo Của Người Dùng
Dưới đây là những câu hỏi “xương máu” mà tôi thường xuyên giải đáp cho khách hàng:
1. Tủ RMU Schneider và ABB có đấu nối chung với nhau được không?
Trả lời: Có và Không.
- Có: Nếu bạn đấu nối thông qua cáp trung thế (nghĩa là Tủ A -> Cáp -> Tủ B). Lúc này chúng hoạt động độc lập như hai thiết bị riêng biệt.
- Không: Bạn không thể ghép nối trực tiếp thanh cái (Busbar) của tủ Schneider vào tủ ABB được vì kích thước hình học, vị trí thanh cái và chuẩn kết nối hoàn toàn khác nhau.
2. Tủ RMU của hãng nào nhỏ gọn hơn để lắp vào trạm Kiosk hẹp?
Trả lời: Schneider RM6 thường có lợi thế hơn một chút về kích thước (Footprint) ở các cấu hình compact 3 ngăn hoặc 4 ngăn. Tuy nhiên, ABB SafeRing cũng rất gọn. Bạn cần kiểm tra kỹ bản vẽ kích thước (Dimension Drawing) trong Catalogue từng dòng để đảm bảo vừa với vỏ tủ điện của trạm Kiosk.
3. Làm sao để kiểm tra khí SF6 trong tủ còn hay hết?
Trả lời: Cả hai hãng đều trang bị đồng hồ áp suất (Manometer) ở mặt trước. Kim ở vùng Màu Xanh là an toàn. Nếu kim tụt xuống vùng Màu Đỏ, áp suất khí đã giảm, khả năng cách điện và dập hồ quang không còn đảm bảo. Lúc này tuyệt đối không được thao tác đóng cắt và cần gọi dịch vụ thí nghiệm điện hoặc kỹ thuật ngay.
4. Nên dùng Rơ-le bảo vệ loại nào cho tủ RMU?
Trả lời: Với các trạm biến áp phân phối thông thường (dưới 2000kVA), rơ le tự cấp nguồn (Self-powered) đi kèm theo tủ (VIP 400 của Schneider hoặc REJ603 của ABB) là đủ chuẩn và tiết kiệm nhất. Không cần nguồn điện 220VDC/AC nuôi ngoài, rất an toàn khi xử lý sự cố mất điện.

Kết Luận: Lời Khuyên Từ Chuyên Gia
Cuộc chiến giữa Schneider và ABB trong mảng tủ RMU trung thế thực sự là cuộc chiến của “những người khổng lồ”. Không có hãng nào dở, chỉ có sự lựa chọn nào là phù hợp nhất với bài toán cụ thể của bạn.
Tại KTH Electric, chúng tôi không chỉ bán thiết bị, chúng tôi bán giải pháp an toàn điện. Với kinh nghiệm hơn 20 năm cung cấp và lắp đặt cho cả hai dòng sản phẩm này, chúng tôi cam kết tư vấn trung thực nhất dựa trên lợi ích cốt lõi của khách hàng.
Đừng để sự lựa chọn sai lầm làm ảnh hưởng đến cả hệ thống điện của bạn!
Hãy liên hệ ngay với KTH Electric để nhận:
- ✅ Bảng so sánh kỹ thuật chi tiết (Compliance Statement).
- ✅ Báo giá cạnh tranh nhất (Cập nhật 2025).
- ✅ Tư vấn sơ đồ nguyên lý miễn phí từ đội ngũ kỹ sư thiết kế điện lão làng.


